Trong IELTS, diễn đạt lại không đơn giản là thay một từ bằng một từ đồng nghĩa.
Bạn cần nhận ra hoặc diễn đạt lại cùng một thông tin bằng cách khác mà không làm thay đổi ý nghĩa ban đầu.
Kỹ năng này được sử dụng theo hai hướng chính:
IELTS Reading
Bạn cần nhận ra cùng một ý dù câu hỏi và bài đọc sử dụng cách diễn đạt khác nhau.
IELTS Writing
Bạn cần hiểu đúng ý rồi viết lại bằng từ hoặc cấu trúc khác sao cho chính xác và tự nhiên.
Khi viết lại, hãy ưu tiên:
ý nghĩa → độ chính xác → ngữ pháp → cách kết hợp từ → ngữ cảnh
Một câu trông rất khác câu gốc chưa chắc đã là một cách diễn đạt lại tốt nếu ý nghĩa bị thay đổi hoặc cách dùng từ thiếu tự nhiên.
Không. Thay từ đồng nghĩa chỉ là một trong nhiều cách.
Bạn còn có thể thay đổi dạng từ, cấu trúc câu hoặc cách tổ chức cụm từ và mệnh đề.
Điều quan trọng nhất vẫn là: câu mới phải giữ đúng ý của câu gốc.
Điểm cần nhớ
Paraphrase là cách nhận ra hoặc diễn đạt lại cùng một thông tin bằng cách khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính.
Ví dụ:
Câu gốc: Many students find it difficult to manage their time.
Câu viết lại: A large number of students have difficulty managing their time.
Ở đây:
many students → a large number of students
find it difficult to → have difficulty
Từ ngữ và một phần cấu trúc đã thay đổi nhưng ý chính vẫn được giữ nguyên.
Trong IELTS, đề thi không phải lúc nào cũng lặp lại nguyên văn thông tin.
Ở IELTS Reading, câu hỏi có thể dùng cách diễn đạt khác với bài đọc. Ở IELTS Writing, bạn cần diễn đạt lại thông tin bằng cách của mình thay vì chỉ sao chép câu gốc.
Bạn có thể nhớ đơn giản:
IELTS Reading: cách diễn đạt khác → nhận ra cùng nghĩa
IELTS Writing: hiểu đúng ý → diễn đạt lại tự nhiên
Đừng đánh giá một câu viết lại bằng số lượng từ đã thay. Trước tiên, hãy kiểm tra xem ý nghĩa có còn chính xác hay không.
Trong IELTS Reading, bạn có thể không tìm thấy đúng từ của câu hỏi trong bài đọc vì cùng một thông tin thường được diễn đạt theo cách khác.
Ví dụ:
Câu hỏi: The number of visitors increased rapidly.
Bài đọc: The museum experienced a sharp rise in visitor numbers.
Những cách diễn đạt tương ứng
| Trong câu hỏi | Trong bài đọc | Ý nghĩa |
| increased rapidly | a sharp rise | tăng nhanh |
| the number of visitors | visitor numbers | số lượng khách tham quan |
| not enough money | a lack of funding | thiếu nguồn tài chính |
| was delayed | was postponed | bị trì hoãn |
Ví dụ khác:
Câu hỏi: The project was delayed because there was not enough money.
Bài đọc: A lack of funding caused the project to be postponed.
Ở đây, because và caused không phải hai từ đồng nghĩa trực tiếp. Hai câu sử dụng cấu trúc khác nhau nhưng đều thể hiện cùng một quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Bạn cũng có thể chia một câu dài thành từng phần ý nghĩa.
Ví dụ:
Many young people prefer working from home because it gives them greater flexibility.
Bạn có thể gặp những cách diễn đạt như:
many young people → a large proportion of younger workers
prefer → favour
working from home → remote work
greater flexibility → more control over when and where they work
Bạn không cần thấy tất cả các từ giống nhau. Điều cần xác nhận là các phần thông tin có thực sự tương ứng về nghĩa hay không.
Từ khóa giúp bạn tìm khu vực có thể chứa đáp án; ý nghĩa mới giúp bạn xác nhận đó có phải thông tin cần tìm hay không.
Paraphrase tự nhiên không đến từ việc học thật nhiều từ đồng nghĩa. Cách nhớ từ vựng nhanh và lâu quên sẽ giúp bạn hiểu từ trong ngữ cảnh để dùng chính xác hơn.
Bạn có thể viết lại một câu theo nhiều cách. Trong thực tế, một câu thường kết hợp hai hoặc nhiều cách cùng lúc.
5 cách viết lại thường gặp
| Cách viết lại | Câu gốc | Cách diễn đạt mới |
| Thay từ đồng nghĩa | The cost increased significantly. | The cost rose considerably. |
| Thay đổi dạng từ | The population increased rapidly. | There was a rapid increase in the population. |
| Thay đổi cấu trúc | Because the weather was bad, the event was cancelled. | The event was cancelled because of the bad weather. |
| Chủ động ↔ bị động | The company introduced a new policy. | A new policy was introduced by the company. |
| Thay đổi cách tổ chức câu | Because the population grew rapidly, housing demand increased. | Rapid population growth led to higher demand for housing. |
Sales fell sharply in May.
