Ở trình độ A2, bạn cần mở rộng vốn từ cơ bản để có thể nói rõ hơn về cuộc sống hằng ngày, công việc, sở thích, trải nghiệm và những tình huống quen thuộc.
Nếu ở A1 bạn thường bắt đầu với những từ như food, home, work hay happy, thì khi lên A2, bạn cần tiến thêm một bước:
Từ đơn → cụm từ thường dùng → cách diễn đạt trong tình huống
Ví dụ, thay vì chỉ biết food, bạn bắt đầu sử dụng order food. Thay vì chỉ biết sick, bạn có thể nói have a headache hoặc feel better.
Mục tiêu của từ vựng A2 không chỉ là biết thêm nhiều từ, mà là dùng vốn từ để diễn đạt những việc quen thuộc đầy đủ và tự nhiên hơn.
Ở A2, bạn vẫn sử dụng rất nhiều từ đã học ở A1. Điểm khác biệt là phạm vi từ vựng bắt đầu rộng hơn và cách sử dụng cũng cụ thể hơn.
Các nhóm quan trọng gồm:
Ví dụ, ở A1 bạn có thể nói:
I am tired.
Ở A2, bạn có thể mở rộng:
I am tired because I had a busy day at work.
Bạn không cần bỏ những từ A1 khi lên A2. Bạn đang dùng chính nền tảng đó để mô tả nhiều tình huống hơn.
Học theo chủ đề giúp bạn kết nối những từ thường xuất hiện trong cùng một tình huống. Ở A2, bạn cũng nên bắt đầu chú ý đến cụm từ thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
• Gia đình và các mối quan hệ
relative — họ hàng, người thân
married — đã kết hôn
neighbour — hàng xóm
colleague — đồng nghiệp
visit — thăm
together — cùng nhau
relationship — mối quan hệ
We often visit our relatives at the weekend.
I had lunch with my colleagues.
They spend a lot of time together.
• Nhà cửa và sinh hoạt
apartment — căn hộ
furniture — đồ nội thất
kitchen — nhà bếp
clean — dọn dẹp, làm sạch
repair — sửa chữa
housework — việc nhà
comfortable — thoải mái
We live in a small apartment.
I usually do housework on Saturday.
This chair is very comfortable.
• Học tập và công việc
course — khóa học
subject — môn học
office — văn phòng
company — công ty
colleague — đồng nghiệp
project — dự án
meeting — cuộc họp
I am taking an English course.
She works for a small company.
We have a meeting this afternoon.
• Mua sắm và tiền bạc
price — giá
cost — có giá, chi phí
cheap — rẻ
expensive — đắt
pay — trả tiền
cash — tiền mặt
change — tiền thừa
How much does this bag cost?
This jacket is too expensive.
Can I pay in cash?
• Ăn uống
menu — thực đơn
order — gọi món
meal — bữa ăn
restaurant — nhà hàng
delicious — ngon
hungry — đói
dessert — món tráng miệng
Can I see the menu, please?
I’d like to order something to drink.
The meal was delicious.
• Sức khỏe
headache — đau đầu
medicine — thuốc
doctor — bác sĩ
sick — ốm
better — tốt hơn, khỏe hơn
exercise — tập thể dục
rest — nghỉ ngơi
I have a headache.
You should get some rest.
I feel much better today.
• Du lịch và đi lại
ticket — vé
station — nhà ga, trạm
journey — chuyến đi
hotel — khách sạn
arrive — đến
leave — rời đi
book — đặt trước
I’d like to book a hotel room.
What time does the train arrive?
We bought our tickets yesterday.
• Sở thích và thời gian rảnh
hobby — sở thích
music — âm nhạc
movie — phim
sport — thể thao
enjoy — thích, tận hưởng
weekend — cuối tuần
free time — thời gian rảnh
I enjoy listening to music.
What do you usually do in your free time?
We watched a movie at the weekend.
Ở A2, bạn nên bắt đầu chú ý không chỉ đến nghĩa của từng từ mà còn đến những từ thường xuất hiện cùng nhau.
