Nếu mới bắt đầu học tiếng Anh, bạn không cần cố nhớ thật nhiều từ ngay từ đầu. Hãy ưu tiên những từ quen thuộc, thường gặp và có thể sử dụng ngay trong cuộc sống hằng ngày.
Bạn có thể bắt đầu từ:
Bản thân → Gia đình → Nhà cửa → Thời gian → Ăn uống → Hoạt động hằng ngày
Bên cạnh danh từ, hãy học thêm những động từ cơ bản như be, have, go, do, like, want và need. Chỉ với một lượng từ nhỏ nhưng đúng loại, bạn đã có thể bắt đầu tạo những câu tiếng Anh đơn giản.
Với người mới bắt đầu, mục tiêu đầu tiên không phải là biết thật nhiều từ mà là có một nhóm từ nhỏ nhưng đủ để hiểu và tạo câu đơn giản.
Hãy bắt đầu từ những gì gần với bạn nhất.
Bản thân
→ tên, tuổi, nơi sống, ngôn ngữ
Người xung quanh
→ gia đình, bạn bè, giáo viên
Đồ vật xung quanh
→ nhà cửa, bàn, ghế, sách, điện thoại
Những việc bạn làm mỗi ngày
→ ăn, uống, đi, học, làm việc, ngủ
Thứ tự này giúp từ mới nhanh chóng có Context.
Ví dụ, chỉ cần một vài từ:
name — tên
live — sống
city — thành phố
work — làm việc
family — gia đình
bạn đã có thể hiểu hoặc tạo những câu rất cơ bản:
My name is Anna.
I live in Hanoi.
I work in a school.
I live with my family.
Bạn không cần chờ đến khi biết hàng trăm từ mới bắt đầu sử dụng tiếng Anh.
Đây là những nhóm Vocabulary phù hợp để xây nền đầu tiên:
Bản thân và thông tin cá nhân
Gia đình và con người
Nhà cửa và đồ vật quen thuộc
Thời gian và số đếm
Ăn uống
Trường học và công việc
Hoạt động hằng ngày
Không cần học hết tất cả cùng lúc. Hãy chọn một nhóm gần với cuộc sống của bạn trước.
• Bản thân và thông tin cá nhân
name — tên
What’s your name?
age — tuổi
What’s your age?
country — quốc gia
What country are you from?
city — thành phố
I live in this city.
language — ngôn ngữ
English is a language.
• Gia đình và con người
family — gia đình
I live with my family.
mother — mẹ
My mother is at home.
father — cha, bố
My father works here.
brother — anh/em trai
I have one brother.
sister — chị/em gái
My sister is a student.
friend — bạn
She’s my friend.
• Nhà cửa và đồ vật quen thuộc
home — nhà
I’m at home.
room — phòng
This is my room.
table — bàn
The book is on the table.
chair — ghế
This chair is new.
bed — giường
The bed is in my room.
door — cửa
Please open the door.
• Thời gian và số đếm
day — ngày
Have a nice day.
week — tuần
I work five days a week.
morning — buổi sáng
Good morning.
night — buổi tối, đêm
Good night.
today — hôm nay
I’m busy today.
Khi mới bắt đầu, bạn cũng nên làm quen với những số cơ bản như one, two, three, four, five, ten, twenty để nói về tuổi, thời gian và số lượng.
• Ăn uống
food — thức ăn
The food is good.
water — nước
I need some water.
rice — cơm, gạo
I eat rice every day.
bread — bánh mì
I have bread for breakfast.
coffee — cà phê
I like coffee.
breakfast — bữa sáng
I have breakfast at seven.
• Trường học và công việc
school — trường học
I go to school.
book — sách
This is my book.
teacher — giáo viên
She’s my teacher.
student — học sinh, sinh viên
I’m a student.
work — công việc, làm việc
I work every day.
job — công việc, nghề nghiệp
I have a new job.
• Hoạt động hằng ngày
wake up — thức dậy
I wake up at seven.
eat — ăn
I eat breakfast at home.
go — đi
I go to work.
work — làm việc
I work in an office.
study — học
I study English.
sleep — ngủ
I sleep at eleven.
