Cập nhật lần cuối|14/08/2026|Đã cập nhật theo thông tin mới nhất về cách học IELTS 6.5.
Để đạt IELTS 6.5, bạn cần biết trình độ hiện tại và kỹ năng nào đang cách mục tiêu xa nhất. Người đang ở 4.5, 5.5 và 6.0 không nên sử dụng cùng một kế hoạch học.
Thay vì chỉ đặt mục tiêu “Overall 6.5”, hãy chia mục tiêu thành Listening, Reading, Writing và Speaking, sau đó ưu tiên thời gian cho kỹ năng đang kéo kết quả xuống.
Khoảng cách từ điểm hiện tại đến 6.5 quyết định trọng tâm học của bạn.
| Trình độ hiện tại | Ưu tiên chính | Bước tiếp theo |
| Dưới 4.5 | Củng cố nền tảng | Làm quen IELTS từng bước |
| Khoảng 4.5–5.0 | Xây kỹ năng + giảm lỗi cơ bản | Hướng đến 5.5–6.0 |
| Khoảng 5.5 | Sửa kỹ năng yếu + học dạng bài | Hướng đến 6.0–6.5 |
| Khoảng 6.0 | Tăng độ chính xác + ổn định | Thu hẹp khoảng cách đến 6.5 |
| Gần 6.5 | Luyện thời gian + sửa lỗi nhỏ | Mock test và ổn định điểm |
Đừng chỉ nhìn Overall hiện tại. Hai người cùng Overall 5.5 có thể cần kế hoạch hoàn toàn khác nhau nếu điểm bốn kỹ năng không giống nhau.
✔ Xác định điểm hiện tại.
✔ Kiểm tra điểm từng kỹ năng.
✔ Tìm kỹ năng thấp nhất.
✔ Xác định khoảng cách đến mục tiêu.
✔ Phân bổ thời gian theo điểm yếu.
✔ Kiểm tra lại sau từng giai đoạn.
Muốn lên IELTS 6.5, bạn không cần học mọi thứ nhiều hơn. Bạn cần biết phần nào đang ngăn mình đạt 6.5 và tập trung sửa đúng phần đó.
IELTS 6.5 thường được hiểu là Overall Band Score 6.5, nhưng một kế hoạch học không nên chỉ có một con số tổng.
Bạn cần xem cả bốn kỹ năng.
Ví dụ:
| Listening | Reading | Writing | Speaking | Overall |
| 7 | 7 | 5.5 | 6.5 | 6.5 |
| 6.5 | 6.5 | 6 | 6 | 6.5 |
| 6 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 |
Các tổ hợp điểm khác nhau vẫn có thể tạo ra Overall 6.5 sau khi áp dụng cách tính và làm tròn của IELTS.
Tuy nhiên, nơi bạn sử dụng kết quả có thể yêu cầu thêm mức tối thiểu cho từng kỹ năng.
Vì vậy, trước khi lập kế hoạch, hãy xác định:
✔ Cần Overall 6.5 hay không?
✔ Có yêu cầu từng kỹ năng không?
✔ Có kỹ năng nào phải đạt 6.0 hoặc 6.5 không?
✔ Khi nào cần có kết quả?
Mục tiêu chính xác không phải lúc nào cũng chỉ là “IELTS 6.5”; có thể là “Overall 6.5 và không kỹ năng nào dưới mức được yêu cầu”.
Hãy kiểm tra trình độ trước khi lập lịch.
Nếu chưa từng thi IELTS, bạn có thể làm bài đánh giá hoặc bài luyện phù hợp để có hình dung ban đầu về Listening và Reading.
Writing và Speaking cần được đánh giá theo tiêu chí phù hợp, vì hai kỹ năng này không thể chỉ tính bằng số câu đúng.
| Thông tin cần biết | Mục đích |
| Overall hiện tại | Biết khoảng cách tổng thể |
| Listening | Biết khả năng nghe |
| Reading | Biết khả năng đọc |
| Writing | Tìm tiêu chí đang yếu |
| Speaking | Tìm vấn đề về fluency, từ vựng, ngữ pháp, phát âm |
| Deadline | Biết thời gian còn lại |
Kết quả đầu vào không phải để phán đoán bạn “giỏi hay yếu”.
Nó là dữ liệu để quyết định bạn nên dành thời gian vào đâu.
