Khi gặp IELTS Writing Task 1 Map, bạn cần tập trung vào hai việc chính: vị trí của các khu vực và những thay đổi xảy ra theo thời gian.
Đừng vội mô tả từng công trình. Trước tiên, hãy so sánh toàn bộ các bản đồ để xác định khu vực nào thay đổi nhiều nhất, nơi nào được xây mới, loại bỏ, mở rộng hoặc giữ nguyên.
Sau đó, bạn mới chọn những thay đổi nổi bật cho phần tổng quan và nhóm các chi tiết liên quan vào thân bài.
| Cần xác định | Câu hỏi bạn nên tự hỏi |
| Thời gian | Các bản đồ thể hiện cùng một thời điểm hay nhiều thời điểm? |
| Thay đổi lớn | Khu vực nào thay đổi rõ nhất? |
| Vị trí | Công trình nằm ở đâu so với các khu vực khác? |
| Công trình mới | Có gì được xây thêm? |
| Công trình cũ | Có gì bị loại bỏ hoặc thay thế? |
| Phần giữ nguyên | Có khu vực nào không thay đổi? |
Điểm cần nhớ
Đây là dạng bài yêu cầu bạn mô tả một địa điểm hoặc khu vực được thể hiện trên một hay nhiều bản đồ.
Bạn thường phải so sánh địa điểm ở các thời điểm khác nhau và cho biết nó đã thay đổi như thế nào.
Những dạng bản đồ thường gặp
| Dạng | Bạn cần tập trung vào |
| Hai mốc thời gian trong quá khứ | Những gì đã thay đổi giữa hai thời điểm |
| Quá khứ và hiện tại | Khu vực đã phát triển như thế nào |
| Hiện tại và kế hoạch tương lai | Những thay đổi được đề xuất hoặc dự kiến |
| Một bản đồ đơn | Vị trí và cách bố trí các khu vực |
Ví dụ, một khu vực có thể thay đổi từ:
khu đất nông nghiệp thành khu dân cư;
cửa hàng nhỏ thành trung tâm thương mại;
hoặc một con đường mới có thể được xây thêm.
Điểm chính của dạng Map không phải là kể tên tất cả mọi thứ bạn nhìn thấy.
Bạn cần cho người đọc hiểu địa điểm đã thay đổi ở đâu, thay đổi như thế nào và bố cục tổng thể khác trước ra sao.
Trước khi viết, hãy so sánh các bản đồ theo một trình tự rõ ràng.
| Bước | Việc cần làm | Mục đích |
| 1 | Kiểm tra mốc thời gian | Biết đang so sánh thời điểm nào |
| 2 | Nhìn toàn bộ khu vực | Nhận ra thay đổi tổng thể |
| 3 | Tìm công trình mới | Xác định phần được xây thêm |
| 4 | Tìm phần bị loại bỏ hoặc thay thế | Nhận ra thay đổi lớn |
| 5 | Tìm phần giữ nguyên | Có cơ sở so sánh |
| 6 | Chia khu vực thành các nhóm | Chuẩn bị cho thân bài |
Giả sử một bản đồ có mười công trình.
Bạn không nên lập tức viết mười câu tương ứng.
Trước tiên, hãy xác định những nhóm thay đổi lớn, chẳng hạn:
| Nhóm thay đổi | Ví dụ |
| Xây mới | nhà ở, đường, bãi đỗ xe |
| Loại bỏ | cây xanh, nhà cũ |
| Thay thế | cửa hàng được thay bằng nhà hàng |
| Mở rộng | đường hoặc khu dân cư lớn hơn |
| Giữ nguyên | sông, trường học, công viên |
Người học thường chỉ tìm những gì mới xuất hiện mà quên mất phần giữ nguyên.
Nếu một con sông, trường học hoặc con đường chính vẫn tồn tại ở cả hai thời điểm, đây cũng có thể là thông tin hữu ích khi mô tả tổng thể.
