Khi gặp IELTS Writing Task 1 Process, bạn đừng vội nhìn từng hình rồi viết ngay.
Trước tiên, hãy nhìn toàn bộ sơ đồ để xác định điểm bắt đầu, điểm kết thúc, các giai đoạn chính và sự thay đổi diễn ra trong suốt quy trình. Sau đó, bạn mới sắp xếp bài thành phần mở đầu, tổng quan và hai đoạn thân bài.
Điểm quan trọng nhất là giúp người đọc hiểu quy trình bắt đầu từ đâu, diễn ra theo thứ tự nào và kết thúc như thế nào.
Hãy nhìn toàn bộ sơ đồ và trả lời các câu hỏi sau:
| Cần xác định | Câu hỏi bạn nên tự hỏi |
| Điểm bắt đầu | Quy trình bắt đầu từ đâu? |
| Điểm kết thúc | Quy trình kết thúc ở đâu? |
| Giai đoạn chính | Có những bước lớn nào? |
| Sự thay đổi | Đối tượng thay đổi như thế nào? |
| Hướng của quy trình | Đi theo một chiều hay tạo thành một chu kỳ? |
Điểm cần nhớ
Đây là dạng bài yêu cầu bạn mô tả một quy trình hoặc quá trình được thể hiện bằng sơ đồ.
| Loại quy trình | Đặc điểm | Ví dụ |
| Quy trình do con người thực hiện | Có máy móc, con người hoặc các công đoạn sản xuất | sản xuất giấy, tái chế, chế biến thực phẩm |
| Quá trình tự nhiên | Diễn ra trong tự nhiên | vòng tuần hoàn của nước, vòng đời của sinh vật |
Ngoài ra, quy trình có thể:
Ví dụ:
raw material → heating → cooling → final product
Đây là quy trình đi theo một chiều từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.
Ngược lại, nếu giai đoạn cuối quay trở lại giai đoạn đầu, bạn đang nhìn một quá trình có tính chu kỳ.
Đừng chỉ đếm số bước. Hãy nhìn xem toàn bộ quy trình vận hành theo cách nào.
Trước khi viết, hãy phân tích sơ đồ theo một trình tự cố định.
| Bước | Bạn cần làm gì? | Mục đích |
| 1 | Tìm điểm bắt đầu | Biết quy trình xuất phát từ đâu |
| 2 | Tìm điểm kết thúc | Biết kết quả cuối cùng là gì |
| 3 | Theo dõi mũi tên | Xác định đúng thứ tự |
| 4 | Tìm các giai đoạn chính | Nhìn được cấu trúc tổng thể |
| 5 | Xác định sự thay đổi | Biết đối tượng biến đổi như thế nào |
Hãy xem vật liệu, đối tượng hoặc quá trình đầu tiên xuất hiện ở đâu.
Ví dụ:
raw material → final product
Bạn biết quy trình bắt đầu bằng nguyên liệu và kết thúc bằng sản phẩm.
Mũi tên thường cho bạn biết thứ tự của các bước.
Đừng tự sắp xếp theo vị trí trái – phải hoặc trên – dưới nếu sơ đồ đã có mũi tên chỉ hướng.
Ví dụ:
water → water vapour
hoặc:
waste material → recycled material
Bạn cần nhận ra đối tượng ban đầu đã chuyển thành trạng thái hoặc sản phẩm nào.
Một quy trình có nhiều hình không có nghĩa mỗi hình đều phải trở thành một ý lớn trong bài.
Hãy nhóm các bước có liên quan để bài viết dễ theo dõi hơn.
Tìm hiểu thêm cách phân tích các dạng quy trình
Quy trình có điểm bắt đầu và điểm kết thúc rõ ràng.
Ví dụ:
Raw material → Processing → Packaging → Final product
Khi viết, bạn thường mô tả từ đầu đến cuối theo đúng thứ tự.
Giai đoạn cuối có thể dẫn trở lại giai đoạn đầu.