Nếu không đo điểm xuất phát, kế hoạch 6.5 rất dễ trở thành một danh sách bài học chung thay vì kế hoạch dành cho chính bạn.
Sau khi đạt 6.5, một kế hoạch nâng IELTS lên 7.0 sẽ giúp bạn xác định rõ phần nào cần cải thiện để tiến đến band tiếp theo.
Khi khoảng cách còn khá lớn, đừng vội dành toàn bộ thời gian cho đề thi.
Bạn cần kết hợp nền tảng tiếng Anh với IELTS.
| Vấn đề | Ưu tiên |
| Từ vựng còn ít | Từ thông dụng + từ theo chủ đề |
| Ngữ pháp chưa chắc | Cấu trúc câu + lỗi cơ bản |
| Listening khó theo kịp | Nội dung vừa sức + luyện nhận diện âm |
| Reading rất chậm | Hiểu câu + đoạn + tăng tốc dần |
| Writing khó tạo đoạn | Viết câu + phát triển đoạn |
| Speaking khó duy trì | Luyện câu trả lời ngắn rồi mở rộng |
Ở giai đoạn này, band 6.5 vẫn là đích đến nhưng mục tiêu gần nên nhỏ hơn.
Ví dụ:
4.5 → ổn định 5.0 → hướng đến 5.5 → tiếp tục 6.0 → thu hẹp khoảng cách đến 6.5.
Khi còn xa 6.5, chia mục tiêu thành những mốc nhỏ giúp bạn biết kỹ năng nào thực sự đang tiến bộ.
Đây thường là giai đoạn bạn đã có một phần nền tảng nhưng kết quả chưa đủ ổn định.
Hãy chuyển từ “học thêm thật nhiều” sang “tìm lỗi thường xuyên”.
| Kỹ năng | Cần kiểm tra |
| Listening | Có thường mất dấu, sai spelling hoặc bỏ lỡ paraphrase không? |
| Reading | Có mất thời gian hoặc sai một số dạng lặp lại không? |
| Writing | Có trả lời đúng Task và phát triển ý rõ không? |
| Speaking | Có trả lời đủ dài, mạch lạc và dễ hiểu không? |
Hãy tạo một bảng lỗi riêng thay vì chỉ ghi điểm.
Ví dụ, nếu Reading liên tục sai Matching Headings, luyện thêm nhiều dạng khác chưa chắc giải quyết được điểm nghẽn.
Nếu Writing thường bị hạn chế bởi phát triển ý, học thêm từ khó cũng chưa chắc đưa bạn đến 6.5.
Từ 5.0–5.5 đi lên, việc biết “vì sao mất điểm” bắt đầu quan trọng hơn việc chỉ biết “mất bao nhiêu điểm”.
Không có một kỹ năng cố định cho tất cả người học.
Hãy so sánh điểm từng kỹ năng với mục tiêu thực tế.
| Kỹ năng | Hiện tại | Mục tiêu | Khoảng cách | Ưu tiên |
| Listening | 6.5 | 6.5 | 0 | Duy trì |
| Reading | 6 | 6.5 | 0.5 | Trung bình |
| Writing | 5 | 6 | 1 | Cao |
| Speaking | 5.5 | 6 | 0.5 | Trung bình |
Trong ví dụ này, dành thời gian bằng nhau cho bốn kỹ năng không hợp lý. Writing cần được ưu tiên nhiều hơn, trong khi Listening chủ yếu cần duy trì.
Khi Writing cải thiện, bạn có thể phân bổ lại thời gian cho Reading hoặc Speaking.
✔ So sánh từng kỹ năng.
✔ Tìm khoảng cách lớn nhất.
✔ Ưu tiên kỹ năng đó.
✔ Duy trì kỹ năng đã đạt mục tiêu.
✔ Đánh giá lại sau một giai đoạn.
Khi đã ở khoảng 6.0, bạn thường không cần xây lại toàn bộ tiếng Anh.
Trọng tâm chuyển sang độ chính xác, khả năng kiểm soát thời gian và những lỗi khiến điểm dao động.
| Kỹ năng | Trọng tâm từ 6.0 lên 6.5 |
| Listening | Giảm lỗi mất tập trung, spelling và paraphrase |
| Reading | Giảm câu sai + kiểm soát thời gian |
| Writing | Đáp ứng Task + phát triển ý + giảm lỗi ngôn ngữ |
| Speaking | Tăng fluency + phát triển câu trả lời + giảm lỗi lặp |
Đừng thay toàn bộ phương pháp chỉ vì một bài luyện điểm thấp.