Hãy tìm thay đổi lớn trước. Khi đã nhìn được toàn cảnh, những chi tiết nhỏ sẽ dễ sắp xếp hơn.
Khi bản đồ có nhiều chi tiết, bạn có thể chia chúng theo vị trí hoặc loại thay đổi.
Ví dụ, nếu phần phía bắc thay đổi nhiều còn phía nam gần như giữ nguyên, bạn có thể chia thân bài theo hai khu vực này.
Nếu thay đổi diễn ra khắp bản đồ, bạn có thể nhóm thành:
| Nhóm | Nội dung |
| Nhóm 1 | Những công trình được xây mới hoặc mở rộng |
| Nhóm 2 | Những công trình bị loại bỏ, thay thế hoặc giữ nguyên |
Không có một cách chia duy nhất cho mọi đề. Hãy chọn cách giúp người đọc dễ hình dung bản đồ nhất.
Phần mở đầu chỉ cần giới thiệu địa điểm và khoảng thời gian mà bản đồ thể hiện.
Bạn không cần bắt đầu mô tả từng thay đổi ở đây.
Ví dụ, đề bài:
The maps show a village in 1990 and 2020.
Bạn có thể viết:
The maps illustrate how a village changed between 1990 and 2020.
Nếu đề nói về kế hoạch tương lai:
The maps show the current layout of a town centre and its proposed redevelopment.
Bạn có thể viết:
The maps illustrate the current layout of a town centre and the changes proposed for its redevelopment.
Phần mở đầu nên và không nên làm gì?
| Nên làm | Không nên làm |
| Giới thiệu đúng địa điểm | Liệt kê tất cả công trình |
| Nêu đúng mốc thời gian | Viết chi tiết thân bài |
| Diễn đạt lại đề tự nhiên | Tự thêm lý do thay đổi |
| Giữ câu ngắn và rõ | Cố dùng từ quá phức tạp |
Phần mở đầu chỉ cần giúp người đọc biết bản đồ nói về đâu và đang so sánh những thời điểm nào.
Phần tổng quan cần cho thấy bức tranh lớn của sự thay đổi.
Đừng cố đưa mọi chi tiết vào phần này.
Trước khi viết, hãy tự hỏi:
Nội dung phù hợp với phần tổng quan
| Nên đưa vào | Để dành cho thân bài |
| Thay đổi lớn nhất | Vị trí chính xác của từng công trình |
| Xu hướng phát triển chung | Từng con đường nhỏ |
| Công trình quan trọng được thêm hoặc loại bỏ | Danh sách tất cả thay đổi |
| Khu vực nổi bật vẫn giữ nguyên | Chi tiết phụ |
Ví dụ:
Overall, the area became considerably more developed, with new residential and commercial facilities replacing much of the open land.
Hoặc:
Overall, the most noticeable changes were the expansion of the residential area and the construction of several new facilities, while the river remained unchanged.
Phần tổng quan tốt thường chỉ cần một hoặc hai câu rõ ràng.
Hãy chọn những thay đổi giúp người đọc hiểu toàn bộ bản đồ, thay vì cố nhét mọi chi tiết vào phần tổng quan.
Dạng Map không chỉ yêu cầu bạn nói có gì thay đổi, mà còn phải cho biết thay đổi xảy ra ở đâu.
Vì vậy, từ chỉ vị trí rất quan trọng.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| to the north of | ở phía bắc của |
| to the south of | ở phía nam của |
| to the east of | ở phía đông của |
| to the west of | ở phía tây của |
| in the northern part of | ở khu vực phía bắc |
| in the centre of | ở trung tâm |
| next to | bên cạnh |
| opposite | đối diện |
| between | ở giữa |
| near | gần |
| along | dọc theo |
| on the other side of | ở phía bên kia |
Ví dụ:
A new car park was built to the east of the shopping centre.
Several houses were constructed along the main road.
The school remained in the northern part of the village.
Đừng chỉ viết:
There was a new café.