Đây là nhóm từ khởi đầu, không phải danh sách tất cả Vocabulary mà người mới học cần biết.
Nếu chỉ học tên đồ vật, bạn có thể biết:
book
coffee
school
home
nhưng vẫn khó tạo câu.
Động từ giúp những từ đó bắt đầu hoạt động trong câu.
| Động từ | Nghĩa | Cụm đơn giản |
| be | là, thì, ở | be ready |
| have | có | have breakfast |
| do | làm | do homework |
| go | đi | go home |
| come | đến | come here |
| like | thích | like music |
| want | muốn | want water |
| need | cần | need help |
Sau đó, bạn có thể bổ sung:
eat — ăn
I eat at home.
drink — uống
I drink water.
live — sống
I live in Hanoi.
work — làm việc
I work here.
study — học
I study English.
Bạn sẽ thấy một nhóm động từ nhỏ có thể kết hợp với rất nhiều danh từ đã học.
Đừng chỉ học tên của người, đồ vật và địa điểm. Động từ là phần giúp bạn biến Vocabulary thành câu.
Với từ mới đầu tiên, bạn chưa cần một phương pháp phức tạp.
Hãy dùng bốn bước:
Word → Meaning → Phrase → Sentence
Ví dụ:
book
→ sách
→ read a book
→ I read a book every day.
Thử với một từ khác:
breakfast
→ bữa sáng
→ have breakfast
→ I have breakfast at seven.
Hoặc:
help
→ giúp đỡ
→ need help
→ I need help.
Cách này giúp bạn tránh tình trạng nhìn thấy từ thì biết nghĩa nhưng không biết phải dùng nó thế nào.
Cả hai đều có ích, nhưng phục vụ những mục tiêu hơi khác nhau.
| Cách học | Hữu ích khi bạn muốn |
| Theo chủ đề | xây Vocabulary cho một tình huống quen thuộc |
| Danh sách từ thông dụng | làm quen với những từ xuất hiện thường xuyên |
| Theo cụm từ | bắt đầu sử dụng từ tự nhiên hơn |
Nếu mới bắt đầu, bạn có thể kết hợp cả ba.
Ví dụ, bắt đầu bằng chủ đề Home:
room
table
chair
door
Sau đó bổ sung động từ và cụm:
open the door
close the door
sit on a chair
Cuối cùng đặt câu:
Please open the door.
Như vậy, bạn không chỉ tích lũy một danh sách từ mà còn bắt đầu thấy chúng hoạt động trong tình huống thật.
Bạn có thể xây nhóm Vocabulary đầu tiên theo sáu bước:
Bước 1|Học những từ gần với cuộc sống của bạn
↓
Bước 2|Thêm các động từ cơ bản
↓
Bước 3|Ghép từ thành cụm ngắn
↓
Bước 4|Tạo một câu đơn giản
↓
Bước 5|Ngày hôm sau thử nhớ lại
↓
Bước 6|Khi nhóm cũ đã quen, thêm nhóm mới
Không cần hoàn thành từng bước thật nhanh. Điều quan trọng là từ mới dần chuyển từ “đã nhìn thấy” sang “có thể hiểu và sử dụng”.
Giả sử bạn bắt đầu với chủ đề buổi sáng.
Đầu tiên học:
morning — buổi sáng
breakfast — bữa sáng
coffee — cà phê
work — công việc
Tiếp theo thêm động từ:
wake up — thức dậy
eat — ăn
drink — uống
go — đi
Sau đó ghép thành cụm:
wake up early
have breakfast
drink coffee
go to work
Cuối cùng tạo những câu rất ngắn:
I wake up at seven.
I have breakfast at home.
I drink coffee.
I go to work at eight.
Một nhóm nhỏ như vậy đã giúp bạn luyện Vocabulary + Phrase + Sentence cùng lúc.
Khi mới học, một vài cách tưởng như giúp tiến bộ nhanh lại có thể khiến Vocabulary trở nên khó sử dụng hơn.
Học quá nhiều từ cùng lúc
→ Giảm lượng từ và hoàn thành một nhóm nhỏ trước.
Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt
→ Thêm một cụm hoặc câu ngắn.