Hãy xem kết quả qua nhiều lần. Nếu Reading thường nằm quanh cùng một mức, hãy tìm nhóm câu hỏi hoặc nguyên nhân khiến điểm chưa vượt lên.
Ở gần 6.5, vài lỗi lặp lại có thể quan trọng hơn hàng chục nội dung mới bạn chưa học.
Listening cần cả khả năng nghe và khả năng xử lý câu hỏi.
Nếu thường mất điểm, hãy phân loại nguyên nhân trước.
| Lỗi thường gặp | Cách xử lý |
| Không nghe ra từ | Luyện nhận diện âm + nghe lại |
| Không nhận ra paraphrase | So sánh câu hỏi với nội dung nghe |
| Sai spelling | Ghi lại lỗi chính tả thường gặp |
| Mất dấu | Đọc trước câu hỏi + theo dõi vị trí |
| Biết đáp án nhưng ghi sai | Kiểm tra yêu cầu và dạng từ |
Sau mỗi bài Listening, đừng chỉ kiểm tra đáp án đúng.
Hãy nghe lại đoạn chứa câu sai và xác định chính xác thời điểm bạn mất thông tin.
✔ Nghe lại.
✔ Kiểm tra transcript khi cần.
✔ Tìm từ hoặc cụm không nhận ra.
✔ Ghi nguyên nhân.
✔ Nghe lại không nhìn transcript.
Listening tăng ổn định khi bạn giảm được những lỗi có nguyên nhân rõ ràng, không chỉ khi nghe thêm nhiều bài.
Reading không chỉ là biết nhiều từ.
Bạn còn phải tìm thông tin, hiểu paraphrase và hoàn thành bài trong thời gian giới hạn.
| Vấn đề | Hướng luyện |
| Đọc quá chậm | Luyện theo passage + đặt giới hạn thời gian |
| Sai True/False/Not Given | Tìm evidence trước khi kết luận |
| Sai Matching Headings | Tập xác định ý chính đoạn |
| Thiếu từ vựng | Học từ trong ngữ cảnh |
| Không đủ thời gian | Theo dõi thời gian từng passage |
Sau khi chữa bài, hãy đánh dấu câu sai theo dạng.
Nếu một dạng liên tục tạo ra phần lớn số câu sai, hãy tách riêng dạng đó để luyện trước khi quay lại full test.
Reading 6.5 không đến từ việc đọc nhanh bằng mọi giá; bạn cần cân bằng tốc độ với độ chính xác.
Writing thường cần nhiều hơn việc học một cấu trúc bài mẫu.
Bạn phải biết bài của mình đang bị giới hạn bởi tiêu chí nào.
Đối với Writing, các tiêu chí đánh giá liên quan đến việc đáp ứng yêu cầu bài, tổ chức và liên kết nội dung, từ vựng, cùng phạm vi và độ chính xác ngữ pháp.
| Vấn đề | Dấu hiệu cần kiểm tra |
| Task chưa tốt | Trả lời thiếu hoặc lệch yêu cầu |
| Ý chưa rõ | Đoạn thiếu phát triển hoặc ví dụ |
| Coherence yếu | Các ý nối chưa tự nhiên |
| Từ vựng hạn chế | Lặp từ hoặc dùng từ không phù hợp |
| Ngữ pháp yếu | Lỗi câu xuất hiện thường xuyên |
Nếu đang ở Writing 5.5, đừng chỉ cố dùng từ “Band 7”.
Trước tiên hãy làm cho bài trả lời đúng yêu cầu, các đoạn có chức năng rõ và câu đủ chính xác.
Writing tăng band khi chất lượng toàn bài tốt hơn, không phải khi bạn thêm thật nhiều từ khó vào một bài vẫn còn lỗi cơ bản.
Nếu Writing đứng yên sau nhiều bài, hãy giảm số lượng bài mới trong một thời gian và tăng thời gian chữa lỗi.