Nếu bản đồ thể hiện rõ vị trí, câu sau sẽ hữu ích hơn:
A new café was built next to the station.
Người đọc không nhìn thấy bản đồ khi đọc bài của bạn, vì vậy hãy giúp họ hình dung vị trí bằng lời.
Bạn cũng không cần viết mọi câu theo kiểu:
north → south → east → west
Nếu một khu vực có nhiều thay đổi liên quan, hãy nhóm chúng lại để bài tự nhiên hơn.
Mục tiêu không phải là sử dụng càng nhiều từ chỉ phương hướng càng tốt, mà là giúp người đọc biết các thay đổi nằm ở đâu.
Bạn thường cần mô tả bốn loại thay đổi chính: xây mới, loại bỏ, thay thế và mở rộng.
| Từ / cụm từ | Nghĩa |
| build | xây dựng |
| construct | xây dựng |
| add | thêm vào |
| remove | loại bỏ |
| demolish | phá bỏ |
| replace | thay thế |
| convert into | chuyển thành |
| expand | mở rộng |
| extend | kéo dài / mở rộng |
| develop | phát triển |
| remain | giữ nguyên |
| remain unchanged | không thay đổi |
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ |
| Xây mới | be built | A new road was built. |
| Phá bỏ | be demolished | The old houses were demolished. |
| Thay thế | be replaced by | The farmland was replaced by housing. |
| Chuyển đổi | be converted into | The factory was converted into apartments. |
| Mở rộng | be expanded | The car park was expanded. |
| Giữ nguyên | remain unchanged | The school remained unchanged. |
Nếu một công trình biến mất và một công trình khác xuất hiện đúng vị trí đó, be replaced by thường chính xác hơn chỉ viết hai câu riêng biệt.
Ví dụ:
The old market was replaced by a shopping centre.
Nếu chức năng của cùng một công trình thay đổi, bạn có thể dùng:
The building was converted into a restaurant.
Hai cách này thể hiện hai loại thay đổi khác nhau.
Thay vì lặp liên tục:
There was a new…
bạn có thể thay đổi cấu trúc:
A new residential area was constructed in the west.
The former farmland was replaced by housing.
The road was extended towards the south.
The school remained unchanged.
Bạn không cần cố dùng từ khó. Động từ đúng với loại thay đổi quan trọng hơn từ vựng phức tạp.
Thì của động từ phụ thuộc vào mốc thời gian trên bản đồ.
Đây là bước cần kiểm tra trước khi bắt đầu viết.
Chọn thì theo thời gian
| Mốc thời gian | Cách dùng chính | Ví dụ |
| Hai thời điểm trong quá khứ | Quá khứ đơn | A new road was built. |
| Quá khứ → hiện tại | Quá khứ đơn và hiện tại phù hợp với từng mốc | The farmland was removed, and the area now contains houses. |
| Hiện tại | Hiện tại đơn | A school is located in the north. |
| Kế hoạch tương lai | Cấu trúc chỉ dự kiến / đề xuất | A new car park is planned. |
Ví dụ, nếu đề cho bản đồ năm 1990 và 2020, phần mô tả thay đổi chủ yếu cần dùng quá khứ.
Nếu một bản đồ thể hiện hiện trạng và bản còn lại là kế hoạch tương lai, bạn cần phân biệt rõ đâu là công trình đang tồn tại và đâu là thay đổi được đề xuất.
Các từ như:
currently
by 2030
in 1990
at present
proposed
có thể giúp bạn xác định cách diễn đạt phù hợp.
Trước khi viết câu đầu tiên, hãy nhìn năm hoặc thời gian trên bản đồ. Chọn sai thì có thể khiến toàn bộ phần mô tả trở nên không chính xác.
Các lỗi của dạng Map thường đến từ việc mô tả quá nhiều chi tiết nhưng thiếu bức tranh tổng thể, hoặc xác định sai vị trí và thời gian.
