Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Thực Chiến

Nội dung tóm tắt

Muốn thăng tiến trong môi trường làm việc tại Việt Nam? Dù là hợp tác với đồng nghiệp quốc tế, xử lý email tiếng Anh hay tham dự cuộc họp xuyên quốc gia, việc thành thạo các từ vựng tiếng Anh văn phòng cốt lõi là chìa khóa thành công. Trang này chọn lọc cho bạn 4 nhóm từ vựng thực tế theo tình huống, bao gồm “Môi trường & Thiết bị văn phòng”, “Cuộc họp & Thuyết trình”, “Hợp tác & Giao tiếp trong nhóm” và “Chức danh & Phòng ban”, kèm theo câu ví dụ thực tế.

Sau khi học, bạn có thể áp dụng ngay những từ này vào công việc hàng ngày, nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp và hiệu quả giao tiếp. Hãy bắt đầu ngay để tăng cường sức mạnh tiếng Anh nơi công sở!

Môi Trường & Thiết Bị Văn Phòng

Workstation (Khu vực làm việc cá nhân): Khu vực làm việc cá nhân của bạn. “Please keep your workstation tidy.” (Vui lòng giữ gìn khu vực làm việc của bạn gọn gàng.)
Conference Room (Phòng họp): Không gian chuyên dụng để tổ chức cuộc họp. “Let’s book the conference room for 3 PM.” (Hãy đặt phòng họp vào lúc 3 giờ chiều.)
Printer (Máy in) / Copier (Máy photocopy): Dùng để in và sao chép tài liệu. “The copier is out of paper.” (Máy photocopy đã hết giấy.)
Filing Cabinet (Tủ đựng hồ sơ): Tủ dùng để lưu trữ tài liệu giấy. “The quarterly reports are in the top drawer of the filing cabinet.” (Các báo cáo hàng quý nằm trong ngăn kéo trên cùng của tủ đựng hồ sơ.)
Cubicle (Văn phòng chia ô): Không gian làm việc cá nhân trong văn phòng mở. “I’ll stop by your cubicle later to discuss the document.” (Tôi sẽ ghé qua chỗ bạn sau để thảo luận tài liệu.)

 

Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Thực Chiến

Cuộc Họp & Thuyết Trình

Agenda (Chương trình nghị sự): Danh sách các vấn đề sẽ thảo luận trong cuộc họp. “Could you send me the meeting agenda in advance?” (Bạn có thể gửi trước cho tôi chương trình họp được không?)
Objective (Mục tiêu): Mục đích cần đạt được của cuộc họp. “The main objective today is to solve the bottleneck.” (Mục tiêu chính hôm nay là giải quyết điểm tắc nghẽn.)
Action Item (Hạng mục hành động): Nhiệm vụ cụ thể cần thực hiện sau cuộc họp. “Who is responsible for this action item?” (Ai chịu trách nhiệm cho hạng mục hành động này?)
Presentation (Bài thuyết trình): Trình bày thông tin cho người nghe. “She gave an excellent presentation on market trends.” (Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về xu hướng thị trường.)
Reach a Consensus (Đạt được sự đồng thuận): Đi đến nhất trí ý kiến. “We need to reach a consensus before moving forward.” (Chúng ta cần đạt được sự đồng thuận trước khi tiến tới.)

 

◆ Bổ sung ngay từ vựng thiết yếu tại công sở – khám phá tiếp nào.
Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Công Việc

Chức Danh & Phòng Ban

Department (Phòng ban): Phòng Nhân sự (HR Department), Phòng Tài chính (Finance Department), Phòng Marketing (Marketing Department), Phòng Kinh doanh (Sales Department).
Job Title (Chức danh): Quản lý (Manager), Giám đốc (Director), Chuyên viên (Specialist/Officer), Trợ lý (Assistant), Thực tập sinh (Intern).
Supervisor / Direct Report (Người giám sát trực tiếp / Cấp trên trực tiếp): Sếp trực tiếp quản lý bạn. “Please get approval from your direct supervisor.” (Vui lòng được sự chấp thuận từ cấp trên trực tiếp của bạn.)
Colleague / Coworker (Đồng nghiệp): Những người cùng làm việc với bạn. “I’m going to have coffee with my colleagues.” (Tôi định đi uống cà phê với đồng nghiệp.)
Team Member (Thành viên nhóm): Một thành viên trong nhóm dự án hoặc phòng ban. “Every team member’s input is valuable.” (Đóng góp của mỗi thành viên trong nhóm đều có giá trị.)
Trung Tâm Tiếng Anh Cho Người Lớn

Nếu bạn muốn học tiếng Anh một cách bài bản cho người lớn, hãy xem thêm
Trung Tâm Tiếng Anh Cho Người Lớn

Hợp Tác & Giao Tiếp Trong Nhóm

Collaborate (Hợp tác): Cùng nhau làm việc để hoàn thành nhiệm vụ. “We need to collaborate with the design team on this project.” (Chúng ta cần hợp tác với nhóm thiết kế cho dự án này.)
Delegate (Ủy thác / Phân công): Giao nhiệm vụ cho người khác. “A good leader knows how to delegate tasks appropriately.” (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách phân công nhiệm vụ một cách phù hợp.)
Deadline (Hạn chót): Thời điểm cuối cùng nhiệm vụ phải được hoàn thành. “The deadline for this report is next Monday.” (Hạn chót cho báo cáo này là Thứ Hai tuần sau.)
Follow up (Theo dõi / Đốc thúc): Tiến hành các bước tiếp theo về một việc gì đó. “I will follow up with the client tomorrow.” (Tôi sẽ theo dõi với khách hàng vào ngày mai.)
Provide Feedback (Cung cấp phản hồi): Đưa ra đánh giá hoặc đề xuất. “I would appreciate it if you could provide some feedback on my draft.” (Tôi rất trân trọng nếu bạn có thể đưa ra một số phản hồi cho bản nháp của tôi.)

Ket luan

Giờ đây, bạn đã nắm trong tay bốn nhóm từ vựng tiếng Anh hữu ích nhất tại văn phòng. Chìa khóa thực sự nằm ở việc “Sử Dụng Ngay Lập Tức”. Hãy thử đưa một từ mới học vào email tiếng Anh tiếp theo của bạn, hoặc chủ động sử dụng một từ vựng định hướng hành động trong cuộc họp. Tiến bộ mỗi ngày một chút, khả năng giao tiếp tiếng Anh nơi công sở của bạn sẽ được cải thiện vượt bậc.

Tiếp theo

Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc

Đọc thêm:

  • Nếu bạn muốn giao tiếp nơi công sở tự nhiên hơn khi nói về cảm xúc và thái độ,
  • hãy tiếp tục với Từ Vựng 【Tiếng Anh Về Cảm Xúc】 để diễn đạt đầy đủ và đúng sắc thái hơn.