1.What’s your name? Bạn tên là gì?
2.Where is my dog? Con chó của tôi đâu rồi?
3.A happy day. Một ngày hạnh phúc.
4.Do you collect stamps? Bạn có sưu tập tem không?
5.She likes music and sports. Cô ấy thích âm nhạc và thể thao.
6.What do you eat for breakfast? Bạn ăn gì vào buổi sáng?
7.How do you spend your day? Một ngày của bạn làm gì?
8.I am waiting for my blind date. Tôi đang chờ buổi hẹn hò giấu mặt của mình.
10.I am going to have a fancy-dress party! Tôi chuẩn bị đi một buổi tiệc trang phục sang trọng!
1.Hello everybody! Xin chào tất cả mọi người!
2.How can I get to an MRT Station? Làm cách nào để đến ga tàu điện ngầm?
3.Let’s go to IKEA! Hãy đến IKEA!
4.How’s your day? Hôm nay bạn khỏe không?
5.Did you just go to a beauty shop? Bạn vừa đi mua sắm phải không?
6.I was scrubbing the sink. Tôi lau chùi bồn rửa
7.A good product sells itself. Sản phẩm tốt sẽ bán chạy
8.He surely needs a health check. Anh ấy thực sự cần kiểm tra sức khỏe.
9.I loved studying Chinese Tôi thích đọc tiếng Trung
10.I will be preparing tomorrow’s presentation Tôi đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình ngày mai