Những lỗi cần tránh
| Lỗi | Vì sao có vấn đề? | Cách sửa |
| Viết ngay mà chưa so sánh toàn bộ bản đồ | Khó nhận ra thay đổi lớn | Nhìn tổng thể trước |
| Chỉ kể tên công trình | Không thể hiện sự thay đổi | So sánh trước và sau |
| Không mô tả vị trí | Người đọc khó hình dung | Thêm điểm tham chiếu cần thiết |
| Bỏ qua phần giữ nguyên | So sánh thiếu đầy đủ | Kiểm tra cả phần không thay đổi |
| Dùng sai thì | Sai mốc thời gian | Kiểm tra năm trước khi viết |
| Phần tổng quan quá chi tiết | Trùng với thân bài | Chỉ giữ thay đổi lớn |
| Liệt kê từng chi tiết rời rạc | Bài thiếu liên kết | Nhóm theo khu vực hoặc loại thay đổi |
| Tự đoán lý do | Bản đồ không cung cấp | Chỉ mô tả thông tin nhìn thấy |
Nếu bản đồ cho thấy đất nông nghiệp được thay bằng nhà ở, bạn có thể viết:
The farmland was replaced by a residential area.
Nhưng không nên tự viết rằng sự thay đổi này xảy ra because the population increased nếu đề không cung cấp thông tin đó.
Một bài như:
There was a school. There was a road. There was a shop. There was a car park.
không cho thấy mối quan hệ giữa các bản đồ.
Bạn cần mô tả:
cái gì thay đổi → thay đổi thành gì → nằm ở đâu
Nếu một công trình nằm ở phía đông, đừng viết phía tây chỉ vì bạn nhìn bản đồ quá nhanh.
Hãy chọn một điểm tham chiếu rõ ràng và kiểm tra lại trước khi hoàn thành bài.
Độ chính xác về vị trí và thời gian quan trọng hơn việc cố sử dụng nhiều từ khó.
Bạn có thể dùng một trình tự cố định mỗi khi luyện dạng Map.
Quy trình luyện 7 bước
| Bước | Việc cần làm |
| 1 | So sánh toàn bộ các bản đồ |
| 2 | Xác định mốc thời gian |
| 3 | Tìm những thay đổi lớn nhất |
| 4 | Xác định vị trí của các thay đổi |
| 5 | Viết phần tổng quan |
| 6 | Chia thông tin thành hai đoạn thân bài |
| 7 | Đối chiếu lại từng vị trí và mốc thời gian |
Đừng bắt đầu viết từ công trình đầu tiên bạn nhìn thấy.
Hãy xác định trước bản đồ đã thay đổi tổng thể như thế nào.
Xác định rõ:
Ưu tiên:
Với mỗi thay đổi lớn, hãy hỏi:
Nó nằm ở đâu?
Gần công trình nào?
Có thay thế thứ gì ở vị trí cũ không?
Chọn khoảng hai đặc điểm lớn nhất để mô tả toàn cảnh.
Bạn có thể chia theo:
| Cách chia | Khi nào phù hợp? |
| Theo khu vực | Thay đổi tập trung ở những phần khác nhau của bản đồ |
| Theo thời gian | Có nhiều mốc thời gian |
| Theo loại thay đổi | Có nhóm xây mới, loại bỏ hoặc giữ nguyên rõ ràng |
Sau khi viết, hãy đối chiếu bài với bản đồ lần cuối.
Giả sử một ngôi làng năm 1990 có đất nông nghiệp ở phía tây, một con đường chính ở trung tâm và một trường học ở phía đông.
Đến năm 2020, đất nông nghiệp được thay bằng khu dân cư, một bãi đỗ xe mới được xây gần trường học, còn con đường chính và trường học vẫn giữ nguyên.
Bạn có thể phân tích như sau:
| Cần xác định | Kết quả |
| Thay đổi lớn nhất | Đất nông nghiệp trở thành khu dân cư |
| Công trình mới | Bãi đỗ xe |
| Phần giữ nguyên | Đường chính và trường học |
| Khu vực thay đổi rõ nhất | Phía tây |
| Mốc thời gian | 1990 và 2020 |
Overall, the village became more residential between 1990 and 2020, mainly due to the replacement of farmland with housing, while the main road and school remained unchanged.