Khi lên A2, học từng từ riêng lẻ vẫn cần thiết, nhưng bạn nên dần chuyển sang ghi nhớ những cụm thường dùng.
make plans — lên kế hoạch
We made plans for the weekend.
take a bus — đi xe buýt
I usually take a bus to work.
go shopping — đi mua sắm
We went shopping on Sunday.
have a headache — bị đau đầu
I have a headache today.
spend time — dành thời gian
I spend a lot of time with my family.
visit friends — thăm bạn bè
We visited some friends last weekend.
order food — gọi món
We ordered some food at the restaurant.
arrive at the station — đến nhà ga
We arrived at the station early.
Cách học này giúp bạn chuyển từ việc “biết một từ” sang “biết từ đó thường được sử dụng như thế nào”.
Lên A2 không có nghĩa là những từ A1 trở nên không cần thiết. Bạn vẫn sử dụng chúng, nhưng bắt đầu mở rộng cách diễn đạt.
• Nhà cửa
A1: house — ngôi nhà
A2: apartment, furniture, comfortable
Từ:
This is my house.
Bạn có thể mở rộng thành:
I live in a comfortable apartment.
• Công việc
A1: work — làm việc
A2: office, colleague, company, project
Từ:
I work every day.
Bạn có thể tiến tới:
I am working on a project with my colleagues.
• Ăn uống
A1: food — thức ăn
A2: meal, menu, order
Từ:
I like food.
Bạn có thể nói cụ thể hơn:
We ordered a meal from the menu.
• Sức khỏe
A1: sick — ốm
A2: headache, medicine, feel better
Thay vì chỉ nói:
I am sick.
Bạn có thể nói:
I have a headache, but I feel better now.
• Du lịch
A1: travel — đi du lịch
A2: ticket, station, journey, arrive
Ví dụ:
We bought our tickets before the journey.
Điểm quan trọng là A2 mở rộng độ chính xác và phạm vi tình huống trên nền tảng A1, chứ không thay thế vốn từ A1.
Một cách tốt để kiểm tra vốn từ A2 là xem bạn có thể sử dụng chúng trong những tình huống quen thuộc hay không.
• Tại nhà
do housework — làm việc nhà
clean the kitchen — dọn nhà bếp
repair something — sửa một thứ gì đó
I usually do housework on Saturday.
We need to clean the kitchen.
• Ở nơi làm việc
have a meeting — có cuộc họp
work on a project — làm một dự án
talk to a colleague — nói chuyện với đồng nghiệp
I have a meeting with my colleagues this afternoon.
We’re working on a new project.
• Ở nhà hàng
look at the menu — xem thực đơn
order food — gọi món
pay for the meal — trả tiền bữa ăn
Can I see the menu, please?
Can I order something to drink?
• Khi đi du lịch
buy a ticket — mua vé
book a hotel — đặt khách sạn
arrive at the station — đến nhà ga
What time does the train arrive?
We booked a hotel near the station.
• Khi nói về sức khỏe
have a headache — bị đau đầu
take medicine — uống thuốc
feel better — cảm thấy khỏe hơn
I have a headache, so I need to rest.
I took some medicine and now I feel better.
Bạn không cần tạo những câu quá dài. Với A2, điều quan trọng là có thể kết hợp từ và cụm từ quen thuộc để diễn đạt rõ hơn những việc thường gặp.
Khi sử dụng một danh sách từ vựng A2, đừng cố đọc từ đầu đến cuối rồi xem như đã học xong.
Bạn có thể đi theo trình tự đơn giản:
Chọn một chủ đề → học từ và cụm từ → đọc câu ví dụ → tự đặt câu → tự nhớ lại → ôn lại sau đó
Ví dụ, nếu đang học chủ đề sức khỏe, thay vì chỉ ghi nhớ:
headache — đau đầu
hãy học:
have a headache — bị đau đầu
và sử dụng trong câu:
I have a headache today.
Sau đó thử đóng tài liệu và tự nhớ lại: “bị đau đầu” nói bằng tiếng Anh như thế nào?
Khi đã nhớ, hãy tạo một câu khác của riêng bạn.
Cách này giúp từ mới dần chuyển từ vốn từ bạn chỉ nhận ra sang vốn từ bạn có thể sử dụng.
Bạn không cần đợi đến khi nhớ hoàn hảo mọi từ A2 mới bắt đầu tiếp xúc với B1. Tuy nhiên, nền tảng A2 nên đủ chắc để việc học cấp tiếp theo không trở nên quá nặng.
Bạn có thể tự kiểm tra:
Ví dụ:
I’m going to visit my relatives this weekend.
Last Saturday, I went shopping with my friends.
