Collocation và cụm từ tiếng Anh thông dụng

Bạn có thể biết make, do, decision và mistake, nhưng khi ghép các từ lại với nhau, câu tiếng Anh vẫn có thể nghe chưa tự nhiên.

Lý do là tiếng Anh không chỉ dựa vào nghĩa của từng từ. Một số từ thường xuất hiện cùng nhau theo cách quen thuộc, chẳng hạn make a decision, do homework, heavy rain hay strong coffee. Những cách kết hợp tự nhiên như vậy được gọi là collocation.

Khi học từ vựng, bạn có thể đi thêm một bước:

Word → Collocation → Phrase → Context → Natural English

Thay vì chỉ nhớ decision = quyết định, hãy nhớ luôn make a decision. Khi cần nói hoặc viết, bạn sẽ không phải tự ghép từng từ từ đầu.

Biết nghĩa của từng từ chưa chắc đã đủ. Điều quan trọng tiếp theo là biết từ đó thường đi cùng từ nào.

1|Collocation là gì và vì sao học từng từ riêng lẻ chưa đủ?

Collocation là hai hoặc nhiều từ thường được sử dụng cùng nhau một cách tự nhiên.

Ví dụ:

make a decision — đưa ra quyết định
do homework — làm bài tập về nhà
take a break — nghỉ một lát
heavy rain — mưa lớn
strong coffee — cà phê đậm
close friend — bạn thân

Bạn có thể hiểu từng từ riêng lẻ, nhưng điều đó không có nghĩa là có thể tự do thay một từ gần nghĩa vào bất kỳ vị trí nào.

Ví dụ, strong và powerful đều có thể mang nghĩa “mạnh”.

Nhưng:

strong coffee ✓
powerful coffee ✗ trong cách nói thông thường

Tương tự:

heavy rain ✓
strong rain thường không phải cách kết hợp tự nhiên

Vấn đề ở đây không nhất thiết là người nghe hoàn toàn không hiểu. Vấn đề là người dùng tiếng Anh thường không kết hợp những từ đó theo cách ấy.

Đó cũng là lý do bạn không nên chỉ ghi:

decision — quyết định

Mà nên học:

make a decision — đưa ra quyết định

Và tốt hơn nữa:

I need to make a decision today.

Lúc này, bạn đang học cả từ + từ đi cùng + cách dùng trong câu.

Grammatically possible ≠ naturally common.

Một cách kết hợp có thể không tạo ra lỗi ngữ pháp rõ ràng, nhưng vẫn nghe không tự nhiên nếu người bản ngữ ít dùng các từ đó cùng nhau.

2|Những loại collocation thường gặp trong tiếng Anh

Bạn không cần học một hệ thống phân loại phức tạp. Chỉ cần nhận ra một vài kiểu thường gặp sẽ giúp bạn ghi từ dễ hơn.

Kiểu kết hợpVí dụNghĩa
Verb + Nounmake a mistakemắc lỗi
Adjective + Nounheavy rainmưa lớn
Noun + Nountraffic jamtắc đường
Noun + Verbprices risegiá tăng
Adverb + Adjectivedeeply worriedrất lo lắng
Verb + Adverbwork hardlàm việc chăm chỉ

Mục tiêu không phải là nhìn một cụm rồi lập tức gọi tên chính xác loại ngữ pháp của nó.

Điều hữu ích hơn là nhận ra:

Từ mình đang học thường kết hợp với từ nào?

• Adjective + Noun

Đây là kiểu kết hợp rất thường gặp:

heavy rain — mưa lớn
strong coffee — cà phê đậm
deep sleep — giấc ngủ sâu
close friend — bạn thân
high price — giá cao
big mistake — lỗi lớn
serious problem — vấn đề nghiêm trọng

We had heavy rain last night.

This is a serious problem.

• Noun + Verb

Danh từ cũng có thể thường đi với một số động từ nhất định:

prices rise — giá tăng
alarm goes off — chuông báo reo
phone rings — điện thoại reo

Bạn không cần cố ghi nhớ hàng loạt ví dụ cùng lúc. Hãy lưu ý những kết hợp xuất hiện nhiều trong nội dung mình đọc hoặc nghe.

• Adverb + Adjective

Một số trạng từ thường xuất hiện với tính từ:

deeply worried — vô cùng lo lắng
highly successful — rất thành công
completely different — hoàn toàn khác
perfectly normal — hoàn toàn bình thường

It’s perfectly normal to feel nervous.

