Danh sách từ vựng tiếng Anh thông dụng

Nếu muốn mở rộng vốn từ tiếng Anh, bạn không nhất thiết phải bắt đầu bằng một danh sách thật dài. Trước tiên, hãy làm quen với những từ xuất hiện thường xuyên trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày.

Danh sách dưới đây được chia theo nhóm để bạn dễ tra cứu hơn. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn để bạn không chỉ nhận ra từ mà còn thấy cách dùng trong câu.

Bạn có thể bắt đầu từ nhóm mình cần nhất:

Danh từ → Động từ → Tính từ → Trạng từ → Từ nối và từ chức năng

Đừng cố học toàn bộ danh sách trong một lần. Hãy chọn một nhóm nhỏ, hiểu nghĩa và cách dùng rồi mới tiếp tục sang nhóm khác.

1|Danh sách từ vựng tiếng Anh thông dụng theo nhóm

Dưới đây là những từ phổ biến bạn có thể bắt đầu trước.

• Danh từ thông dụng

EnglishNghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
timethời gianI don’t have much time.
dayngàyHave a nice day.
peoplemọi người, ngườiMany people work here.
familygia đìnhMy family lives in Hanoi.
workcông việcI have a lot of work today.
schooltrường họcThe school is near my house.
homenhàI’m going home.
moneytiềnI need to save money.
foodthức ănThe food is good.
placenơi, địa điểmThis is a nice place.

Những danh từ này xuất hiện trong rất nhiều tình huống. Bạn không cần mở rộng thành toàn bộ Vocabulary của Family, School hay Food ở đây.

• Động từ thông dụng

EnglishNghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
belà, thì, ởI’m ready.
havecóI have a question.
dolàmWhat are you doing?
makelàm, tạo raLet’s make a plan.
getnhận, lấy, trở nênI get home at six.
gođiI go to work by bus.
comeđếnCan you come tomorrow?
knowbiếtI know the answer.
thinknghĩI think you’re right.
wantmuốnI want some water.
needcầnI need your help.
usesử dụngI use this app every day.

Với những động từ như get, make hay do, nghĩa có thể thay đổi theo cách dùng. Vì vậy, hãy chú ý cả cụm và Context thay vì chỉ nhớ một bản dịch.

• Tính từ thông dụng

EnglishNghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
goodtốtThat’s a good idea.
badxấu, tệThe weather is bad today.
newmớiI bought a new phone.
oldcũ, giàThis computer is old.
importantquan trọngThis is very important.
differentkhácThese two words are different.
easydễThis exercise is easy.
difficultkhóThe question is difficult.
busybậnI’m busy this morning.
readysẵn sàngAre you ready?

• Trạng từ thông dụng

very — rất
It’s very cold today.

really — thực sự, rất
I really like this book.

often — thường xuyên
I often study at night.

usually — thường
I usually get up at seven.

always — luôn luôn
She’s always busy.

sometimes — đôi khi
I sometimes walk to work.

already — đã, rồi
I’ve already finished.

still — vẫn
I’m still waiting.

• Từ nối và từ chức năng thường gặp

Những từ này có thể không mang nhiều nội dung khi đứng riêng, nhưng chúng xuất hiện liên tục trong câu tiếng Anh:

and — và
but — nhưng
because — bởi vì
so — vì vậy
if — nếu
when — khi
before — trước
after — sau
with — với
without — không có

Ví dụ:

I’m tired, but I still need to work.

I stayed home because it was raining.

• Danh từ

question — câu hỏi
I have a question.

problem — vấn đề
We have a problem.

friend — bạn bè
She’s my best friend.

job — công việc, nghề nghiệp
I’m looking for a new job.

room — phòng
My room is small.

thing — vật, điều
That’s a good thing.

way — cách, con đường
This is the best way.

week — tuần
I’ll see you next week.

• Động từ

say — nói
What did she say?

tell — nói, kể, bảo
Please tell me the truth.

give — cho
Can you give me some advice?

take — lấy, mang, mất khoảng thời gian
Let’s take a break.

find — tìm thấy
I can’t find my phone.

help — giúp đỡ
Can you help me?

try — thử, cố gắng
I’ll try again.

feel — cảm thấy
I feel tired today.

