Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc

Diễn Đạt Thế Giới Nội Tâm Của Bạn Một Cách Chính Xác

Nội dung tóm tắt

Bạn muốn mô tả chính xác hơn những hỉ nộ ái ố của mình trong hội thoại tiếng Anh, nhật ký hay bài đăng mạng xã hội? Làm chủ một kho từ vựng cảm xúc phong phú sẽ khiến cách diễn đạt của bạn có chiều sâu và sức truyền cảm hơn. Trang này hệ thống hóa cho bạn những từ vựng cảm xúc thực tế từ cơ bản đến nâng cao cùng câu ví dụ, giúp bạn trong mọi tình huống đều có thể tìm thấy từ ngữ phù hợp nhất để nói lên cảm nhận thật của mình.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc

Cảm Xúc Cơ Bản: Xây Dựng Kho Từ Cảm Xúc Của Bạn

• Cảm nhận tích cực: Happy (Vui), Joyful (Tràn đầy niềm vui), Excited (Hào hứng), Pleased (Hài lòng, vui), Grateful (Biết ơn)
• Cảm nhận tiêu cực: Sad (Buồn), Upset (Bực bội, phiền muộn), Disappointed (Thất vọng), Lonely (Cô đơn)
• Câu ví dụ thực tế: “I’m not just happy, I’m truly grateful for this opportunity.” (Tôi không chỉ vui, tôi thực sự biết ơn vì cơ hội này.)

 

Cảm Xúc Năng Lượng Cao: Tức Giận, Sợ Hãi và Lo Âu

• Tức giận & khó chịu: Angry (Tức giận), Furious (Giận dữ), Annoyed (Khó chịu, bực mình), Frustrated (Cảm thấy thất bại, bực bội)
• Sợ hãi & lo lắng: Afraid/Scared (Sợ hãi), Anxious (Lo âu), Nervous (Căng thẳng), Stressed (Áp lực), Worried (Lo lắng)
• Câu ví dụ thực tế: “Waiting without any news makes me feel really anxious.” (Chờ đợi mà không có tin tức gì khiến tôi cảm thấy thực sự lo âu.)

 

Cảm Xúc Phức Tạp: Mô Tả Những Màn Nội Tâm Tinh Tế

• Mâu thuẫn & hoài niệm: Confused (Bối rối), Bittersweet (Ngọt ngào lẫn đắng cay), Nostalgic (Hoài niệm)
• Cảm xúc liên quan đến người khác: Jealous/Envious (Ghen tị/Ghen ghét), Proud (Tự hào), Embarrassed (Xấu hổ, ngại ngùng), Sympathetic (Đồng cảm, thông cảm)
• Câu ví dụ thực tế: “Seeing my old photos gave me a nostalgic feeling.” (Nhìn thấy những bức ảnh cũ cho tôi một cảm giác hoài niệm.) “I feel embarrassed about what I said yesterday.” (Tôi cảm thấy xấu hổ về những gì đã nói hôm qua.)

 

Tăng Cường Diễn Đạt: Mô Tả Mức Độ & Phản Ứng Bên Ngoài

• Trạng từ chỉ mức độ: Extremely (Cực kỳ), Really (Rất), A bit (Một chút), Slightly (Nhẹ)
• Phản ứng sinh lý & bên ngoài: Burst into tears (Ùa khóc), Can’t stop smiling (Cười không ngớt), Heart racing (Tim đập nhanh), Sigh with relief (Thở phào nhẹ nhõm)
• Câu ví dụ thực tế: “She was extremely proud of her achievement.” (Cô ấy cực kỳ tự hào về thành tựu của mình.) “He breathed a sigh of relief after hearing the results.” (Anh ấy thở phào nhẹ nhõm sau khi nghe kết quả.)

 

◆ Mua sắm, thử đồ mà diễn đạt trôi chảy – đừng bỏ lỡ phần tiếp theo
Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Công Việc

Hành Động Ngay, Để Cách Diễn Đạt Cảm Xúc Của Bạn Đổi Mới

Kho từ vựng cảm xúc phong phú giống như bảng màu, có thể khiến câu chuyện cuộc đời bạn thêm rực rỡ. Đề nghị bạn bắt đầu từ hôm nay:

Thực hành “Ghi nhãn cảm xúc”: Mỗi tối trước khi ngủ, dùng một từ tiếng Anh về cảm xúc mới học để đặt tên cho tâm trạng chính trong ngày.

Hóa thân thành “Nhà quan sát cảm xúc”: Khi xem video ngắn hoặc phim, hãy tạm dừng một chút, thử dùng tiếng Anh mô tả cảm xúc mà bạn nghĩ nhân vật đang có tại thời điểm đó.

Vận dụng trong môi trường an toàn: Lần tới khi trò chuyện với bạn bè, hãy có ý thức sử dụng một từ chính xác hơn “happy” hay “sad” để mô tả tình hình gần đây.

Tiếp theo

Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Thực Chiến

Đọc thêm:

Bắt đầu từ các tình huống công việc quen thuộc, giúp bạn dùng tiếng Anh trong công việc hằng ngày