Trong trường hợp này, phần tổng quan nên cho thấy quá trình có tính lặp lại thay vì chỉ nói bước đầu và bước cuối.
Hãy chú ý:
Hãy chú ý:
Dù thuộc dạng nào, bạn vẫn nên bắt đầu bằng bức tranh tổng thể, sau đó mới đi vào từng bước.
Phần mở đầu chỉ cần cho người đọc biết sơ đồ đang mô tả điều gì.
Bạn không cần mô tả từng bước ở đây.
Ví dụ, đề bài:
The diagram shows how recycled paper is produced.
Bạn có thể viết:
The diagram illustrates the process of producing recycled paper.
Hoặc nếu đề mô tả một quá trình tự nhiên:
The diagram shows the life cycle of a butterfly.
Bạn có thể viết:
The diagram illustrates the different stages in the life cycle of a butterfly.
| Nên làm | Không cần làm |
| Giới thiệu đúng nội dung sơ đồ | Kể từng bước |
| Diễn đạt lại đề bài tự nhiên | Giải thích nguyên nhân |
| Giữ câu ngắn và rõ | Đưa quá nhiều chi tiết |
| Giữ nguyên ý nghĩa của đề | Cố thay mọi từ bằng từ khó |
Mục tiêu của phần mở đầu là giới thiệu sơ đồ, không phải bắt đầu mô tả toàn bộ quy trình.
Phần tổng quan là nơi bạn cho người đọc thấy bức tranh lớn của toàn bộ quy trình.
Trước khi viết, hãy tự hỏi:
Nên và không nên đưa gì vào phần tổng quan?
| Nên đưa vào | Không nên đưa vào |
| Điểm bắt đầu và kết thúc | Từng bước nhỏ |
| Số hoặc nhóm giai đoạn chính | Quá nhiều số liệu |
| Đặc điểm nổi bật của quy trình | Danh sách chi tiết |
| Tính một chiều hoặc chu kỳ | Mô tả đầy đủ thân bài |
Ví dụ:
Overall, the process consists of five main stages, beginning with the collection of used paper and ending with the production of recycled paper.
Nếu là quá trình dạng chu kỳ:
Overall, this is a cyclical process in which the final stage leads back to the beginning of the cycle.
Một phần tổng quan tốt không cần dài.
Nếu phần tổng quan của bạn chứa quá nhiều first, next, then, after that, rất có thể bạn đang đưa chi tiết của thân bài vào quá sớm.
Sau phần tổng quan, bạn cần chia các bước thành những nhóm dễ theo dõi.
Không có quy tắc bắt buộc phải chia chính xác một nửa.
Hãy chia theo logic của quy trình.
Ví dụ:
Giai đoạn 1–3 → xử lý nguyên liệu
Giai đoạn 4–6 → hoàn thiện sản phẩm
Hoặc:
Giai đoạn đầu → chuẩn bị
Giai đoạn sau → biến đổi và hoàn thành
Một số từ nối trình tự thường dùng
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Cách dùng |
| Initially | ban đầu | mở đầu quy trình |
| First | đầu tiên | bước đầu |
| Next | tiếp theo | chuyển sang bước kế |
| Then | sau đó | tiếp tục trình tự |
| After this | sau đó | nối hai giai đoạn |
| Subsequently | tiếp theo | cách diễn đạt trang trọng hơn |
| Finally | cuối cùng | bước cuối |
Ví dụ:
Initially, the raw material is collected and transported to the factory.
Next, it is cleaned before being processed.
Finally, the finished product is packaged and delivered.
Bạn không cần đặt một từ nối ở đầu mọi câu. Nếu thứ tự đã rõ, việc lặp quá nhiều sẽ khiến bài thiếu tự nhiên.
Mục tiêu của thân bài là giúp người đọc đi qua quy trình theo đúng thứ tự mà không bị mất dấu.
Với dạng Process, người đọc phải nhìn ra ngay từng bước diễn ra thế nào. Rèn kỹ thuật viết tiếng Anh sẽ giúp bạn sắp xếp trình tự và diễn đạt quy trình rõ ràng hơn.