• Tính từ

right — đúng
wrong — sai
same — giống nhau
great — tuyệt vời
small — nhỏ
big — lớn
early — sớm
late — muộn

You’re right.

We have the same problem.

I’m sorry I’m late.

• Trạng từ

now — bây giờ
here — ở đây
there — ở đó
again — lại, lần nữa
together — cùng nhau
maybe — có lẽ
soon — sớm
enough — đủ

Let’s try again.

Maybe we can go together.

2|Những cụm từ thông dụng nên học cùng với từ đơn

Một từ đơn thường trở nên hữu ích hơn khi bạn biết nó thường xuất hiện cùng từ nào.

Ví dụ, nếu chỉ học:

make — làm

bạn vẫn chưa biết mình có thể dùng từ này thế nào.

Hãy học thêm:

make a plan — lập kế hoạch
make a mistake — mắc lỗi
make a decision — đưa ra quyết định

Tương tự:

take

→ take a break — nghỉ một lát

have

→ have time — có thời gian

get

→ get ready — chuẩn bị sẵn sàng

need

→ need help — cần giúp đỡ

go

→ go home — về nhà

Ví dụ:

Let’s take a break.

I don’t have time today.

Are you ready to go?

Học như vậy giúp bạn chuyển từ:

Word → Meaning

sang:

Word → Phrase → Sentence

make a plan — lập kế hoạch
make a mistake — mắc lỗi
make a decision — đưa ra quyết định
make friends — kết bạn

────────────

take a break — nghỉ một lát
take a seat — ngồi xuống
take your time — cứ từ từ
take notes — ghi chú

────────────

have time — có thời gian
have breakfast — ăn sáng
have a problem — có vấn đề
have a good time — có khoảng thời gian vui vẻ

────────────

get ready — chuẩn bị sẵn sàng
get home — về đến nhà
get better — trở nên tốt hơn
get a job — tìm / có được việc làm

Những cụm trên chỉ giúp bạn thấy cách từ thông dụng đi vào sử dụng. Khi học sâu về cách kết hợp từ, bạn sẽ cần chú ý nhiều hơn đến Collocation và Context.

3|Nên bắt đầu học nhóm từ nào trước?

Nếu mới bắt đầu, bạn không cần học theo đúng thứ tự của toàn bộ danh sách.

Hãy ưu tiên những từ giúp bạn tạo câu cơ bản trước:

người

thời gian

địa điểm

hoạt động hằng ngày

nhu cầu cơ bản

Ví dụ:

family

home

work

food

go

come

want

need

good

busy

Nếu đã có vốn từ cơ bản, bạn có thể chuyển trọng tâm sang:

tính từ

+ trạng từ

+ cụm từ thường gặp

Ví dụ:

really important

very different

make a decision

take a break

Nếu mục tiêu là diễn đạt tự nhiên hơn, đừng chỉ tiếp tục tăng số lượng từ đơn.

Hãy bắt đầu chú ý:

Word → Phrase → Collocation → Context

Bạn sẽ thấy những từ mình đã biết có thể được sử dụng linh hoạt hơn.

4|Cách dùng danh sách từ vựng này hiệu quả hơn

Bạn không cần biến danh sách này thành một bài kiểm tra trí nhớ.

Hãy chọn một nhóm nhỏ, chẳng hạn:

5–10 từ

Đọc nghĩa và ví dụ.

Sau đó thử che nghĩa tiếng Việt và tự nhớ lại.

Tiếp theo, chọn một vài từ để tạo câu ngắn liên quan đến chính mình.

Ví dụ với busy:

I’m busy this morning.

Với family:

My family lives in Da Nang.

Với need:

I need more time.

Ngày hôm sau, hãy nhìn lại nhóm đó trước khi chuyển sang quá nhiều từ mới.

Mục tiêu của danh sách là giúp bạn tra cứu và xây vốn từ, không phải buộc bạn hoàn thành toàn bộ bảng càng nhanh càng tốt.

Một danh sách tốt chỉ là điểm bắt đầu. Từ thực sự trở thành vốn từ của bạn khi bạn có thể nhớ lại và sử dụng nó ngoài danh sách.