Một bài viết có thể được sử dụng qua nhiều bước:
| Bước | Việc cần làm |
| 1 | Viết bài |
| 2 | Nhận feedback hoặc tự kiểm tra theo tiêu chí |
| 3 | Phân loại lỗi |
| 4 | Sửa câu và đoạn yếu |
| 5 | Viết lại phần cần thiết |
| 6 | Kiểm tra lỗi có lặp lại ở bài sau không |
Ví dụ, nếu nhiều bài đều có ý nhưng phát triển quá ngắn, vấn đề không nằm ở việc bạn thiếu thêm đề để viết. Bạn cần luyện cách giải thích và mở rộng một ý.
Nếu lỗi ngữ pháp giống nhau xuất hiện liên tục, hãy tạo danh sách lỗi cá nhân và kiểm tra lại trước khi hoàn thành bài tiếp theo.
✔ Viết ít hơn nếu cần.
✔ Chữa sâu hơn.
✔ Ghi lỗi lặp lại.
✔ Viết lại.
✔ Kiểm tra ở bài tiếp theo.
Speaking không nên được chuẩn bị bằng cách học thuộc hàng chục câu trả lời mẫu.
Bạn cần luyện khả năng tự tạo câu trả lời và duy trì cuộc nói chuyện.
| Khía cạnh | Cách luyện |
| Fluency | Nói liên tục theo chủ đề quen thuộc |
| Từ vựng | Học cách diễn đạt cùng ý theo nhiều cách |
| Ngữ pháp | Kết hợp câu đơn giản và phức tạp phù hợp |
| Phát âm | Ưu tiên sự rõ ràng và dễ hiểu |
| Phát triển ý | Trả lời + lý do + ví dụ / chi tiết |
Hãy ghi âm câu trả lời của mình.
Khi nghe lại, bạn dễ nhận ra khoảng dừng, từ bị lặp hoặc những câu thường xuyên mắc cùng một lỗi.
Mục tiêu không phải nói như một bài mẫu hoàn hảo. Bạn cần nói rõ, phát triển được ý và kiểm soát ngôn ngữ đủ ổn định.
Không nên mặc định mỗi kỹ năng đều chiếm 25%.
Hãy phân bổ theo kết quả hiện tại.
Ví dụ nếu có 10 giờ mỗi tuần:
| Tình trạng | Listening | Reading | Writing | Speaking |
| 4 kỹ năng gần nhau | 2.5 giờ | 2.5 giờ | 2.5 giờ | 2.5 giờ |
| Writing thấp | 2 giờ | 2 giờ | 4 giờ | 2 giờ |
| Speaking thấp | 2 giờ | 2 giờ | 2 giờ | 4 giờ |
| Listening + Reading thấp | 3 giờ | 3 giờ | 2 giờ | 2 giờ |
| Writing + Speaking thấp | 2 giờ | 2 giờ | 3 giờ | 3 giờ |
Tỷ lệ này chỉ là cách tham khảo để lập kế hoạch.
Sau một giai đoạn, nếu Writing đã cải thiện nhưng Reading vẫn thấp, hãy chuyển một phần thời gian sang Reading.
Thời gian học nên chạy theo điểm yếu hiện tại, không chạy theo một lịch cố định từ đầu đến cuối.
Ba tháng có thể là một khung kế hoạch nếu trình độ hiện tại không quá xa mục tiêu và bạn có đủ thời gian học.
Không nên xem đây là lời đảm bảo rằng mọi người đều có thể đạt 6.5 trong ba tháng.
| Giai đoạn | Trọng tâm |
| Tháng 1 | Đánh giá trình độ + củng cố điểm yếu + học dạng bài |
| Tháng 2 | Luyện chuyên sâu từng kỹ năng + chữa lỗi |
| Tháng 3 | Timed practice + mock test + ổn định kết quả |
Nếu hiện tại còn dưới mức nền tảng cần thiết, giai đoạn đầu có thể phải kéo dài hơn.
Trong mỗi tháng, hãy đặt mục tiêu bằng kỹ năng thay vì chỉ bằng số lượng bài.
Ví dụ:
✔ Giảm lỗi spelling trong Listening.
✔ Hoàn thành Reading đúng thời gian hơn.
✔ Writing phát triển ý rõ hơn.
✔ Speaking giảm khoảng dừng.
✔ Điểm mock test ít dao động hơn.