• Verb + Adverb

Một số động từ cũng có cách kết hợp quen thuộc:

work hard — làm việc chăm chỉ
apologize sincerely — chân thành xin lỗi
strongly recommend — đặc biệt khuyên dùng / rất khuyến nghị

Hãy xem các nhóm này như một cách giúp bạn nhìn thấy cách từ kết hợp, không phải một danh sách thuật ngữ cần học thuộc.

3|Make, do, have, take và những collocation thông dụng

Bốn động từ make, do, have, take rất quen thuộc, nhưng cũng dễ dùng sai vì chúng xuất hiện trong rất nhiều collocation.

• Make

Một số cụm rất thường gặp:

make a decision — đưa ra quyết định
make a mistake — mắc lỗi
make progress — tiến bộ
make an effort — nỗ lực
make a plan — lập kế hoạch

You need to make a decision.

• Do

Bạn thường gặp:

do homework — làm bài tập về nhà
do exercise — tập thể dục / làm bài tập
do business — kinh doanh
do the housework — làm việc nhà

I usually do my homework after dinner.

• Have

Một số cụm thông dụng:

have breakfast — ăn sáng
have a meeting — họp
have a problem — gặp / có vấn đề
have a good time — có khoảng thời gian vui vẻ

We have a meeting this afternoon.

• Take

Bạn có thể gặp:

take a break — nghỉ một lát
take a shower — tắm
take notes — ghi chú
take a seat — ngồi xuống

Let’s take a short break.

• Make hay do?

Đây là một cặp rất dễ nhầm.

make a mistake ✓
do a mistake ✗

do homework ✓
make homework ✗

Thay vì cố tìm một quy tắc có thể giải thích mọi trường hợp, cách an toàn hơn là học những collocation thường gặp như một cụm hoàn chỉnh.

Đừng chỉ ghi make = làm và do = làm. Hãy ghi make a mistake, make progress, do homework, do exercise.

4|Những cụm từ tiếng Anh thông dụng bạn thường gặp

Không phải mọi cụm từ thường dùng đều cần được xem là collocation theo cùng một cách.

Trong thực tế học tiếng Anh, common phrase có thể hiểu rộng hơn: một nhóm từ thường được sử dụng cùng nhau như một đơn vị quen thuộc trong giao tiếp.

Ví dụ:

by the way — nhân tiện
of course — tất nhiên
at the moment — lúc này
in fact — thực ra
as soon as possible — càng sớm càng tốt

Bạn cũng sẽ gặp những cụm rất quen thuộc trong tình huống hằng ngày:

have a good time — có khoảng thời gian vui vẻ
take your time — cứ từ từ
keep in touch — giữ liên lạc
pay attention — chú ý
on the way — trên đường

Ví dụ:

Take your time. There’s no hurry.

Let’s keep in touch.

Điểm quan trọng không phải là cố quyết định mọi cụm thuộc “Collocation” hay “Phrase”.

Khi học Vocabulary, câu hỏi thực tế hơn là:

Cụm này có thường được dùng như một đơn vị hoàn chỉnh không?

Nếu có, bạn nên ghi nhớ cả cụm thay vì tách từng từ ra rồi ghép lại sau.

• Khi trò chuyện

by the way — nhân tiện
of course — tất nhiên
I think so — tôi nghĩ vậy
I’m not sure — tôi không chắc
sounds good — nghe hay đấy / được đấy

By the way, have you talked to Anna?

• Khi nói về thời gian

at the moment — hiện tại, lúc này
from time to time — thỉnh thoảng
for a while — trong một khoảng thời gian
as soon as possible — càng sớm càng tốt

I’m busy at the moment.

• Khi học tập hoặc làm việc

pay attention — chú ý
take notes — ghi chú
make progress — tiến bộ
meet a deadline — kịp thời hạn
solve a problem — giải quyết vấn đề

You should take notes during the lesson.

• Khi giao tiếp với người khác

keep in touch — giữ liên lạc
have a good time — có khoảng thời gian vui vẻ
take care — bảo trọng
no problem — không sao
good idea — ý hay

Những cụm này được đưa vào để bạn thấy cách học theo chunk. Phần này không nhằm xây dựng một danh sách hàng trăm câu giao tiếp.

5|Collocation khác phrase, idiom và phrasal verb thế nào?

Những khái niệm này có thể xuất hiện gần nhau, nhưng không nên xem là một.

LoạiCách hiểu thực tếVí dụ
Collocationnhững từ thường kết hợp tự nhiênmake a decision
Phrasecụm từ được dùng như một đơn vịat the moment
Idiomcụm có nghĩa không thể luôn đoán trực tiếp từ từng từbreak the ice
Phrasal verbđộng từ kết hợp với particle tạo thành cách dùng riênggive up

Ví dụ:

make a decision

Bạn vẫn có thể hiểu khá trực tiếp từ make và decision, nhưng tiếng Anh có xu hướng dùng hai từ này cùng nhau. Đây là một collocation điển hình.

break the ice

Nếu dịch từng từ thành “phá lớp băng”, bạn có thể không hiểu nghĩa thực tế của cụm. Đây là idiom.

give up

Đây là phrasal verb, thường mang nghĩa “từ bỏ”.

