Bạn muốn nhanh chóng hiểu câu tiếng Anh và viết tiếng Anh chính xác? Chìa khóa nằm ở việc nắm vững năm cấu trúc câu cơ bản. Những cấu trúc này là bộ khung nền tảng cho tất cả các câu phức tạp, quan trọng như bản thiết kế khi xây nhà. Trang này sẽ giúp bạn nhận biết năm cấu trúc câu quan trọng này một cách dễ hiểu, thông qua các ví dụ thực tế và bài tập, giúp bạn thấu hiểu và áp dụng thành thạo, từ đó việc đặt câu tiếng Anh sẽ không còn khó khăn.
Học cấu trúc câu cơ bản giúp bạn giải quyết ba vấn đề cốt lõi:
• Thoát khỏi tiếng Anh kiểu Việt: Suy nghĩ theo logic cấu trúc tiếng Anh, tránh lỗi dịch từng chữ
• Phân tích câu dài nhanh chóng: Câu phức tạp đến đâu cũng có thể tách thành cấu trúc cơ bản, dễ hiểu hơn
• Xây nền tảng ngữ pháp vững: Đặt nền móng cho việc học ngữ pháp nâng cao như bị động, mệnh đề quan hệ

| Cấu trúc này diễn đạt “hành động tự thân của chủ ngữ”, động từ không cần có tân ngữ theo sau. |
| • Đặc điểm cấu trúc: Hành động hoàn thành độc lập, ý nghĩa đã đầy đủ |
| • Động từ thường dùng: happen (xảy ra), arrive (đến), smile (cười), sleep (ngủ) |
| • Ứng dụng thực tế: |
| The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ) |
| The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông) |
| Something happened yesterday. (Có chuyện xảy ra hôm qua) |
| Cấu trúc này dùng để “mô tả trạng thái hoặc thân phận của chủ ngữ”, động từ kết nối chủ ngữ với phần giải thích phía sau. |
| • Đặc điểm cấu trúc: Bổ ngữ nói rõ chủ ngữ “là gì” hoặc “như thế nào” |
| • Động từ thường dùng: |
| Động từ to be (am, is, are, was, were) |
| Động từ giác quan (look, sound, feel, taste, smell) |
| Động từ chỉ sự thay đổi (become, get, turn) |
| • Ứng dụng thực tế: |
| She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên) |
| You look tired. (Bạn trông có vẻ mệt) |
| The milk turned sour. (Sữa bị chua) |
| Đây là cấu trúc dùng nhiều nhất, diễn đạt “chủ ngữ làm gì đó với tân ngữ”. |
| • Đặc điểm cấu trúc: Động từ bắt buộc phải có tân ngữ, câu mới đủ nghĩa |
| • Động từ thường dùng: like (thích), study (học), read (đọc), need (cần) |
| • Ứng dụng thực tế: |
| I study English. (Tôi học tiếng Anh) |
| She loves music. (Cô ấy yêu âm nhạc) |
| We need more time. (Chúng tôi cần thêm thời gian) |
◆ Luyện cấu trúc câu – nói tiếng Anh trôi chảy hơn ngay sau đây
→ Luyện độ trôi chảy khi nói tiếng Anh
| Cấu trúc này diễn đạt khái niệm “cho ai cái gì”, có hai tân ngữ (người + vật). |
| • Đặc điểm cấu trúc: Một là người nhận đồ, một là đồ vật được cho |
| • Động từ thường dùng: give (cho), send (gửi), buy (mua), show (cho xem) |
| • Hai cách nói: |
| S + V + người + vật: He gave me a gift. (Anh ấy tặng tôi một món quà) |
| S + V + vật + to/for + người: He gave a gift to me. (Ý nghĩa tương tự) |
| • Ứng dụng thực tế: |
| Can you pass me the salt? (Bạn có thể chuyển lọ muối cho tôi không?) |
| She bought her daughter a dress. (Cô ấy mua cho con gái một chiếc váy) |

Nếu bạn từng học nhưng đã quên gần hết, bạn có thể quay lại
→ Học Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc
Bước 1: Nhận biết cấu trúc câu
Trước tiên làm quen với công thức của mỗi loại câu, ghi nhớ loại động từ then chốt. Dành 10 phút mỗi ngày ôn tập năm cấu trúc câu.
Bước 2: Đọc nhiều để nhận diện
Khi đọc bài tiếng Anh đơn giản, thử phân tích mỗi câu thuộc cấu trúc nào. Bắt đầu luyện tập từ truyện thiếu nhi hoặc tin nhắn ngắn.
Bước 3: Chủ động đặt câu ứng dụng
Dùng mỗi cấu trúc đặt câu liên quan đến cuộc sống của chính mình:
• S+V: I work every day. (Tôi làm việc mỗi ngày)
• S+V+C: My job is interesting. (Công việc của tôi thú vị)
• S+V+O: I like my job. (Tôi thích công việc của mình)
Nắm vững cấu trúc câu giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng.
Tuy nhiên, tính chính xác còn phụ thuộc vào việc dùng đúng thì.
Nếu bạn muốn câu nói đúng cả về thời gian lẫn ý nghĩa,
hãy xem lại → Thì Trong Tiếng Anh,
để kết hợp cấu trúc câu với cách dùng thì phù hợp.
← Trở lại: Học Ngữ Pháp Tiếng Anh | Tổng quan

Đọc thêm:
Áp dụng mẹo học mới để ngữ pháp không còn là rào cản khi học tiếng Anh