Từ vựng tiếng Anh cơ bản là những từ giúp bạn hiểu và diễn đạt các nội dung quen thuộc nhất trong cuộc sống: con người, đồ vật, địa điểm, thời gian, hoạt động, cảm xúc và trạng thái.
Bạn có thể bắt đầu với bốn nhóm chính:
Danh từ → người, đồ vật, địa điểm
Động từ → hành động hằng ngày
Tính từ → mô tả người, vật và trạng thái
Trạng từ → bổ sung thời gian, tần suất và mức độ
Sau đó, hãy đưa những từ này vào cụm từ hoặc câu thật đơn giản.
Từ vựng cơ bản không chỉ là những từ “dễ”. Đây là lớp Vocabulary cần thiết để bạn hiểu và tạo những cách diễn đạt đơn giản trong đời sống hằng ngày.
Một vốn từ nền tảng thường bắt đầu từ những điều rất gần với cuộc sống.
Ví dụ:
person — người
family — gia đình
home — nhà
food — thức ăn
time — thời gian
work — công việc, làm việc
happy — vui
busy — bận
Bạn không cần xem “Basic Vocabulary” là một danh sách gồm tất cả những từ đơn giản trong tiếng Anh.
Hãy nghĩ theo chức năng:
Ai? → person, family, friend
Ở đâu? → home, school, work
Làm gì? → go, eat, study, work
Như thế nào? → good, bad, happy, busy
Khi nào? → today, now, morning
Khi những nhóm này kết hợp với nhau, bạn đã có thể bắt đầu hiểu và tạo nhiều câu cơ bản.
Trước tiên, hãy làm quen với một số danh từ thường xuất hiện trong đời sống.
| English | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ đơn giản |
| person | người | She’s a nice person. |
| family | gia đình | My family is here. |
| friend | bạn | He’s my friend. |
| home | nhà | I’m at home. |
| room | phòng | This is my room. |
| school | trường học | I go to school. |
| work | công việc | I have a lot of work. |
| food | thức ăn | The food is good. |
| water | nước | I need some water. |
| time | thời gian | I don’t have much time. |
| day | ngày | Have a nice day. |
| place | nơi, địa điểm | This is a good place. |
Đây là nhóm đại diện. Bạn không cần học tất cả trong một lần.
• Con người
man — đàn ông
That man is my teacher.
woman — phụ nữ
The woman is my manager.
child — trẻ em
The child is sleeping.
mother — mẹ
My mother is at home.
father — cha, bố
My father likes coffee.
teacher — giáo viên
She’s my English teacher.
student — học sinh, sinh viên
I’m a student.
• Đồ vật quen thuộc
book — sách
This is my book.
phone — điện thoại
My phone is new.
table — bàn
The book is on the table.
chair — ghế
Please sit on the chair.
door — cửa
Open the door, please.
bag — túi
My bag is here.
• Địa điểm
house — ngôi nhà
This is my house.
office — văn phòng
I’m in the office.
shop — cửa hàng
The shop is open.
room — phòng
She’s in her room.
school — trường học
The school is near my home.
• Thời gian
morning — buổi sáng
Good morning.
afternoon — buổi chiều
See you this afternoon.
evening — buổi tối
I’m free this evening.
today — hôm nay
I’m busy today.
tomorrow — ngày mai
See you tomorrow.
week — tuần
I work five days a week.
Danh từ giúp bạn gọi tên người, vật và địa điểm. Động từ giúp bạn nói mình làm gì, muốn gì hoặc cần gì.
| Động từ | Nghĩa | Cụm từ đơn giản |
| be | là, thì, ở | be ready |
| have | có | have time |
| do | làm | do homework |
| go | đi | go home |
| come | đến | come here |
| make | làm, tạo ra | make a plan |
| get | nhận, lấy, trở nên | get ready |
| want | muốn | want some water |
| need | cần | need help |
| like | thích | like music |
Bạn có thể thêm một số động từ thường gặp khác:
know — biết
I know the answer.
work — làm việc
I work here.
study — học
I study English.
eat — ăn
I eat at home.
drink — uống
I drink coffee.
live — sống
I live in Hanoi.
