Các thì (thời) trong tiếng Anh là ngữ pháp cốt lõi để diễn đạt thời gian và trạng thái của hành động, đồng thời cũng là điểm then chốt khiến nhiều người học cảm thấy bối rối. Trang này hệ thống hóa 12 thì phổ biến nhất trong tiếng Anh, thông qua công thức cấu trúc rõ ràng, biểu đồ dòng thời gian minh họa cụ thể, cùng các câu ví dụ thực tế gần gũi với cuộc sống, giúp bạn xây dựng khái niệm đầy đủ về các thì. Dù là để ứng phó với bài thi, giao tiếp hàng ngày hay viết học thuật, việc nắm vững các thì sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự tin hơn.
Thì quyết định thời gian (quá khứ, hiện tại, tương lai) và trạng thái hành động (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn) mà câu biểu đạt. Sử dụng đúng thì là nền tảng của giao tiếp rõ ràng. Học có hệ thống các thì có thể mang lại cho bạn ba lợi ích cốt lõi:
• Nâng cao độ chính xác khi diễn đạt: Có thể cho đối phương biết rõ thời điểm xảy ra sự việc, trạng thái tiếp diễn, hay đã hoàn thành hay chưa, tránh hiểu lầm khi giao tiếp.
• Tăng cường khả năng viết và đọc: Thì là bộ khung của bài viết, sử dụng đúng thì có thể làm cho bài viết logic rõ ràng; hiểu được thì thì có thể nắm bắt chính xác ý đồ của tác giả và mạch sự kiện.
• Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc: Thì là một trong những trụ cột của ngữ pháp tiếng Anh, hiểu được thì có thể làm sáng tỏ nhiều khái niệm ngữ pháp liên quan, như biến đổi động từ, cách dùng trợ động từ, v.v.

