Từ vựng quần áo trong tiếng Anh không chỉ có shirt, pants, dress hay shoes. Để thực sự mô tả trang phục, bạn còn cần biết loại quần áo, chất liệu, họa tiết, kích cỡ và những động từ như wear, put on, take off, fit, suit và match.
Một cách dễ học hơn là kết nối từ vựng theo trình tự:
Loại trang phục → Chất liệu → Màu sắc / họa tiết → Kích cỡ → Độ vừa vặn → Cách mặc
Ví dụ, thay vì chỉ nhớ shirt, bạn có thể mở rộng thành a blue cotton shirt, a striped shirt, wear a shirt hay This shirt fits me well. Nhờ vậy, từ vựng không còn là một danh sách tên quần áo mà trở thành ngôn ngữ bạn có thể dùng để mô tả trang phục thật.
Ba từ này trông khá giống nhau nhưng không thể thay thế cho nhau.
clothes là từ thông dụng để nói về quần áo bạn mặc.
I need some new clothes for work.
clothing cũng có nghĩa liên quan đến quần áo, nhưng thường mang tính tập hợp và trang trọng hoặc khái quát hơn.
winter clothing
protective clothing
sports clothing
cloth lại có nghĩa là vải hoặc một mảnh vải, không phải cách thông thường để nói “một món quần áo”.
Vì vậy, không nên dùng a cloth khi bạn muốn nói “một chiếc áo” hay “một món đồ mặc”.
Nếu muốn nói một món quần áo mà không nêu cụ thể đó là áo hay quần, có thể dùng:
an item of clothing
a piece of clothing
Một điểm nữa cần nhớ: clothes thường được dùng ở dạng số nhiều.
These clothes are clean.
Không dùng clothes như một danh từ số ít để chỉ một chiếc áo hoặc một chiếc quần.
Thay vì học một danh sách dài, hãy chia trang phục theo vị trí và chức năng.
Tops – áo và trang phục phần trên
T-shirt — áo thun
shirt — áo sơ mi / áo
blouse — áo kiểu, thường dùng cho một số kiểu áo nữ
sweater — áo len
sweatshirt — áo nỉ
hoodie — áo có mũ
tank top — áo sát nách
polo shirt — áo polo
shirt và T-shirt không hoàn toàn giống nhau. T-shirt thường là áo thun kiểu đơn giản, trong khi shirt là khái niệm rộng hơn và thường được dùng cho áo sơ mi.
Bạn cũng có thể gặp jumper thay cho một số cách dùng của sweater, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
pants
trousers
jeans
shorts
skirt
leggings
pants phổ biến trong tiếng Anh Mỹ khi nói về quần dài, trong khi trousers thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, pants có thể mang nghĩa khác ở một số khu vực, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh.
Một số từ như jeans, trousers và shorts thường xuất hiện ở dạng số nhiều.
a pair of jeans
a pair of trousers
a pair of shorts
I bought a new pair of jeans.
skirt chỉ trang phục mặc ở phần dưới cơ thể.
dress thường là trang phục liền thân từ phần trên xuống dưới.
She is wearing a black dress.
She is wearing a white shirt and a blue skirt.
Ngoài dress, bạn có thể gặp:
suit — bộ vest / comple
uniform — đồng phục
gown — áo choàng hoặc váy dài trong một số ngữ cảnh
formal wear — trang phục trang trọng
wear a suit
school uniform
work uniform
Ở đây, uniform chỉ được dùng như một từ thuộc Clothing Vocabulary; các từ vựng đầy đủ về trường học thuộc một chủ đề khác.
jacket
raincoat
blazer
cardigan
jacket và coat đôi khi chồng lấn về cách dùng, nhưng coat thường gợi đến áo khoác dài hoặc dày hơn, trong khi jacket thường ngắn hơn. Đây là xu hướng thông dụng chứ không phải quy tắc tuyệt đối cho mọi loại trang phục.
shoes
sneakers
trainers
boots
sandals
slippers
heels
sneakers thường gặp trong tiếng Anh Mỹ, còn trainers rất phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về giày thể thao.
slippers thường là dép đi trong nhà, còn sandals là loại dép hoặc giày hở thường được mang ngoài trời.