Bạn không cần biến việc học Vocabulary thành một bài kiểm tra thuật ngữ.

Điều cần nhớ ở trang này là:

Collocation → chú ý từ nào thường đi cùng nhau.

Common Phrase → chú ý cả cụm thường được sử dụng như thế nào.

Idiom và Phrasal Verb chỉ được phân biệt ở mức cần thiết; chúng là những chủ đề có thể được học sâu riêng.

Biết collocation mà lúc nói vẫn không bật ra được thì bạn cần chuyển từ “nhận biết” sang “sử dụng”. Rèn kỹ thuật nói tiếng Anh sẽ giúp bạn đưa các cụm đã học vào câu và diễn đạt tự nhiên hơn.

6|Những lỗi khiến cách kết hợp từ của bạn chưa tự nhiên

Một lỗi phổ biến là dịch từng từ rồi tự ghép lại.

Ví dụ:

Bạn muốn nói “mưa lớn”.

Biết:

strong = mạnh
rain = mưa

Sau đó tự ghép:

strong rain ✗

Cách thường gặp tự nhiên hơn là:

heavy rain ✓

Một lỗi khác là cho rằng từ gần nghĩa có thể thay thế cho nhau ở mọi nơi.

Ví dụ:

strong coffee ✓

Không nên vì powerful cũng có nghĩa “mạnh” mà tự động đổi thành:

powerful coffee ✗ trong cách diễn đạt thông thường

Collocation phụ thuộc vào thói quen kết hợp từ, không chỉ phụ thuộc vào nghĩa trong từ điển.

Bạn cũng có thể biết một câu “không sai ngữ pháp”, nhưng cách dùng vẫn chưa giống tiếng Anh tự nhiên.

Vì vậy, khi gặp một từ mới, đừng chỉ kiểm tra:

Nghĩa là gì?

Hãy kiểm tra thêm:

Từ này thường đi với từ nào?

Synonym không có nghĩa là bạn có thể thay từ tự do trong mọi collocation. Natural combination quan trọng không kém nghĩa của từng từ.

7|Cách học và luyện collocation để nhớ lâu hơn

Nếu đang học từ decision, bạn có thể thay đổi cách ghi chép.

Thay vì:

decision — quyết định

Hãy ghi:

make a decision — đưa ra quyết định

I need to make a decision soon.

Như vậy, một mục từ đã có:

Word → Partner → Chunk → Example

 

Khi gặp một từ quen thuộc như rain, hãy thử tìm những từ thường xuất hiện cùng nó:

heavy rain

light rain

pouring rain

Sau đó chọn một cụm và đặt vào ngữ cảnh:

We had heavy rain last night.

Bạn không cần thu thập thật nhiều collocation trong một lần. Một số cụm có thể sử dụng được thường hữu ích hơn một danh sách dài mà bạn không nhớ cách dùng.

Bạn cũng có thể tự kiểm tra bằng cách che một phần của cụm:

_____ a decision

Bạn nhớ được make không?

_____ homework

Bạn nhớ được do không?

_____ rain

Bạn nghĩ đến heavy không?

Cách luyện này buộc bạn nhớ mối liên kết giữa các từ, thay vì chỉ nhận ra chúng khi nhìn thấy đáp án.

• Ghi Vocabulary Notebook theo cụm

Thay vì chỉ có hai cột:

Word | Meaning

Bạn có thể ghi:

Word | Common Partner | Meaning | Example

Ví dụ:

decision | make a decision | quyết định | I need to make a decision.

mistake | make a mistake | lỗi | Everyone makes mistakes.

break | take a break | nghỉ | Let’s take a break.

• Học từ Context

Khi đọc:

She’s made great progress this year.

Đừng chỉ ghi progress.

Hãy lấy luôn:

make progress

Nếu cần, ghi thêm:

make great progress

Bạn đang lấy collocation từ một câu có ngữ cảnh thay vì tự đoán cách kết hợp.

• Mini Practice

Chọn cách kết hợp tự nhiên hơn.