Khi viết dạng quy trình, bạn thường cần các động từ mô tả hành động, sự biến đổi và kết quả.
Động từ thường gặp
| Từ / cụm từ | Nghĩa |
| collect | thu gom |
| transport | vận chuyển |
| heat | làm nóng |
| cool | làm nguội |
| mix | trộn |
| filter | lọc |
| crush | nghiền |
| separate | tách |
| store | lưu trữ |
| package | đóng gói |
| produce | sản xuất |
| convert into | chuyển thành |
| pass through | đi qua |
Trong nhiều quy trình sản xuất, vật liệu hoặc sản phẩm quan trọng hơn người thực hiện hành động.
Vì vậy, câu bị động thường rất hữu ích.
Ví dụ:
The bottles are collected and transported to a recycling centre.
The material is then heated at a high temperature.
Finally, the finished product is packaged.
Nhưng không phải mọi câu đều cần bị động.
Với quá trình tự nhiên, câu chủ động có thể phù hợp hơn.
Ví dụ:
Water evaporates from the surface of the sea.
The young plant gradually grows.
| Tình huống | Cách dùng thường phù hợp | Ví dụ |
| Quy trình sản xuất | Câu bị động | The material is heated. |
| Tái chế | Câu bị động | The bottles are collected. |
| Quá trình tự nhiên | Câu chủ động | Water evaporates. |
| Sinh trưởng | Câu chủ động | The plant grows. |
Diễn tả bước tiếp theo
after being + quá khứ phân từ
After being cleaned, the bottles are crushed into small pieces.
before being + quá khứ phân từ
The material is filtered before being stored.
Diễn tả sự chuyển đổi
be converted into
The raw material is converted into a finished product.
be transformed into
The liquid is transformed into a solid material.
pass through
The mixture passes through a filter.
be transferred to
The material is transferred to another container.
Thay vì viết liên tục:
Then… Then… Then…
bạn có thể kết hợp:
After this…
Once this stage is complete…
Following this…
Tuy nhiên, chỉ nên dùng những cấu trúc bạn hiểu rõ và có thể sử dụng chính xác.
Một bài có thể dùng nhiều từ hay nhưng vẫn khó hiểu nếu thứ tự hoặc thông tin không chính xác.
Những lỗi cần tránh
| Lỗi | Vì sao có vấn đề? | Cách sửa |
| Bắt đầu viết ngay khi chưa nhìn toàn bộ sơ đồ | Dễ bỏ sót cấu trúc chung | Xác định điểm đầu, điểm cuối và giai đoạn chính trước |
| Mô tả sai thứ tự | Làm quy trình mất logic | Theo mũi tên của sơ đồ |
| Bỏ sót một giai đoạn quan trọng | Thông tin không đầy đủ | Đối chiếu lại sơ đồ sau khi viết |
| Phần tổng quan quá chi tiết | Trùng với thân bài | Chỉ nêu đặc điểm lớn |
| Lặp từ nối quá nhiều | Bài viết cứng và máy móc | Chỉ dùng khi cần làm rõ trình tự |
| Dùng câu bị động cho mọi câu | Không phải lúc nào cũng tự nhiên | Chọn theo loại quy trình |
| Tự thêm nguyên nhân | Sơ đồ không cung cấp thông tin đó | Chỉ mô tả những gì nhìn thấy |
| Tự thêm ý kiến | Task 1 yêu cầu mô tả | Không bình luận hoặc đánh giá |
Nếu sơ đồ cho thấy:
material → heating → cooling
bạn chỉ cần mô tả quá trình đó.
Đừng tự viết rằng vật liệu được làm nóng để tăng chất lượng nếu sơ đồ không cung cấp thông tin này.
Nếu một vật liệu thay đổi từ dạng này sang dạng khác, đây thường là thông tin quan trọng.
Ví dụ:
liquid → solid
Bạn cần làm rõ sự thay đổi đó thay vì chỉ kể tên hai giai đoạn.