Bạn cũng thường dùng a pair of:
a pair of shoes
a pair of socks
I need a clean pair of socks.
hat
cap
scarf
gloves
belt
tie
bag
handbag
backpack
watch
sunglasses
jewelry
hat là khái niệm rộng hơn về mũ, trong khi cap thường chỉ một số loại mũ có vành phía trước.
Tương tự, bag là khái niệm rộng; handbag chỉ một loại túi cụ thể.
Biết tên trang phục mới chỉ trả lời câu hỏi “Đó là gì?”. Muốn mô tả rõ hơn, bạn cần nói nó được làm bằng gì và trông như thế nào.
Một số từ phổ biến:
cotton — cotton
wool — len
silk — lụa
linen — vải lanh
leather — da
denim — denim
polyester — polyester
Những collocation rất thường gặp:
a cotton shirt
a wool sweater
a leather jacket
denim jeans
He is wearing a black leather jacket.
material và fabric cũng có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
material là khái niệm rộng hơn về vật liệu.
fabric thường nói cụ thể hơn về vải hoặc vật liệu dệt dùng để làm quần áo và các sản phẩm tương tự.
plain — trơn, không họa tiết
striped — sọc
checked — ca rô
plaid — kẻ ô / ca rô trong một số kiểu và cách dùng
polka-dot — chấm bi
floral — hoa
printed — có họa tiết in
Ví dụ:
a striped shirt
a plain T-shirt
a floral dress
She is wearing a floral dress.
Các từ như checked và plaid có thể khác nhau tùy kiểu họa tiết và khu vực sử dụng, vì vậy không nên xem chúng là hai từ luôn luôn đồng nghĩa.
Bạn có thể kết hợp những màu cơ bản như:
black
white
blue
red
green
brown
beige
navy
gray / grey
Ở đây, màu sắc chỉ phục vụ việc mô tả quần áo, không cần biến thành một bài học riêng về toàn bộ Color Vocabulary.
Khi kết hợp lại:
a blue cotton shirt
a black leather jacket
a plain white T-shirt
a long floral dress
Bạn đã chuyển từ một từ đơn sang một mô tả cụ thể hơn nhiều.
Khi nói về quần áo, biết tên sản phẩm chưa đủ. Bạn còn cần mô tả kích cỡ và mức độ phù hợp.
Một số từ về kích cỡ:
small
medium
large
extra-large
size
waist
length
sleeve
What size do you wear?
fit thường nói về việc quần áo có vừa cơ thể hay không.
This shirt fits me well.
Nếu chiếc áo quá rộng hoặc quá chật, vấn đề chủ yếu liên quan đến fit.
Một số từ hữu ích:
loose — rộng
tight — chật
baggy — rộng, thùng thình
long — dài
short — ngắn
suit thường nói một màu sắc, kiểu dáng hoặc trang phục có hợp với một người hay không.
That color suits you.
Một chiếc áo có thể fit bạn về kích cỡ nhưng màu sắc lại không suit bạn.
match thường nói hai hoặc nhiều món có phối hợp tốt với nhau.
These shoes match your jacket.
Có thể nhớ nhanh:
fit
→ vừa cơ thể
suit
→ hợp với người
match
→ hợp với món khác
Ví dụ:
This jacket fits me perfectly.
Blue suits you.
Your shoes match your dress.
Đây là ba ý khác nhau, vì vậy không nên dịch cả ba đơn giản thành một chữ “hợp”.
Đây là phần quan trọng để biến Clothing Vocabulary thành ngôn ngữ có thể sử dụng.
wear thường diễn tả trạng thái đang mặc hoặc mang một món gì đó.
She is wearing a blue shirt.
put on nhấn mạnh hành động mặc hoặc mang món đó vào.
Put on your coat. It’s cold outside.
Có thể hình dung:
put on
→ hành động mặc vào
wear
→ trạng thái đang mặc
Vì vậy, nếu bạn đang nói một người hiện mặc gì, wear thường phù hợp hơn.
take off là cởi hoặc tháo một món đang mặc.