Một kế hoạch ba tháng tốt phải có chỗ để điều chỉnh sau khi nhìn thấy kết quả thực tế.
Thời gian dài hơn cho phép bạn dành nhiều chỗ hơn cho việc xây kỹ năng trước khi tăng luyện đề.
Một khung tham khảo:
| Giai đoạn | Trọng tâm |
| Tháng 1 | Đánh giá + củng cố nền tảng còn thiếu |
| Tháng 2 | Làm quen sâu từng dạng bài |
| Tháng 3 | Phát triển kỹ năng yếu |
| Tháng 4 | Luyện theo band mục tiêu |
| Tháng 5 | Timed practice + sửa lỗi |
| Tháng 6 | Mock test + ổn định trước ngày thi |
Không cần chờ đến tháng cuối mới kiểm tra tiến độ.
Bạn nên có những mốc đánh giá trong suốt quá trình để biết kế hoạch có đang đưa mình gần 6.5 hơn hay không.
Có sáu tháng không có nghĩa là nên học chậm. Lợi thế của thời gian dài hơn là bạn có thể sửa nền tảng và lỗi kỹ năng trước khi áp lực luyện đề tăng lên.
Lịch tuần nên phản ánh kỹ năng cần ưu tiên.
Ví dụ với người đang yếu Writing:
| Ngày | Trọng tâm | Nội dung |
| Thứ 2 | Listening | Luyện + chữa lỗi |
| Thứ 3 | Writing | Task 2 + phân tích |
| Thứ 4 | Reading | Một passage có thời gian |
| Thứ 5 | Speaking | Ghi âm + sửa lỗi |
| Thứ 6 | Writing | Task 1 hoặc luyện điểm yếu |
| Thứ 7 | Timed practice | Reading / Listening |
| Chủ nhật | Ôn lỗi | Xem lại và lập kế hoạch tuần sau |
Nếu bạn chỉ có bốn ngày học, hãy giảm số buổi chứ không cần ép lịch bảy ngày vào bốn ngày.
Điều quan trọng là giữ được vòng:
học → luyện → kiểm tra → chữa → luyện lại.
Lịch tốt là lịch có cả thời gian luyện bài mới và thời gian sửa những gì bạn đã làm sai.
Không cần làm full mock test liên tục từ đầu kế hoạch.
Số lượng mock test nên tăng khi bạn đã quen dạng bài và cần kiểm tra độ ổn định trong điều kiện gần thi thật.
| Giai đoạn | Cách sử dụng đề |
| Còn xa mục tiêu | Luyện từng kỹ năng / dạng bài |
| Đang cải thiện | Làm từng section có thời gian |
| Gần mục tiêu | Tăng timed practice |
| Điểm khá ổn định | Full mock test |
| Gần ngày thi | Mô phỏng điều kiện thật |
Mock test không kết thúc ở điểm số.
Sau mỗi lần làm, hãy phân tích:
✔ Kỹ năng nào thấp?
✔ Dạng nào mất nhiều điểm?
✔ Có thiếu thời gian không?
✔ Lỗi có lặp lại không?
✔ Điểm có dao động mạnh không?
Mock test giúp đo mức độ sẵn sàng; quá trình chữa bài mới giúp bạn cải thiện mức độ đó.
Đừng dựa vào một lần mock test đạt 6.5.
Bạn cần xem kết quả qua nhiều lần luyện để biết điểm có đủ ổn định hay không.
| Dấu hiệu | Ý nghĩa |
| Một lần đạt 6.5 | Chưa đủ để kết luận |
| Nhiều lần quanh mục tiêu | Kết quả bắt đầu ổn định |
| Một kỹ năng thường thấp | Cần ưu tiên trước ngày thi |
| Điểm dao động mạnh | Cần tìm nguyên nhân |
| Hoàn thành đúng thời gian | Khả năng kiểm soát bài tốt hơn |
Nếu Listening và Reading thường đạt mục tiêu nhưng Writing liên tục thấp hơn yêu cầu, kế hoạch cuối giai đoạn nên tiếp tục ưu tiên Writing thay vì chỉ tăng full test.
Điểm mục tiêu càng gần, bạn càng cần quan tâm đến sự ổn định.
✔ Kiểm tra nhiều lần.
✔ So sánh từng kỹ năng.