→ There was a sharp fall in sales in May.
There was a significant improvement in performance.
→ Performance improved significantly.
Because the price of fuel increased, transport became more expensive.
→ The increase in fuel prices led to higher transport costs.
People use smartphones for many everyday tasks.
→ Smartphones are used for a wide range of everyday activities.
Online learning has become increasingly popular among university students.
→ Online courses are becoming more popular with university students.
Một câu đơn giản và chính xác thường tốt hơn việc cố sử dụng quá nhiều từ đồng nghĩa khó.
Đừng bắt đầu tìm từ đồng nghĩa ngay khi vừa đọc câu gốc.
Hãy làm theo thứ tự:
hiểu ý → xác định thông tin chính → viết lại → kiểm tra
Ví dụ:
Some people believe governments should spend more money on public transport.
Trước tiên, hãy xác định ba phần thông tin:
Some people believe → một số người cho rằng
governments should spend more money → chính phủ nên chi nhiều tiền hơn
on public transport → cho giao thông công cộng
Sau đó mới viết lại:
It is argued by some that governments should allocate more funding to public transportation.
Bạn không cần lúc nào cũng sử dụng cấu trúc phức tạp. Một câu đơn giản nhưng đúng nghĩa vẫn tốt hơn một câu khó mà bạn không chắc cách dùng.
Với IELTS Writing Task 1
Câu gốc: The chart shows the number of people who travelled by train between 2000 and 2020.
Câu viết lại: The chart illustrates how many people travelled by train from 2000 to 2020.
Bạn chỉ cần giới thiệu lại thông tin chính xác, không cần cố thay tất cả các từ.
Với IELTS Writing Task 2
Câu gốc: Some people think children should begin learning a foreign language at primary school.
Câu viết lại: It is believed by some that children should start studying a foreign language during primary education.
Nhưng bạn không nên tự ý đổi:
children → all students
should → must
a foreign language → English
Những thay đổi này làm thông tin của câu gốc khác đi.
Hãy diễn đạt lại ý, không phải chỉ thay từng từ. Nếu không chắc một từ đồng nghĩa có đúng nghĩa và tự nhiên hay không, hãy chọn cách diễn đạt đơn giản hơn.
Từ đồng nghĩa rất hữu ích nhưng không thể thay thế tự do trong mọi ngữ cảnh.
Ví dụ, big và large có nghĩa gần nhau. Bạn có thể nói a big house hoặc a large house, nhưng điều đó không có nghĩa mọi cụm chứa big đều có thể đổi thành large.
Một trường hợp thường gặp khác là cách kết hợp từ:
strong coffee ✓
powerful coffee ✗
Dù strong và powerful đều có thể mang ý “mạnh”, cách kết hợp từ trong tiếng Anh không giống nhau.
Ngoài ra, bạn cần đặc biệt cẩn thận với những từ thể hiện số lượng và mức độ.
some, many, most, all không cùng nghĩa.
may, can, will, must cũng không thể tùy ý thay thế vì mức độ chắc chắn hoặc bắt buộc khác nhau.
Những thay đổi dễ làm lệch nghĩa
| Câu gốc | Cách viết sai | Vấn đề |
| Many residents use public transport. | All residents use public transport. | many ≠ all |
| Governments should consider this policy. | Governments must adopt this policy. | Mức độ bắt buộc đã thay đổi |
| Young people spend more time online. | Children spend more time online. | Đối tượng đã thay đổi |
| People moved to the city because more jobs were available. | People moved to the city to earn higher salaries. | Tự thêm thông tin về mức lương |
Diễn đạt lại không có nghĩa là:
từ đơn giản → từ khó
Mục tiêu thực sự là:
giữ nguyên ý → diễn đạt khác → vẫn tự nhiên
heavy rain ✓
strong rain ✗
make a decision ✓
do a decision ✗
Some students prefer online courses.
không nên đổi thành:
Most students prefer online courses.
some và most thể hiện số lượng khác nhau.
This change may improve productivity.
không nên đổi thành:
This change will improve productivity.
may chỉ khả năng, trong khi will thể hiện mức độ chắc chắn cao hơn.
Nếu câu gốc chỉ nói:
The company reduced its workforce.
bạn không nên tự thêm:
The company reduced its workforce because profits fell.
trừ khi thông tin về lợi nhuận thực sự có trong câu gốc hoặc ngữ cảnh.
Khi chọn từ đồng nghĩa, đừng chỉ kiểm tra nghĩa của một từ khi đứng riêng. Hãy nhìn cả cụm từ, cả câu và ngữ cảnh.
Nếu chỉ tìm từ đồng nghĩa cho từng từ rồi thay lần lượt, câu mới có thể trông rất khác nhưng lại thiếu tự nhiên hoặc sai nghĩa.
Hãy hiểu cả câu trước rồi mới viết lại.