Please take off your shoes.
dress có thể liên quan đến hành động mặc quần áo hoặc cách một người ăn mặc.
get dressed là cụm rất thông dụng để nói mặc quần áo vào, chuẩn bị quần áo xong.
I need to get dressed.
change clothes
→ thay quần áo
I changed clothes after work.
try on
→ mặc thử một món để xem nó trông thế nào hoặc có vừa không
Can I try on this jacket?
put on và try on vì vậy cũng không giống nhau.
put on
→ mặc vào
try on
→ mặc thử để kiểm tra
Trong mua sắm, try on cũng thường xuất hiện, nhưng ở đây nó được học như một động từ gắn trực tiếp với việc mặc quần áo, không mở rộng sang giá cả, thanh toán hay đổi trả hàng.
Khi đã có tên quần áo, chất liệu, họa tiết, kích cỡ và động từ, bạn có thể bắt đầu kết nối chúng.
Một số tính từ thường gặp:
casual — thường ngày
formal — trang trọng
comfortable — thoải mái
smart — gọn gàng, lịch sự hoặc có vẻ chỉn chu trong một số ngữ cảnh
stylish — có phong cách
simple — đơn giản
fashionable — thời trang
Những từ này chỉ dùng để mô tả trang phục. Chúng không có nghĩa bài học phải chuyển sang tư vấn phong cách hay xu hướng thời trang.
Một từ khác rất hữu ích là:
outfit
→ một bộ trang phục hoặc một set đồ cụ thể
clothes
→ quần áo nói chung
outfit
→ một bộ phối cụ thể
I like your outfit.
Bây giờ thử kết hợp nhiều lớp thông tin:
She is wearing a loose white cotton shirt with blue jeans and sneakers.
Câu này cho biết:
item
→ shirt
fit
→ loose
color
→ white
material
→ cotton
other clothing
→ jeans, sneakers
Hoặc:
He is wearing a black suit with a white shirt and a blue tie.
Bạn không cần dùng từ quá khó. Một mô tả tốt thường chỉ cần trả lời:
What is it?
What color or pattern is it?
What is it made of?
How does it fit?
How is it worn or matched?
clothes
→ quần áo bạn mặc
clothing
→ khái niệm tập hợp, thường khái quát hoặc trang trọng hơn
cloth
→ vải / mảnh vải
Không dùng a cloth để thay cho “một món quần áo”.
pants phổ biến trong tiếng Anh Mỹ khi nói về quần dài.
trousers phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Cách hiểu pants có thể thay đổi theo khu vực, nên cần chú ý ngữ cảnh.
Cả hai có thể liên quan đến áo len trong những cách dùng nhất định, nhưng jumper đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh.
sneakers phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
trainers phổ biến trong tiếng Anh Anh.
coat thường dài hoặc dày hơn, còn jacket thường ngắn hơn, nhưng có nhiều kiểu áo khác nhau nên không nên biến khác biệt này thành quy tắc tuyệt đối.
Không dùng wear như thể nó luôn chỉ hành động “mặc vào”.
I’m wearing a jacket.
→ tôi đang mặc áo khoác.
I’m putting on a jacket.
→ tôi đang thực hiện hành động mặc áo khoác vào.
Đây là lỗi rất đáng tránh:
This shirt fits me.
→ kích cỡ vừa.
This color suits me.
→ màu này hợp với tôi.
These shoes match my shirt.
→ giày và áo phối hợp với nhau.
Khi nói về một chiếc quần jeans, cách rất thông dụng là:
a pair of jeans
Tương tự:
a pair of trousers
a pair of shorts
a pair of shoes
a pair of socks
Để kiểm tra xem bạn đã thực sự sử dụng được từ vựng hay chưa, hãy lấy một món đồ đang mặc hoặc đang có trước mặt.
Đi theo sáu bước:
Category → Material → Color / Pattern → Size / Fit → Verb → Description
Ví dụ:
Bạn nhìn thấy một chiếc áo.