| Loại thì | Khái niệm cốt lõi | Từ khóa/Tín hiệu |
| Thì đơn | Trình bày sự thật, thói quen, chân lý bất biến | Always, often, every day, yesterday, tomorrow |
| Thì tiếp diễn | Mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể | Now, at the moment, while, currently |
| Thì hoàn thành | Nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động, và mối liên hệ của nó với hiện tại | Already, yet, just, ever, never, since, for |
| Thì hoàn thành tiếp diễn | Nhấn mạnh tính liên tục của hành động, và có thể vẫn đang tiếp diễn | For, since, all day, how long |
| Nhóm thì này dùng để mô tả thời gian liên quan đến “hiện tại”, bao gồm thói quen, sự việc đang xảy ra ngay lúc này, hoặc kinh nghiệm kéo dài đến hiện tại. |
| • Hiện tại đơn: Dùng cho sự thật, thói quen hoặc công việc thường nhật. |
| Cấu trúc: S + V(s/es) |
| Ví dụ: She works in a hospital. (Cô ấy làm việc trong bệnh viện.) / I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.) |
| • Hiện tại tiếp diễn: Mô tả hành động đang diễn ra ngay lúc này, hoặc hành động tạm thời trong thời gian gần. |
| Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing |
| Ví dụ: They are having a meeting right now. (Họ đang có một cuộc họp ngay bây giờ.) / He is studying for the exam this week. (Anh ấy đang học cho kỳ thi trong tuần này.) |
| • Hiện tại hoàn thành: Diễn tả kinh nghiệm xảy ra trong quá khứ nhưng có liên hệ đến hiện tại, hoặc hành động kéo dài đến hiện tại. |
| Cấu trúc: S + have/has + p.p. (Quá khứ phân từ) |
| Ví dụ: I have visited Japan twice. (Tôi đã từng đến Nhật Bản hai lần.) / She has lived here for ten years. (Cô ấy đã sống ở đây được mười năm rồi.) |
| • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Nhấn mạnh hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, và có thể vẫn tiếp tục, thường mang tính liên tục. |
| Cấu trúc: S + have/has + been + V-ing |
| Ví dụ: It has been raining since this morning. (Trời đã mưa từ sáng đến giờ.) |
| Nhóm thì này dùng để mô tả hành động và trạng thái hoàn toàn xảy ra trong khoảng thời gian hoặc tại thời điểm “quá khứ”. |
| • Quá khứ đơn: Kể lại hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. |
| Cấu trúc: S + V-ed (Động từ có quy tắc) / Bất quy tắc |
| Ví dụ: I finished my homework last night. (Tôi đã hoàn thành bài tập tối qua.) |
| • Quá khứ tiếp diễn: Mô tả hành động “đang diễn ra” tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ. |
| Cấu trúc: S + was/were + V-ing |
| Ví dụ: At 8 PM yesterday, I was watching TV. (Vào lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang xem TV.) |
| • Quá khứ hoàn thành: Diễn tả “quá khứ của quá khứ”, tức là hành động đã hoàn thành trước một hành động quá khứ khác. |
| Cấu trúc: S + had + p.p. |
| Ví dụ: When I arrived, the meeting had already started. (Khi tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.) |
| • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Nhấn mạnh một hành động quá khứ đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian trước một thời điểm quá khứ khác. |
| Cấu trúc: S + had + been + V-ing |
| Ví dụ: She had been waiting for an hour when he finally showed up. (Cô ấy đã đợi cả tiếng đồng hồ khi anh ta cuối cùng cũng xuất hiện.) |
◆ Viết đúng thì ngữ pháp mọi lúc? Xem tiếp để thành thạo
→ Kỹ thuật viết
| Nhóm thì này dùng để mô tả sự kiện “tương lai” sắp xảy ra, diễn đạt dự đoán, ý định hoặc kế hoạch. |
| • Tương lai đơn (dùng will): Diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, quyết định tức thời hoặc dự đoán. |
| Cấu trúc: S + will + V |
| Ví dụ: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.) / The train will arrive at 9 PM. (Tàu sẽ đến lúc 9 giờ tối.) |
| • Tương lai tiếp diễn: Mô tả hành động “sẽ đang diễn ra” tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. |
| Cấu trúc: S + will be + V-ing |
| Ví dụ: This time tomorrow, I will be flying to London. (Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang trên máy bay đến Luân Đôn.) |
| • Tương lai hoàn thành: Diễn tả đến một thời điểm trong tương lai, một hành động “sẽ đã hoàn thành”. |
| Cấu trúc: S + will have + p.p. |
| Ví dụ: By next month, I will have worked here for five years. (Vào tháng tới, tôi sẽ đã làm việc ở đây được năm năm.) |
| • Tương lai hoàn thành tiếp diễn: Nhấn mạnh một hành động kéo dài đến một thời điểm trong tương lai, và có thể vẫn đang tiếp diễn. |
| Cấu trúc: S + will have been + V-ing |
| Ví dụ: In December, we will have been living in this city for a decade. (Đến tháng Mười Hai, chúng tôi sẽ đã sống ở thành phố này được một thập kỷ.) |

Nếu bạn muốn nắm trọng điểm nhanh hơn và không bị thì động từ làm chậm tiến độ, hãy xem tiếp
→ Hướng Dẫn Học Tiếng Anh Cấp Tốc
Đặt câu theo tình huống với số lượng lớn: Đối với mỗi thì, hãy đặt 5 câu dựa trên kinh nghiệm sống của chính bạn, đây là phương pháp nội tâm hóa hiệu quả nhất.
Ngay bây giờ, hãy chọn ra một cặp thì bạn dễ nhầm lẫn nhất (ví dụ: Hiện tại hoàn thành vs. Quá khứ đơn), thử dùng chúng để mô tả một việc xảy ra vào cuối tuần trước và một thói quen kéo dài đến nay. Thông qua việc chủ động so sánh và đầu ra, bạn sẽ có thể nhanh chóng vượt qua trở ngại về thì.
Hiểu thì tiếng Anh giúp bạn xác định thời điểm của hành động.
Tuy nhiên, để sử dụng được, bạn cần đặt thì vào cấu trúc câu phù hợp.
Nếu bạn muốn dùng thì trong câu hoàn chỉnh,
hãy tiếp tục với → Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Cơ Bản,
giúp bạn áp dụng ngữ pháp vào giao tiếp thực tế.
← Trở lại: Học Ngữ Pháp Tiếng Anh | Tổng quan

Đọc thêm:
Xây dựng cấu trúc câu cơ bản vững chắc để nói và viết tiếng Anh tự tin hơn