✔ Theo dõi độ dao động.
✔ Sửa kỹ năng thấp.
✔ Mô phỏng thời gian thật.
Mục tiêu rõ nhưng cách học sai vẫn có thể khiến tiến độ chậm lại.
✔ Chỉ đặt Overall 6.5 mà không nhìn từng kỹ năng.
✔ Không kiểm tra điểm đầu vào.
✔ Học theo lịch của người khác.
✔ Chia thời gian đều dù điểm chênh lệch.
✔ Làm quá nhiều full test.
✔ Chỉ ghi điểm nhưng không phân tích lỗi.
✔ Học từ khó thay vì sửa lỗi cơ bản.
✔ Writing chỉ viết bài mới mà không viết lại.
✔ Speaking học thuộc câu trả lời.
✔ Đặt thời hạn nhưng không có mốc kiểm tra.
Một kế hoạch tốt phải thay đổi khi dữ liệu thay đổi.
Nếu kỹ năng từng yếu đã đạt mục tiêu, hãy chuyển thời gian sang kỹ năng khác thay vì tiếp tục giữ nguyên lịch.
Đừng hỏi mỗi tuần “Tôi đã học bao nhiêu?”. Hãy hỏi “Lỗi nào đã giảm và kỹ năng nào đang tiến gần 6.5?”.
IELTS 6.5 có khó không?
Mức độ khó phụ thuộc vào trình độ hiện tại của bạn. Người đang ở 6.0 có khoảng cách hoàn toàn khác người đang ở 4.0–4.5.
Từ IELTS 5.0 lên 6.5 nên bắt đầu từ đâu?
Kiểm tra điểm từng kỹ năng trước, sau đó củng cố lỗi nền tảng và ưu tiên kỹ năng có khoảng cách lớn nhất với mục tiêu.
IELTS 5.5 lên 6.5 mất bao lâu?
Không có thời gian cố định cho tất cả người học. Số giờ học, điểm từng kỹ năng, khả năng tự sửa lỗi và mức độ duy trì đều ảnh hưởng đến tiến độ.
Có cần cả bốn kỹ năng đều 6.5 để Overall đạt 6.5 không?
Không nhất thiết. Overall được tính từ trung bình bốn kỹ năng và áp dụng quy tắc làm tròn. Tuy nhiên, nơi nhận kết quả có thể yêu cầu mức tối thiểu riêng cho từng kỹ năng.
Nên ưu tiên Listening và Reading vì dễ tăng điểm hơn không?
Không nên quyết định chỉ dựa vào nhận định này. Hãy ưu tiên theo điểm hiện tại và yêu cầu thực tế của bạn.
Writing 5.5 có thể đạt Overall 6.5 không?
Có thể trong một số tổ hợp điểm, nhưng bạn còn phải kiểm tra yêu cầu tối thiểu từng kỹ năng của trường hoặc tổ chức sử dụng kết quả.
Có nên làm đề mỗi ngày để đạt 6.5?
Không cần. Luyện đề phải đi cùng chữa lỗi và luyện riêng điểm yếu.
Khi nào nên đăng ký thi?
Khi kết quả luyện đã tương đối ổn định quanh yêu cầu của bạn và bạn có thể hoàn thành bài trong điều kiện thời gian gần với kỳ thi thật.
Để hướng đến IELTS 6.5, hãy đi theo trình tự: xác định điểm hiện tại → kiểm tra yêu cầu 6.5 thực tế → tìm kỹ năng thấp → phân bổ thời gian → luyện và chữa lỗi → kiểm tra lại → điều chỉnh kế hoạch. Khi mỗi giai đoạn đều dựa trên kết quả thật, mục tiêu 6.5 sẽ rõ ràng hơn nhiều.
← Về chuyên mục:Hướng dẫn học IELTS từ đầu
Tìm hướng luyện tập phù hợp để cải thiện từng kỹ năng và tiến gần hơn đến band mục tiêu.
← Về trang tổng quan:Hướng dẫn học và nâng band IELTS
Giáo viên giúp bạn tập trung đúng kỹ năng để từng bước hướng tới IELTS 6.5.
Để tiến tới IELTS 6.5, ngoài kế hoạch luyện thi, bạn cũng cần biết cách học hiệu quả để phân bổ thời gian cho những kỹ năng mình còn yếu.