Một bài tốt không cần phức tạp. Quan trọng là đúng thứ tự, đủ giai đoạn và không thêm thông tin ngoài sơ đồ.
Bạn có thể luyện theo một trình tự cố định để giảm khả năng bỏ sót thông tin.
Quy trình luyện 6 bước
Bước Việc cần làm
1 Nhìn toàn bộ sơ đồ
2 Đánh dấu điểm bắt đầu và kết thúc
3 Xác định các giai đoạn chính
4 Viết phần tổng quan trước
5 Chia các bước thành hai nhóm để viết thân bài
6 Đối chiếu bài với sơ đồ lần cuối
Đừng viết ngay.
Hãy dành thời gian để hiểu quy trình đang mô tả điều gì.
Ví dụ:
used paper → recycled paper
Chỉ riêng việc xác định hai điểm này đã giúp bạn nhìn được hướng chính của quy trình.
Ví dụ:
collection → cleaning → processing → drying → final product
Bạn có thể dùng cấu trúc này để hình thành phần tổng quan và chia thân bài.
Hãy nêu:
Đừng nhảy từ bước 2 sang bước 5 rồi quay lại bước 3.
Người đọc phải có thể theo dõi toàn bộ quá trình một cách liên tục.
So sánh từng câu với sơ đồ và xem bạn có:
Giả sử sơ đồ thể hiện:
used bottles → collection → cleaning → crushing → heating → new bottles
used bottles
Quy trình bắt đầu bằng các chai đã qua sử dụng.
Quy trình kết thúc bằng việc tạo ra các chai mới từ những chai đã qua sử dụng.
Bạn có thể chia toàn bộ quy trình thành ba giai đoạn chính:
| Giai đoạn | Nội dung chính |
| 1. Thu gom và làm sạch | Các chai đã qua sử dụng được thu gom và làm sạch để chuẩn bị cho bước xử lý tiếp theo. |
| 2. Nghiền và xử lý | Các chai được nghiền thành những mảnh nhỏ, sau đó tiếp tục được xử lý theo sơ đồ. |
| 3. Tạo sản phẩm mới | Vật liệu sau khi xử lý được sử dụng để tạo ra các chai mới. |
Cách chia này giúp bạn nhìn rõ quy trình bắt đầu từ đâu, trải qua những giai đoạn nào và tạo ra sản phẩm gì ở bước cuối cùng.
The diagram illustrates how used bottles are recycled to produce new ones.
Overall, the process involves several stages, beginning with the collection of used bottles and ending with the production of new bottles.
Initially, used bottles are collected and cleaned. They are then crushed into small pieces before being heated.
Câu này giữ đúng trình tự và không thêm thông tin ngoài sơ đồ.
| Cần kiểm tra | Câu hỏi |
| Điểm đầu | Tôi đã xác định đúng chưa? |
| Điểm cuối | Kết quả cuối cùng có rõ không? |
| Thứ tự | Các bước có đúng theo mũi tên không? |
| Giai đoạn | Có bỏ sót bước quan trọng không? |
| Tổng quan | Có nêu được bức tranh lớn không? |
| Thân bài | Các bước có được nhóm hợp lý không? |
| Độ chính xác | Có tự thêm thông tin không? |
Nếu muốn tiếp tục củng cố kỹ năng viết, bạn có thể xem lại toàn bộ hướng học và luyện IELTS Writing.
← Về chuyên mục:Hướng dẫn IELTS Writing
Nếu muốn đặt dạng Process vào toàn bộ kế hoạch luyện thi, bạn có thể quay về phần tổng quan để xem cách chuẩn bị IELTS theo từng kỹ năng.
← Về trang tổng quan:Hướng dẫn học và luyện thi IELTS toàn diện

Đọc thêm:



Khi gặp dạng Process, bạn có thể cùng giáo viên luyện cách nhìn ra các giai đoạn chính và sắp xếp bài viết rõ ràng hơn.