Ngữ Pháp Tiếng Anh Nâng Cao

Giúp Tiếng Anh Của Bạn Chính Xác và Chuyên Nghiệp Hơn

Nội dung tóm tắt

Khi bạn đã thành thạo các thì và cấu trúc câu cơ bản, bước tiếp theo là chinh phục những cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp diễn đạt tiếng Anh tinh tế và trang trọng hơn. Những người học đã có nền tảng vững chắc, chúng tôi có một số ngữ pháp nâng cao then chốt cho bạn tham khảo: Câu điều kiện (Giả định), Mệnh đề quan hệ và Cụm phân từ. Thông qua so sánh rõ ràng, ví dụ thực tế và phân tích lỗi sai thường gặp, chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn vượt qua giai đoạn bình nguyên trong học tập, giúp bài viết và diễn đạt tiếng Anh của bạn có sức thuyết phục và tính chuyên nghiệp hơn.

Giá Trị Cốt Lõi Của Việc Học Ngữ Pháp Nâng Cao

Đối với người học đã nắm vững kiến thức cơ bản, việc tinh thông ngữ pháp cao cấp có thể mang lại cho bạn bước nhảy vọt về chất:
• Đạt được tầng diễn đạt chính xác: Có thể thảo luận tình huống không có thực, biểu đạt nguyện vọng và đề xuất, khiến giao tiếp tinh tế sâu sắc hơn.
• Xây dựng câu phức tạp và trôi chảy: Học cách kết hợp thông tin, giản lược câu, làm cho cấu trúc bài văn đa dạng và logic chặt chẽ.
• Nâng cao năng lực viết học thuật và chuyên nghiệp: Những cấu trúc này là nền tảng của báo cáo chính thức, luận văn học thuật và thư tín chuyên nghiệp, nắm vững chúng có thể nâng cao trình độ bài viết đáng kể.

Ngữ Pháp Tiếng Anh Nâng Cao

Cấu Trúc Ngữ Pháp Nâng Cao

Cấu trúc 1: Câu điều kiện (Giả định) — Nghệ thuật nói về điều “không có thực”
Câu điều kiện loại 2 và 3 (giả định) dùng để biểu đạt tình huống trái với thực tế, thuần tưởng tượng hoặc đề xuất, nguyện vọng. Nó thông qua biến đổi thì đặc biệt của động từ để truyền tải ngữ cảnh “không chân thực” này.
• Trọng điểm cốt lõi: Phân biệt ba tình huống “trái với hiện tại”, “trái với quá khứ” và “tương lai khó xảy ra”.
• Công thức và Ứng dụng:
Trái với hiện tại/tương lai: If + S + V-ed/were…, S + would/could/might + V…
* Ví dụ: If I were you, I would reconsider that offer. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xem xét lại lời đề nghị đó.)
Trái với quá khứ: If + S + had + p.p…, S + would/could/might + have + p.p…
* Ví dụ: If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy đã học chăm chỉ hơn, thì đã vượt qua kỳ thi rồi.)
• Lưu ý lỗi thường gặp: Trong giả định trái với hiện tại, bất kể chủ ngữ là gì, động từ be đều dùng were (như If I were…).
Cấu trúc 2: Mệnh đề quan hệ — Chìa khóa kết hợp thông tin
Mệnh đề quan hệ (còn gọi là mệnh đề tính ngữ) giống như “tính từ đặt sau”, dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (tiền ngữ), cung cấp thêm thông tin, làm cho nội dung câu phong phú hơn mà không cần tách thành nhiều câu.
• Trọng điểm cốt lõi: Lựa chọn đúng đại từ quan hệ (who, which, that, whose, whom) và phán đoán khi nào có thể lược bỏ.
• Hai loại chính:
Mệnh đề hạn định: Cung cấp thông tin then chốt, không có thông tin này thì ý câu không hoàn chỉnh, không thể lược bỏ đại từ quan hệ, và không thể dùng dấu phẩy tách ra.
* Ví dụ: The book that you lent me is fascinating. (Cuốn sách mà bạn cho tôi mượn thật hấp dẫn.)
Mệnh đề không hạn định: Bổ sung thông tin thêm, có hay không đều không ảnh hưởng ý chính, bắt buộc dùng dấu phẩy tách, và không thể dùng that.
* Ví dụ: My brother, who lives in London, is visiting me next week. (Anh trai tôi, người sống ở Luân Đôn, sẽ đến thăm tôi vào tuần tới.)
• Kỹ thuật nâng cao: Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề (như The person whom I met), trong khẩu ngữ thường được lược bỏ (The person I met).
Cấu trúc 3: Cụm phân từ — Cao thủ tinh giản câu
Cụm phân từ là công cụ hiệu quả để giản lược mệnh đề trạng ngữ, sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) hoặc quá khứ phân từ (p.p.) để biểu đạt quan hệ thời gian, nguyên nhân, điều kiện, v.v., giúp văn phong súc tích và mạnh mẽ hơn.
• Logic cốt lõi: Khi chủ ngữ giống nhau, có thể lược bỏ một trong các chủ ngữ, và chuyển đổi liên từ cùng động từ thành dạng phân từ.
• Các bước chuyển đổi: Tìm chủ ngữ chung của hai câu → Lược bỏ chủ ngữ và liên từ của mệnh đề phụ → Chuyển động từ thành hiện tại phân từ (V-ing) hoặc quá khứ phân từ (p.p.).
• Ví dụ tình huống:
Biểu đạt nguyên nhân: Because he was tired, he went to bed early. → Being tired, he went to bed early. (Vì mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm.)
Biểu đạt trình tự thời gian: After she finished her work, she went home. → Having finished her work, she went home. (Sau khi hoàn thành công việc, cô ấy đã về nhà.)
• Điểm then chốt: Chủ ngữ logic của cụm phân từ phải nhất trí với chủ ngữ của mệnh đề chính, nếu không sẽ là lỗi “phân từ treo” thường gặp.

