Dù là mua sắm tại địa phương ở Việt Nam, lướt các trang web thương mại quốc tế, hay thảo luận về phong cách ăn mặc với bạn bè nước ngoài, việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về quần áo sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn và mua sắm suôn sẻ hơn. Trang này hệ thống hóa cho bạn những từ vựng cốt lõi và câu ví dụ thực tế, từ các loại trang phục cơ bản, chất liệu, kích cỡ đến tình huống mua sắm. Đây là nguồn tài nguyên chủ đề sinh hoạt tần suất cao được thiết kế riêng cho người học Việt Nam, giúp bạn tự tin diễn đạt trong mọi tình huống liên quan đến quần áo.

| • Áo & Quần: T-shirt (Áo thun), Shirt (Áo sơ mi), Sweater (Áo len), Jacket (Áo khoác ngắn), Pants/Trousers (Quần dài), Shorts (Quần đùi), Skirt (Chân váy), Dress (Đầm/Váy liền) |
| • Phụ kiện & Khác: Coat (Áo khoác dài), Suit (Bộ vest/Com lê), Underwear (Đồ lót), Socks (Tất/Vớ), Shoes (Giày), Hat (Mũ), Scarf (Khăn quàng cổ) |
| • Câu ứng dụng tình huống: “I’m looking for a casual shirt and a pair of jeans.” (Tôi đang tìm một áo sơ mi kiểu casual và một chiếc quần jeans.) |
| • Chất liệu thường gặp: Cotton (Vải cotton), Wool (Len), Polyester (Polyester/Vải tổng hợp), Silk (Lụa), Denim (Vải denim/Jean), Leather (Da) |
| • Họa tiết & Màu sắc: Striped (Có sọc), Floral (Có họa tiết hoa), Plaid (Có họa tiết kẻ ô vuông), Solid color (Màu trơn), Bright/Dark color (Màu sáng/Màu tối), Light blue (Xanh nhạt) |
| • Câu ứng dụng tình huống: “This cotton dress is very comfortable.” (Chiếc đầm bằng cotton này rất thoải mái.) “Do you have this in a solid color instead of striped?” (Bạn có mẫu này mà màu trơn không, thay vì có sọc?) |
| • Ký hiệu kích cỡ: Size (Cỡ), Small (S), Medium (M), Large (L), Extra Large (XL), Fit (Vừa vặn) |
| • Mô tả độ vừa: Too tight (Quá chật), Too loose (Quá rộng), Fits perfectly (Vừa vặn hoàn hảo), Length (Độ dài), Waist (Vòng eo), Sleeve (Tay áo) |
| • Từ ngữ thử đồ: Fitting room / Dressing room (Phòng thử đồ), To try on (Thử/ Mặc thử), Mirror (Gương), How does it fit? (Nó có vừa không?) |
| • Câu ứng dụng tình huống: “Can I try on this skirt in a medium?” (Tôi có thể thử chiếc váy này cỡ M không?) “The waist is a bit too tight.” (Eo hơi chật một chút.) |
| • Quy trình mua sắm: On sale (Đang giảm giá), Discount (Giảm giá), Checkout (Quầy thanh toán/Thanh toán), Cash/Credit card (Tiền mặt/Thẻ tín dụng), Receipt (Hóa đơn/Phiếu thu), Return policy (Chính sách đổi trả) |
| • Giặt giũ bảo quản: Machine wash (Giặt máy), Hand wash (Giặt tay), Dry clean only (Chỉ giặt khô), Shrink (Co lại), Fade (Phai màu), Iron (Ủi) |
| • Câu ứng dụng tình huống: “Is this sweater on sale?” (Chiếc áo len này có đang giảm giá không?) “Does it need to be dry cleaned?” (Cái này có cần giặt khô không?) |
◆ Luyện nghe hiểu nhanh về chủ đề thời tiết? Tiếp tục nào
→ Luyện độ trôi chảy khi nói tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh về quần áo là một kỹ năng sống vô cùng thiết thực. Ngay bây giờ, hãy bắt đầu đưa những từ vựng này vào hành động của bạn:
• Lần mua sắm tiếp theo, hãy thử dùng tiếng Anh để nói loại trang phục, màu sắc và kích cỡ bạn muốn tìm.
• Khi dọn tủ quần áo, hãy thử dùng nhãn tiếng Anh hoặc mô tả bằng lời chất liệu và kiểu dáng của từng món đồ.
• Khi lướt các trang web mua sắm quốc tế, hãy chủ động đọc phần mô tả sản phẩm về chất liệu, hướng dẫn giặt là.
← Trở lại: Tổng quan về việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề | Tổng quan

Đọc thêm:
Luyện các từ vựng du lịch thường dùng, để khi ra nước ngoài bạn không bị bí lời