Thay quá ít khiến câu mới vẫn phụ thuộc nhiều vào câu gốc. Nhưng cố thay mọi từ lại dễ làm câu dài, khó hiểu hoặc lệch nghĩa.
Bạn chỉ cần thay đổi vừa đủ để câu tự nhiên và chính xác.
Ví dụ:
Many employees prefer flexible working hours.
không có nghĩa là:
Employees want to work fewer hours.
flexible working hours là thời gian làm việc linh hoạt, còn fewer working hours là làm ít giờ hơn.
Nếu đổi:
develop → development
cấu trúc xung quanh cũng có thể phải thay đổi.
Đừng chỉ đổi một từ rồi giữ nguyên toàn bộ phần còn lại của câu.
Một từ có thể gần nghĩa khi đứng riêng nhưng không kết hợp tự nhiên với từ bên cạnh.
Sau khi viết lại, hãy đọc lại cả cụm và cả câu.
Trước khi giữ một câu viết lại, hãy kiểm tra: ý nghĩa có giữ nguyên không, ngữ pháp có đúng không, từ có kết hợp tự nhiên không và cách dùng có phù hợp với ngữ cảnh không.
Bạn nên luyện theo hai hướng: nhận ra cách diễn đạt tương đương trong IELTS Reading và tự viết lại trong IELTS Writing.
So sánh:
A. The company reduced its workforce because sales had fallen.
B. A decline in sales led the company to employ fewer workers.
Hai câu sử dụng từ và cấu trúc khác nhau nhưng cùng truyền đạt một thông tin.
| Câu A | Câu B | Mối quan hệ |
| sales had fallen | a decline in sales | Đều nói doanh số giảm |
| reduced its workforce | employ fewer workers | Đều nói công ty giảm số nhân viên |
| because | led … to | Hai cấu trúc khác nhau cùng thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả |
Đặc biệt, because và led … to không phải hai từ đồng nghĩa trực tiếp.
Điều bạn cần nhận ra là:
doanh số giảm → công ty giảm nhân sự
Quan hệ ý nghĩa này được giữ nguyên dù cấu trúc câu thay đổi.
Ví dụ:
a rapid increase in population
→ the population increased rapidly
Hoặc:
because prices increased
→ because of rising prices
Cách luyện này giúp bạn quen với nhiều cách diễn đạt cùng một thông tin.
Many people use bicycles because they are inexpensive.
→ The low cost of bicycles encourages many people to use them.
Cấu trúc đã thay đổi nhưng ý chính vẫn được giữ nguyên.
Sau khi viết, hãy kiểm tra xem bạn có vô tình:
Nếu có, câu mới cần được sửa lại.
The number of international students increased significantly.
Câu nào gần nghĩa nhất?
A. International students became more successful.
B. There was a considerable rise in the number of overseas students.
C. Fewer students decided to study abroad.
Đáp án: B
international students → overseas students
increased significantly → a considerable rise
Some workers prefer working from home.
Câu nào làm thay đổi thông tin?
A. Some employees favour working from home.
B. Working from home is preferred by some employees.
C. Most employees want to work at home.
Đáp án: C
Vì some ≠ most.
The population grew rapidly.
→ There was rapid growth in the population.
Câu hỏi
The new system reduced the amount of time employees needed to complete the task.
Bài đọc
Workers were able to finish the task more quickly after the new system was introduced.
Bạn có thể nhận ra:
employees → workers
complete → finish
reduced the amount of time → more quickly
Cách diễn đạt khác nhưng thông tin chính tương ứng.
Many young people move to large cities because there are more employment opportunities.
Có thể viết:
Greater job opportunities attract many young people to large cities.
Sau khi viết lại, hãy kiểm tra xem quan hệ chính trong câu có còn giống câu gốc hay không.
| Cần kiểm tra | Câu hỏi dành cho bạn |
| Ý nghĩa | Ý chính của câu gốc còn được giữ nguyên không? |
| Độ chính xác | Có thêm hoặc bỏ thông tin quan trọng không? |
| Ngữ pháp | Cấu trúc mới có đúng không? |
| Cách kết hợp từ | Các từ có đi với nhau tự nhiên không? |
| Ngữ cảnh | Cách diễn đạt có phù hợp với câu không? |
| Độ tự nhiên | Câu mới có dễ đọc và dễ hiểu không? |
Paraphrase sẽ dễ áp dụng hơn khi bạn học cùng từ vựng và ngữ pháp trong một nền tảng ngôn ngữ thống nhất.
← Về chuyên mục:Nền tảng ngôn ngữ cho IELTS
Nếu muốn kết hợp paraphrase với các kỹ năng khác trong quá trình luyện thi, bạn có thể quay về phần tổng quan IELTS.
← Về trang tổng quan:Hướng dẫn luyện thi IELTS toàn diện

Đọc thêm:



Nếu bạn thường nhận ra ý khi đọc nhưng lại khó viết theo cách khác, hãy cùng giáo viên luyện paraphrase từng bước để diễn đạt tự nhiên hơn.