Chỉ học danh từ
→ Bổ sung những động từ như go, have, want, need, like.
Không nhìn cách từ xuất hiện trong Context
→ Đọc ít nhất một ví dụ đơn giản.
Học xong rồi không gặp lại
→ Quay lại kiểm tra những từ đã học trước khi tiếp tục mở rộng.
Liên tục đổi sang danh sách mới
→ Hoàn thành và sử dụng một nhóm trước khi chuyển sang nguồn khác.
• Chỉ học English = Vietnamese
Chưa tốt:
breakfast = bữa sáng
Tốt hơn:
breakfast — bữa sáng
have breakfast
I have breakfast at seven.
• Biết nhiều danh từ nhưng thiếu động từ
Bạn biết:
coffee
water
music
nhưng chưa biết cách sử dụng.
Hãy thêm:
drink coffee
drink water
like music
• Cố học thật nhiều trong một lần
Nếu hôm nay bạn học một danh sách rất dài nhưng ngày mai gần như không nhớ gì, hãy giảm lượng từ và dành thời gian cho Phrase hoặc Sentence.
• Đổi danh sách liên tục
Hôm nay học Food, ngày mai chuyển sang Travel, hôm sau lại mở một danh sách Business Vocabulary.
Với người mới bắt đầu, cách này dễ làm Vocabulary bị rời rạc.
Hãy hoàn thành một nhóm nhỏ và sử dụng được một phần từ trước khi chuyển sang nhóm tiếp theo.
Một nhóm 10 từ bạn hiểu và dùng được thường có giá trị hơn một danh sách dài mà bạn chỉ đọc qua một lần.
Nếu vẫn chưa chắc nên bắt đầu từ đâu, bốn câu hỏi dưới đây sẽ giúp bạn xác định bước tiếp theo.
• Người mới bắt đầu nên học từ vựng nào trước?
Hãy bắt đầu bằng những từ liên quan đến bản thân, gia đình, nhà cửa, thời gian, ăn uống và hoạt động hằng ngày. Đồng thời học thêm một số động từ cơ bản để sớm tạo được câu.
• Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ mới?
Không cần đặt một con số thật cao ngay từ đầu. Hãy chọn lượng từ mà bạn vẫn có thời gian hiểu nghĩa, xem cách dùng và nhớ lại sau đó. Số lượng phù hợp sẽ khác nhau tùy thời gian và khả năng ghi nhớ của mỗi người.
• Nên học từ vựng theo chủ đề hay theo danh sách?
Bạn có thể dùng danh sách từ thông dụng để xây nền, sau đó học theo chủ đề để tạo Context và bổ sung các cụm từ để sử dụng tự nhiên hơn. Không cần chỉ chọn duy nhất một cách.
• Có nên học từ vựng A1 ngay từ đầu không?
Có thể dùng A1 làm một mốc tham khảo khi bạn muốn xây Vocabulary theo trình độ. Tuy nhiên, nếu vừa bắt đầu, hãy ưu tiên trước những từ cơ bản và gần với cuộc sống để bạn có thể hiểu và sử dụng chúng sớm.
Nếu chưa biết nên ưu tiên nhóm từ nào trước, bạn có thể xem lại phần từ vựng thông dụng để chọn nội dung phù hợp.
← Về chuyên mục:Từ vựng tiếng Anh thông dụng
Khi đã bắt đầu tích lũy từ mới, bạn có thể tiếp tục khám phá các nhóm từ và phương pháp học phù hợp với mục tiêu của mình.
← Về trang tổng quan:Hướng dẫn từ vựng tiếng Anh

Giáo viên phù hợp



Mới bắt đầu, bạn chưa cần học quá nhiều từ. Giáo viên có thể cùng bạn chọn những nhóm từ đơn giản và dễ áp dụng trước.
Từ vựng rất quan trọng khi mới bắt đầu, nhưng chỉ học từ thôi sẽ khiến các kỹ năng khác dễ bị bỏ lại. Hướng dẫn học tiếng Anh cơ bản từ con số 0 sẽ giúp bạn biết từ vựng, ngữ pháp, nghe và nói nên được xây theo thứ tự nào.