 

Thực Hành Từ Hiểu Đến Tinh Thông

So sánh từng cấu trúc nâng cao với cấu trúc đơn giản mà bạn đã quen thuộc. Ví dụ, viết một câu đơn, sau đó thử dùng mệnh đề quan hệ để mở rộng nó, hoặc dùng cụm phân từ để kết hợp nó với câu khác, quan sát sự khác biệt về ý nghĩa và phong cách.

Thực hiện bài tập viết với chủ đề giới hạn cho từng cấu trúc:
• Câu điều kiện: Viết một đoạn lời khuyên trong công sở hoặc suy ngẫm về kế hoạch cuộc đời.
• Mệnh đề quan hệ: Mô tả một đồ vật hoặc nhân vật phức tạp, cố ý sử dụng mệnh đề hạn định và không hạn định.
• Cụm phân từ: Luyện viết đoạn văn về quá trình sự kiện hoặc giải thích nguyên nhân kết quả, theo đuổi sự súc tích và nhịp điệu của câu.

 

◆ Áp dụng ngữ pháp nâng cao để trình bày chuyên nghiệp – khám phá bí quyết tiếp theo
Kỹ thuật thuyết trình bằng tiếng Anh

Bắt Đầu Hành Trình Học Ngữ Pháp Nâng Cao

Hãy nhớ, nắm vững ngữ pháp nâng cao không phải để phô trương kỹ năng, mà là để đạt được sự diễn đạt rõ ràng hơn, mạnh mẽ hơn, sát nghĩa hơn. Liên tục nhận biết chúng khi đọc, và có ý thức sử dụng chúng khi viết, bạn sẽ có thể tự nhiên làm chủ những cấu trúc này, đưa năng lực tiếng Anh của mình thực sự tiến lên tầm lưu loát và chính xác mới.

Ngữ pháp nâng cao không chỉ là hiểu quy tắc,
mà là biết cách sắp xếp và áp dụng mà không bị rối.

Nếu bạn muốn học ngữ pháp hiệu quả và rõ ràng hơn,
hãy tiếp tục với → Mẹo Học Ngữ Pháp,
giúp bạn tiếp thu kiến thức nâng cao dễ dàng hơn.

← Trở lại: Học Ngữ Pháp Tiếng Anh | Tổng quan

Tiếp theo

Bí Quyết Học Ngữ Pháp

Đọc thêm:

Áp dụng mẹo học mới để ngữ pháp không còn là rào cản khi học tiếng Anh