Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết

• Khi bạn học từ vựng thời tiết, bạn không cần nhớ quá nhiều từ phức tạp — bạn chỉ cần nắm những từ đơn giản nhưng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
• Các nhóm từ quan trọng gồm: thời tiết cơ bản (sunny, rainy), nhiệt độ (hot, cold), hiện tượng (storm, wind) và cách mô tả cảm nhận (humid, chilly).
• Khi bạn học theo cách này, bạn sẽ dễ hiểu, dễ nói và có thể sử dụng ngay trong hội thoại hàng ngày.

Để giúp bạn sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày, dưới đây là những nhóm từ vựng thời tiết quan trọng nhất bạn nên biết:

☀️ Thời tiết cơ bản: sunny, cloudy, rainy, windy
🌡️ Nhiệt độ: hot, cold, warm, cool
⛈️ Hiện tượng: storm, thunder, lightning
💧 Độ ẩm: humid, dry
🧍 Cảm nhận: chilly, freezing, comfortable

 Bạn không cần học hết — chỉ cần dùng được những từ “xuất hiện mỗi ngày” là đã đủ để giao tiếp tự nhiên.

Bạn có thể từng gặp tình huống:
Nghe người khác nói về thời tiết nhưng không hiểu
Biết từ nhưng không biết dùng trong câu
Không biết trả lời khi ai đó hỏi “How’s the weather?”
👉 Vấn đề không phải bạn không biết từ — mà là bạn chưa học cách sử dụng trong hội thoại.

Nội dung tóm tắt

Dù bạn đang lên kế hoạch du lịch đến Việt Nam hay sinh sống tại đây, việc nắm vững những từ vựng tiếng Anh về thời tiết sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lên lịch trình, chuẩn bị quần áo và bắt đầu những cuộc hội thoại tự nhiên hàng ngày. Trang này hệ thống hóa cho bạn những từ vựng cốt lõi và câu ví dụ thực tế từ khí tượng cơ bản đến mô tả nâng cao, là nguồn tài nguyên chủ đề sinh hoạt tần suất cao được thiết kế riêng cho người học Việt Nam, giúp bạn tự tin thảo luận về thời tiết trong mọi tình huống, khiến giao tiếp tiếng Anh trở nên gần gũi với cuộc sống hơn.

Tại Sao Cần Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết?

Thời tiết là chủ đề phá băng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời là nền tảng để lập kế hoạch cho mọi hoạt động ngoài trời. Tại một quốc gia có khí hậu đa dạng như Việt Nam, những từ vựng này đều vô cùng quan trọng, dù là khi trò chuyện với bạn bè quốc tế, lập kế hoạch du lịch hay đọc hiểu bản tin dự báo thời tiết bằng tiếng Anh. Học từ vựng thời tiết mang lại cho bạn ba lợi ích chính:
• Mở đầu cuộc trò chuyện tự nhiên: Thời tiết là chủ đề mở đầu an toàn và phổ biến, giúp bạn dễ dàng bắt đầu giao tiếp bằng tiếng Anh.
• Lập kế hoạch sinh hoạt thực tế: Có thể hiểu được dự báo, cảnh báo thời tiết, sắp xếp hợp lý việc đi lại, lịch trình du lịch và chuẩn bị trang phục.
• Hiểu sâu nội dung: Dù trong tin tức, phim ảnh hay sách vở thường nhắc đến thời tiết để làm bối cảnh, nắm vững từ vựng sẽ nâng cao khả năng thấu hiểu.

 

Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết

Hiện Tượng Khí Tượng Cơ Bản

• Nắng mưa mây: Sunny (Nắng/Trời nắng), Cloudy (Nhiều mây/Âm u), Rainy (Mưa/Trời mưa), Foggy (Có sương mù), Windy (Có gió), Stormy (Có bão/ Giông bão)
• Mô tả nhiệt độ: Hot (Nóng), Warm (Ấm áp), Cool (Mát mẻ), Cold (Lạnh), Freezing (Rất lạnh/Lạnh cóng)
• Câu ứng dụng tình huống: “It’s a sunny day, perfect for going out.” (Hôm nay trời nắng, hoàn hảo để đi chơi.) “It might be cold at night, bring a jacket.” (Đêm nay có thể lạnh đấy, mang theo áo khoác nhé.)

Giáng Thủy & Thời Tiết Cực Đoan

• Các loại giáng thủy: Drizzle (Mưa phùn), Shower (Mưa rào), Downpour (Mưa như trút nước), Thunderstorm (Mưa giông/Dông), Hail (Mưa đá), Snow (Tuyết)
• Thời tiết cực đoan: Typhoon/Hurricane (Bão), Flood (Lũ lụt), Drought (Hạn hán), Heatwave (Đợt nóng), Landslide (Sạt lở đất)
• Câu ứng dụng tình huống: “There will be isolated thunderstorms in the afternoon.” (Chiều nay sẽ có mưa giông cục bộ.) “The typhoon is approaching, please stay indoors.” (Cơn bão đang đến gần, vui lòng ở trong nhà.)

Dự Báo & Đo Lường Thời Tiết

• Từ ngữ dự báo: Weather forecast (Dự báo thời tiết), Temperature (Nhiệt độ), Humidity (Độ ẩm), Chance of rain (Khả năng mưa), Weather warning (Cảnh báo thời tiết)
• Đơn vị đo lường: Degree Celsius (°C – Độ C), Percentage (% – Phần trăm), Millimeter (mm – Milimét), Kilometer per hour (km/h – Kilômét trên giờ)
• Câu ứng dụng tình huống: “The weather forecast says the temperature will drop to 20°C.” (Dự báo thời tiết cho biết nhiệt độ sẽ giảm xuống 20°C.) “There’s a 70% chance of rain tomorrow.” (Ngày mai có 70% khả năng mưa.)

Ứng Từ Vựng Thời Tiết Ghi Điểm Cho Cuộc Sống và Hội Thoại Của Bạn​

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết là một trong những chủ đề học tập thiết thực nhất. Ngay bây giờ, hãy bắt đầu đưa những từ vựng này vào cuộc sống của bạn:
• Hỏi một câu mỗi ngày: Tạo thói quen, mỗi ngày tự hỏi hoặc hỏi bạn bè về thời tiết bằng tiếng Anh.
• Luyện tập với bản tin dự báo: Xem trang web hoặc ứng dụng dự báo thời tiết bằng tiếng Anh, thử đọc hiểu và kể lại thông tin chính.
• Đặt câu theo tình huống: Dựa vào đặc điểm mùa mưa, mùa khô ở Việt Nam, dùng từ vựng đã học để mô tả sự thay đổi thời tiết.

Nếu bạn muốn không chỉ hiểu mà còn phản xạ trả lời ngay khi giao tiếp, bạn cần luyện hội thoại thực tế — không chỉ học từ vựng.
 Khóa học sẽ giúp bạn:
✔ Biết cách dùng từ trong câu
✔ Luyện phản xạ nhanh
✔ Tự tin giao tiếp hàng ngày
👉 Đăng ký học thử để bắt đầu nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

FAQ

 Khoảng 50–100 từ cơ bản là đủ cho giao tiếp hàng ngày.

Không cần, ưu tiên từ đơn giản và phổ biến.

 Học theo câu và tình huống, không học riêng lẻ.

1–2 tuần nếu luyện đều mỗi ngày.

Tiếp theo

https://david.com.vn/english-vocabulary-topics/travel-vocabulary/

Học đúng từ – nói được ngay trong giao tiếp