Hãy chú ý rằng một động từ có thể đi với nhiều từ khác nhau. Vì vậy, ngoài nghĩa tiếng Việt, hãy nhớ ít nhất một cách dùng đơn giản.
Thay vì chỉ nhớ need = cần, hãy thêm need help hoặc I need more time. Từ sẽ dễ đi vào sử dụng hơn.
Tính từ giúp bạn mô tả người, đồ vật hoặc trạng thái.
good — tốt
That’s a good idea.
bad — xấu, tệ
The weather is bad.
big — lớn
It’s a big room.
small — nhỏ
My house is small.
new — mới
I have a new phone.
old — cũ, già
This computer is old.
easy — dễ
This question is easy.
difficult — khó
English is difficult for me.
happy — vui
I’m happy today.
sad — buồn
She looks sad.
busy — bận
I’m busy this morning.
Trạng từ giúp bạn bổ sung thông tin về mức độ, thời gian hoặc tần suất.
very — rất
It’s very good.
really — thực sự, rất
I really like it.
often — thường xuyên
I often study at night.
always — luôn luôn
She’s always busy.
usually — thường
I usually get up at seven.
sometimes — đôi khi
I sometimes walk to work.
now — bây giờ
I’m busy now.
here — ở đây
Please sit here.
Ở giai đoạn này, bạn chỉ cần hiểu chức năng và cách dùng cơ bản; chưa cần đi sâu vào toàn bộ quy tắc ngữ pháp của adjective hay adverb.
Một từ sẽ dễ hiểu hơn khi bạn thấy nó xuất hiện trong một tình huống quen thuộc.
Bạn có thể bắt đầu với:
Ở nhà
Đi học
Đi làm
Ăn uống
Mua sắm hoặc đi ra ngoài
• Ở nhà
home — nhà
room — phòng
table — bàn
chair — ghế
door — cửa
I’m at home.
The book is on the table.
• Đi học
school — trường học
teacher — giáo viên
student — học sinh, sinh viên
book — sách
study — học
I’m a student.
I study English at school.
• Đi làm
work — làm việc, công việc
job — công việc, nghề nghiệp
office — văn phòng
busy — bận
time — thời gian
I work in an office.
I’m busy today.
• Ăn uống
food — thức ăn
water — nước
coffee — cà phê
eat — ăn
drink — uống
I drink coffee in the morning.
The food is good.
• Mua sắm và đi ra ngoài
shop — cửa hàng
money — tiền
buy — mua
want — muốn
need — cần
I want to buy this.
I need some money.
Những ví dụ này chỉ cho thấy Basic Vocabulary hoạt động trong Context. Bạn chưa cần mở rộng mỗi tình huống thành một danh sách chủ đề lớn.
/////////học từ vựng ngoài từng chủ đề, bạn có thể xem lại ừ vựng tiếng Anh vựng ngoài từng chủ đề, bạn có thể xem lại ừ vựng tiếng Anh
Khi đã có một số từ cơ bản, hãy thử đưa chúng vào những mẫu câu ngắn.
I am + …
I am busy.
I am happy.
I have + …
I have a book.
I have time.
I like + …
I like coffee.
I like music.
I want + …
I want some water.
I want a new phone.
I need + …
I need help.
I need more time.
This is + …
This is my room.
This is my book.
Bạn chưa cần dùng câu phức tạp. Mục tiêu ở đây chỉ là giúp từ vựng đi từ:
nhận ra → hiểu nghĩa → đặt vào câu đơn giản
Bạn có thể dùng một vòng học rất ngắn:
Chọn từ thường dùng
→ Hiểu nghĩa
→ Học một cụm quen thuộc
→ Đặt vào câu đơn giản
→ Sau đó thử nhớ và sử dụng lại
Ví dụ với help:
help
→ giúp đỡ
→ need help
→ I need help.
Với home:
home
→ nhà
→ go home
→ I go home at six.
Với busy:
busy
→ bận
→ very busy
→ I’m very busy today.