Một câu mô tả chi tiết có thể viết:
In the western part of the village, the farmland was replaced by a residential area.
Một câu khác:
A new car park was also constructed near the school in the east.
Những câu này vừa thể hiện sự thay đổi, vừa giúp người đọc xác định vị trí.
| Cần kiểm tra | Câu hỏi dành cho bạn |
| Thời gian | Tôi đã dùng đúng mốc thời gian chưa? |
| Tổng quan | Tôi đã nêu những thay đổi lớn nhất chưa? |
| Vị trí | Người đọc có biết thay đổi xảy ra ở đâu không? |
| So sánh | Tôi có thể hiện rõ trước và sau không? |
| Thì | Động từ có phù hợp với thời gian không? |
| Chi tiết | Có bỏ sót thay đổi quan trọng không? |
| Độ chính xác | Tôi có tự thêm lý do hoặc thông tin không? |
Hãy nhìn toàn bộ bản đồ và mốc thời gian trước. Sau đó mới tìm những thay đổi lớn nhất và vị trí của chúng.
Không nhất thiết.
Bạn cần bao quát những thông tin quan trọng, nhưng không nên biến bài thành danh sách tất cả chi tiết nhỏ trên bản đồ.
Hãy chọn những thay đổi nổi bật nhất của toàn khu vực, chẳng hạn khu vực trở nên phát triển hơn, một vùng đất lớn thay đổi chức năng hoặc một đặc điểm quan trọng vẫn giữ nguyên.
Có thể.
Nếu một công trình hoặc đặc điểm quan trọng giữ nguyên qua các mốc thời gian, thông tin đó có thể giúp phần so sánh rõ hơn.
Hãy dùng một điểm tham chiếu rõ ràng.
Ví dụ:
A new café was built next to the station.
sẽ rõ hơn chỉ viết:
A new café was built.
Câu bị động rất hữu ích khi mô tả công trình được xây, phá bỏ, thay thế hoặc chuyển đổi.
Ví dụ:
The old houses were demolished.
The farmland was replaced by a residential area.
Không.
Chỉ dùng khi chúng giúp người đọc xác định vị trí. Không cần cố đưa bắc, nam, đông, tây vào mọi câu.
Bạn cần dùng cách diễn đạt cho thấy đây là thay đổi được đề xuất hoặc dự kiến, thay vì viết như thể công trình đã hoàn thành.
Không, trừ khi đề hoặc bản đồ cung cấp thông tin đó.
Bạn chỉ nên mô tả những gì có thể quan sát từ bản đồ.
Hãy chia theo cách dễ hình dung nhất: theo khu vực, theo thời gian hoặc theo nhóm thay đổi. Không cần cố chia số lượng chi tiết bằng nhau.
Với dạng Map, hãy nhớ: so sánh toàn bộ bản đồ → xác định thời gian → tìm thay đổi lớn → xác định vị trí → viết phần tổng quan → nhóm thân bài → mô tả thay đổi → kiểm tra lại bản đồ.
Nếu muốn phát triển kỹ năng Writing có hệ thống hơn, bạn có thể xem lại các phần luyện viết và cách chuẩn bị cho từng dạng bài.
← Về chuyên mục:Luyện IELTS Writing
Nếu muốn sắp xếp dạng Map cùng các phần khác trong kế hoạch luyện thi, bạn có thể quay về tổng quan IELTS để xem toàn bộ hướng chuẩn bị.
← Về trang tổng quan:Cẩm nang học và luyện thi IELTS

Đọc thêm:



Bạn chưa biết nên bắt đầu từ đâu khi gặp dạng Map? Hãy cùng giáo viên luyện cách nhận ra thay đổi và trình bày chúng mạch lạc hơn.