I’m working on a new project at the office.
Nếu bạn vẫn thường xuyên bị kẹt ở những từ rất cơ bản, hãy củng cố A1 và A2 trước.
Nếu đã có thể sử dụng vốn từ A2 tương đối ổn định, bạn có thể bắt đầu mở rộng sang B1.
• Từ vựng tiếng Anh A2 gồm những chủ đề nào?
Từ vựng A2 thường xoay quanh những tình huống quen thuộc như gia đình, nhà cửa, học tập, công việc, mua sắm, ăn uống, sức khỏe, sở thích, du lịch, cảm xúc và kế hoạch đơn giản.
• A2 cần biết bao nhiêu từ vựng?
Số lượng từ chỉ là một cách tham khảo. Khi học A2, bạn cũng cần xem mình có hiểu những từ cơ bản, nhận ra các cụm thường dùng và sử dụng chúng trong câu hay không.
• Từ vựng A1 và A2 khác nhau thế nào?
A1 tập trung vào những từ cơ bản nhất để xử lý các nhu cầu và tình huống rất quen thuộc. A2 mở rộng nền tảng đó bằng nhiều tình huống hơn, nhiều cụm từ hơn và khả năng mô tả rõ hơn.
• Người mới bắt đầu có nên học từ A2 ngay không?
Nếu bạn chưa có vốn từ cơ bản, nên xây nền A1 trước. Tuy nhiên, không cần coi A1 và A2 là hai danh sách hoàn toàn tách biệt vì một số từ sẽ tiếp tục được sử dụng ở cả hai cấp độ.
• Nên học từ A2 theo chủ đề hay theo danh sách?
Học theo chủ đề thường giúp bạn thấy mối liên hệ giữa các từ dễ hơn. Sau đó, hãy học thêm cụm từ và câu để biết cách sử dụng chúng trong tình huống thực tế.
• Làm sao biết mình đã nhớ từ vựng A2?
Đừng chỉ kiểm tra xem bạn có nhận ra nghĩa hay không. Hãy thử tự nhớ từ, nhận ra nó khi đọc hoặc nghe và sử dụng nó trong một câu của riêng mình.
• Khi nào nên chuyển từ A2 lên B1?
Khi bạn đã tương đối thoải mái với các chủ đề A2 quen thuộc, hiểu những cụm thường dùng và có thể tự diễn đạt về cuộc sống, trải nghiệm hoặc kế hoạch đơn giản, bạn có thể bắt đầu mở rộng sang B1.
• Mini Practice
Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp.
1|Bạn muốn nói “bị đau đầu”:
headache / have a headache
Đáp án: have a headache
2|Bạn muốn nói “đi mua sắm”:
go shopping / make shopping
Đáp án: go shopping
3|Bạn muốn nói “lên kế hoạch”:
make plans / do plans
Đáp án: make plans
4|Bạn muốn nói “đồng nghiệp”:
relative / colleague
Đáp án: colleague
5|Bạn muốn nói “đặt phòng khách sạn”:
book a hotel room / order a hotel room
Đáp án: book a hotel room
6|Bạn muốn nói “dành thời gian với gia đình”:
spend time with family / use time with family
Đáp án: spend time with family
7|Bạn muốn nói “đến nhà ga”:
arrive at the station / arrive the station
Đáp án: arrive at the station
8|Bạn muốn nói “tôi cảm thấy khỏe hơn hôm nay”:
I feel better today. / I feel gooder today.
Đáp án: I feel better today.
Từ vựng A2 là bước chuyển từ việc biết những từ tiếng Anh rất cơ bản sang khả năng kết hợp từ, mô tả rõ hơn và sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống hằng ngày hơn.
Bạn có thể xem thêm các nhóm từ thông dụng, cách học, ghi nhớ và luyện tập để xây dựng vốn từ chắc chắn hơn.
← Về chuyên mục:Cẩm nang từ vựng tiếng Anh thông dụng
Khi đã bắt đầu học từ theo cụm, bạn có thể tiếp tục mở rộng Vocabulary và kết nối từ mới với cách sử dụng tự nhiên hơn.
← Về trang tổng quan:Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Giáo viên phù hợp



Chọn giáo viên phù hợp để mở rộng vốn từ vựng A2, luyện cách dùng từ trong câu và giao tiếp về những chủ đề quen thuộc.