1|_____ a mistake
make / do
Đáp án: make

2|_____ rain
heavy / strong
Đáp án: heavy

3|_____ homework
make / do
Đáp án: do

4|_____ a break
take / make
Đáp án: take

5|_____ coffee
strong / powerful
Đáp án: strong

6|_____ progress
make / do
Đáp án: make

• Tự tạo Context

Sau khi chọn đúng collocation, hãy đặt nó vào một câu ngắn:

make a mistake

Don’t worry. Everyone makes mistakes.

take a break

I’m tired. I need to take a break.

heavy rain

The game was canceled because of heavy rain.

Đến bước này, bạn đã chuyển từ nhận ra collocation sang tự sử dụng collocation.

8|Câu hỏi thường gặp về collocation và cụm từ tiếng Anh

• Collocation là gì?

Collocation là những từ thường xuất hiện cùng nhau một cách tự nhiên, chẳng hạn make a decision, heavy rain hoặc take a break.

• Collocation và phrase có giống nhau không?

Không hoàn toàn.

Collocation tập trung vào những từ có xu hướng kết hợp tự nhiên với nhau.

Phrase là khái niệm rộng hơn và có thể chỉ một cụm từ được sử dụng như một đơn vị.

• Collocation và idiom có giống nhau không?

Không.

Với collocation như strong coffee, bạn vẫn có thể hiểu nghĩa khá trực tiếp.

Idiom có thể mang nghĩa không dễ suy ra bằng cách dịch từng từ, chẳng hạn break the ice.

• Collocation và phrasal verb khác nhau thế nào?

make a decision là collocation.

give up là phrasal verb.

Phrasal verb có cấu trúc và cách dùng riêng; trang này chỉ phân biệt ở mức cần thiết để bạn không nhầm hai khái niệm.

• Vì sao là make a decision mà không phải do a decision?

Vì make a decision là cách kết hợp được sử dụng tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh.

Đây cũng chính là lý do học collocation quan trọng: bạn không thể luôn dự đoán cách kết hợp chỉ từ nghĩa của từng từ.

• Make và do phải phân biệt thế nào?

Có một số xu hướng sử dụng, nhưng với người học Vocabulary, cách thực tế là ghi nhớ những cụm có tần suất cao:

make a mistake

make progress

do homework

do exercise

Đừng cố dịch riêng make và do thành cùng một từ rồi tự ghép.

• Collocation có nhất thiết chỉ gồm hai từ không?

Không. Collocation có thể gồm nhiều hơn hai từ.

Điểm chính không nằm ở số lượng từ, mà ở việc các từ đó thường xuất hiện cùng nhau một cách tự nhiên.

• Làm sao biết một cách kết hợp có tự nhiên không?

Khi đọc hoặc nghe tiếng Anh, hãy chú ý những từ thường xuất hiện cạnh nhau. Từ điển dành cho người học và từ điển collocation cũng có thể giúp bạn kiểm tra cách kết hợp.

Quan trọng nhất là đừng chỉ dựa vào việc dịch từng từ rồi tự ghép.

• Có cần học thuộc collocation không?

Có những collocation rất đáng ghi nhớ, nhưng bạn không cần học một danh sách khổng lồ.

Ưu tiên những cụm bạn thường gặp và thực sự có thể sử dụng, sau đó học chúng cùng ví dụ và ngữ cảnh.

• Người mới học nên bắt đầu từ đâu?

Hãy bắt đầu với các động từ và danh từ rất quen thuộc:

make a mistake

do homework

have breakfast

take a break

pay attention

make progress

Khi những cụm cơ bản trở nên quen thuộc, bạn có thể mở rộng dần theo chủ đề và tình huống mình thường sử dụng.

Mục tiêu của việc học collocation không phải là thuộc thật nhiều cụm. Mục tiêu là khi cần dùng một từ, bạn có thể nhớ ra cách kết hợp tự nhiên đi cùng từ đó.

Bạn có thể xem thêm các nhóm từ thông dụng, cách học, ghi nhớ và luyện tập để xây dựng vốn từ chắc chắn hơn.
← Về chuyên mục:Cẩm nang từ vựng tiếng Anh thông dụng

Khi đã bắt đầu học từ theo cụm, bạn có thể tiếp tục mở rộng Vocabulary và kết nối từ mới với cách sử dụng tự nhiên hơn.
← Về trang tổng quan:Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Tiếp theo

Gia sư tiếng Anh theo đối tượng học

Giáo viên phù hợp

Varisha A.

Chọn giáo viên phù hợp để mở rộng vốn từ vựng A2, luyện cách dùng từ trong câu và giao tiếp về những chủ đề quen thuộc.

Sau khi nắm được từ vựng về sức khỏe, bạn có thể luyện cách đưa những từ này vào các tình huống giao tiếp cụ thể để nhớ và sử dụng tự nhiên hơn.

→ giao tiếp tiếng Anh theo tình huống