Category
→ shirt
Material
→ cotton
Pattern
→ striped
Fit
→ loose
Verb
→ wear
Sau đó tạo câu:
I’m wearing a loose striped cotton shirt.
Lấy thêm một đôi giày:
Category
→ sneakers
Color
→ white
Fit
→ comfortable
Relationship
→ match
My white sneakers match my shirt.
Chọn từ phù hợp.
• Bạn đang có quần áo trên người:
wear / put on
Đáp án: wear
• Bạn thực hiện hành động mặc áo khoác vào:
wear / put on
Đáp án: put on
• Chiếc quần vừa đúng kích cỡ:
fit / suit / match
Đáp án: fit
• Màu áo trông hợp với một người:
fit / suit / match
Đáp án: suit
• Đôi giày phối đẹp với chiếc váy:
fit / suit / match
Đáp án: match
• Vải dùng để làm quần áo:
clothes / cloth
Đáp án: cloth
• Một chiếc váy liền thân:
skirt / dress
Đáp án: dress
• Một chiếc quần jeans:
a jeans / a pair of jeans
Đáp án: a pair of jeans
Cuối cùng, hãy thử tự mô tả trang phục hôm nay bằng 3–4 câu:
I’m wearing a plain black T-shirt.
My jeans fit me well.
I’m wearing white sneakers.
They match my T-shirt.
Nếu bạn làm được điều này, bạn đã đi xa hơn việc chỉ nhớ tên từng món quần áo.
clothes là từ rất thông dụng để nói về quần áo một người mặc. clothing mang tính tập hợp và thường xuất hiện trong những ngữ cảnh khái quát hoặc trang trọng hơn.
Không theo nghĩa thông thường. cloth chủ yếu nói về vải hoặc một mảnh vải. Khi muốn nói quần áo, thường dùng clothes hoặc clothing tùy ngữ cảnh.
Khi nói về quần dài, pants thường gặp trong tiếng Anh Mỹ còn trousers phổ biến trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, pants có thể mang nghĩa khác ở một số khu vực.
skirt là trang phục phần dưới cơ thể. dress thường là trang phục liền thân.
coat thường dài hoặc dày hơn jacket, nhưng đây chỉ là khác biệt phổ biến. Kiểu dáng thực tế rất đa dạng nên không nên xem đây là quy tắc tuyệt đối.
wear thường nói về trạng thái đang mặc; put on nhấn mạnh hành động mặc vào.
I’m wearing a coat.
I’m putting on my coat.
fit nói về độ vừa kích cỡ; suit nói một thứ có hợp với một người; match nói các món có hợp với nhau.
Các từ như jeans, trousers và shorts thường có hình thức số nhiều. Khi nói một chiếc, a pair of jeans là cách diễn đạt rất thông dụng.
Trong nhiều ngữ cảnh, cả hai đều chỉ giày thể thao. sneakers phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn trainers thường gặp trong tiếng Anh Anh.
Đừng chỉ học theo danh sách tên quần áo. Hãy lấy một món đồ thật và lần lượt xác định:
Loại → Chất liệu → Màu / họa tiết → Độ vừa → Động từ → Câu mô tả
Khi bạn có thể nhìn một món đồ và nói được nó là gì, làm bằng gì, trông thế nào, có vừa không và bạn đang mặc nó ra sao, Clothing Vocabulary đã trở thành ngôn ngữ có thể sử dụng.
Xem thêm các nhóm từ vựng được sắp xếp theo từng chủ đề để học từ mới theo ngữ cảnh rõ ràng và dễ áp dụng hơn.
← Về chuyên mục:Từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề
Ngoài từ vựng về quần áo, bạn có thể xem lại toàn bộ hướng học và mở rộng vốn từ theo nhu cầu sử dụng của mình.
← Về trang tổng quan:Cách học từ vựng tiếng Anh

Giáo viên phù hợp:



Chọn giáo viên phù hợp để luyện từ vựng về quần áo, phụ kiện và cách mô tả trang phục tự nhiên hơn bằng tiếng Anh.