Bạn không cần áp dụng một hệ thống phức tạp cho từng từ. Với Basic Vocabulary, trước tiên hãy chắc rằng mình hiểu và sử dụng được những cách kết hợp đơn giản nhất.
Các nhóm này có thể chứa nhiều từ giống nhau, nhưng cách phân loại không giống nhau.
Một từ như family, home, go hoặc good có thể đồng thời xuất hiện trong Basic Vocabulary, Beginner Vocabulary và A1 Vocabulary.
Điểm khác biệt nằm ở mục đích của danh sách.
| Nhóm | Trọng tâm |
|---|---|
| Basic Vocabulary | những từ nền tảng cần cho hiểu và diễn đạt cơ bản |
| Beginner Vocabulary | những từ phù hợp với người lần đầu xây vốn từ |
| A1 Vocabulary | Vocabulary gắn với mức CEFR A1 |
| Mất gốc Vocabulary | Vocabulary cần khôi phục khi đã học nhưng quên nhiều |
Ví dụ, home là một từ cơ bản.
Nó cũng có thể phù hợp với người mới bắt đầu và xuất hiện trong nội dung ở trình độ A1.
Điều đó không làm các nhóm trở thành một khái niệm duy nhất.
Basic nói về tính nền tảng của Vocabulary.
Beginner nói về người đang bắt đầu học.
A1 nói về mức độ theo CEFR.
Mất gốc nói về người cần xây lại phần đã quên.
Một từ cơ bản có thể đồng thời phù hợp với Beginner hoặc A1. Điều cần phân biệt là mục tiêu học và cách danh sách được tổ chức, không phải cố tách từng từ thành những nhóm hoàn toàn không giao nhau.
Nếu bạn đang xây vốn từ nền tảng, bốn câu hỏi dưới đây sẽ giúp bạn xác định cách bắt đầu rõ hơn.
• Từ vựng tiếng Anh cơ bản gồm những từ nào?
Đó thường là những từ giúp bạn nói về con người, đồ vật, địa điểm, thời gian, hoạt động và trạng thái quen thuộc, chẳng hạn family, home, time, go, have, need, good và busy.
• Nên học danh từ hay động từ trước?
Bạn nên học cả hai theo từng nhóm nhỏ. Danh từ giúp gọi tên người và vật, còn động từ giúp bạn tạo câu. Chẳng hạn, học home cùng go sẽ giúp bạn sớm sử dụng cụm go home.
• Từ vựng cơ bản và A1 có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Basic Vocabulary nhấn mạnh những từ nền tảng, còn A1 Vocabulary được tổ chức theo mức độ CEFR A1. Hai nhóm có thể chứa nhiều từ giống nhau.
• Học từ riêng lẻ hay học theo cụm tốt hơn?
Bạn có thể bắt đầu bằng từ riêng lẻ để hiểu nghĩa, nhưng nên sớm thêm một cụm đơn giản. Ví dụ, thay vì chỉ học help, hãy học thêm need help để thấy từ được sử dụng thế nào.
Bạn có thể tiếp tục với các nhóm từ thường dùng để từng bước xây dựng vốn từ chắc chắn và dễ áp dụng hơn.
← Về chuyên mục:Cẩm nang từ vựng tiếng Anh thông dụng
Từ nền tảng cơ bản, bạn có thể tiếp tục mở rộng vốn từ theo trình độ, chủ đề và nhu cầu sử dụng thực tế.
← Về trang tổng quan:Tổng quan từ vựng tiếng Anh

Giáo viên phù hợp



Bạn có thể bắt đầu từ những từ cơ bản mình thường gặp, rồi cùng giáo viên tập đặt câu và dùng chúng trong giao tiếp hằng ngày.
Có một nhóm từ cơ bản rồi thì bước tiếp theo không phải là chạy ngay sang từ khó. Tiếng Anh cơ bản dễ hiểu sẽ giúp bạn dùng vốn từ đó để tiếp tục xây câu, ngữ pháp và những kỹ năng nền tảng vừa sức hơn.