5|Từ thông dụng khác từ cơ bản như thế nào?

Hai khái niệm này có nhiều phần giao nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Từ thông dụng nhấn mạnh vào việc một từ thường xuyên xuất hiện hoặc được sử dụng.

Từ cơ bản nhấn mạnh vào những từ cần thiết để xây dựng nền tảng học và diễn đạt.

Ví dụ:

time

people

go

have

good

vừa có thể là những từ rất thông dụng, vừa thuộc vốn từ nền tảng.

Nhưng khi chọn danh sách theo mục tiêu học, hai cách phân loại không nhất thiết luôn trùng nhau.

Vì vậy, ở trang này, trọng tâm là:

những từ thường gặp và hữu ích để tra cứu, học và sử dụng.

6|Danh sách này khác gì với 1000 và 3000 từ tiếng Anh?

Trang này không cần cố kéo dài thành một danh sách đúng 1000 hoặc 3000 từ.

Mục tiêu ở đây là:

Common Vocabulary List

→ chọn lọc

→ chia nhóm

→ dễ tra cứu

→ dễ bắt đầu học

Nếu bạn cần một nguồn từ vựng có quy mô cố định lớn hơn, danh sách 1000 hoặc 3000 từ sẽ phục vụ một mục tiêu khác.

Loại danh sáchPhù hợp khi bạn muốn
Danh sách từ thông dụngtra nhanh những từ thường gặp và học theo nhóm
1000 từ thông dụngxây một danh sách có quy mô 1000 từ rõ ràng
3000 từ thông dụngmở rộng thành nguồn Vocabulary lớn hơn

Điểm khác biệt chính nằm ở mục tiêu và quy mô của tài nguyên.

Trang hiện tại ưu tiên khả năng:

đọc nhanh

chọn nhóm

tra từ

bắt đầu sử dụng

thay vì cố đạt một con số từ cố định.

7|Làm sao biết một từ đã thực sự thuộc vốn từ của bạn?

Hãy lấy từ:

available

Nếu nhìn thấy từ và biết:

available = có sẵn

đó là bước đầu tiên.

Nhưng bạn có thể kiểm tra thêm.

1|Không nhìn đáp án, bạn có nhớ nghĩa không?

Nếu có, từ đã vượt qua mức chỉ “nhìn quen”.

2|Bạn có nhớ một cách kết hợp thường gặp không?

Ví dụ:

available today

available online

3|Bạn có thể đặt một câu đơn giản không?

I’m available this afternoon.

Bạn có thể dùng một vòng kiểm tra ngắn:

Recognize → Recall → Use

Nếu chỉ làm được bước đầu tiên, từ đó vẫn cần xuất hiện thêm trong quá trình học.

Đừng chỉ hỏi: “Mình đã nhìn thấy từ này chưa?”

Hãy hỏi thêm: “Nếu không nhìn đáp án, mình có nhớ và dùng được không?”

8|Câu hỏi thường gặp về danh sách từ vựng tiếng Anh

Nếu bạn chưa biết nên chọn từ nào hoặc sử dụng danh sách này ra sao, bốn câu hỏi dưới đây sẽ giúp bạn xác định nhanh hơn.

• Người mới bắt đầu nên học từ nào trước?

Hãy ưu tiên những danh từ, động từ và tính từ thường xuyên xuất hiện trong đời sống như time, family, work, go, have, need, good và important. Bạn chưa cần bắt đầu bằng những từ khó hoặc ít dùng.

• Nên học từ đơn hay cụm từ?

Bạn có thể bắt đầu bằng từ đơn để hiểu nghĩa, nhưng nên học thêm những cụm thường gặp như make a plan, take a break hoặc need help để biết từ được sử dụng thế nào.

• Từ vựng thông dụng và từ vựng cơ bản có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Hai nhóm có nhiều từ trùng nhau, nhưng từ thông dụng nhấn mạnh mức độ thường gặp, còn từ cơ bản nhấn mạnh nền tảng cần thiết cho người học.

• Có cần học đủ 1000 hoặc 3000 từ mới sử dụng được tiếng Anh không?

Không cần xem một con số cố định là điều kiện trước khi bắt đầu sử dụng tiếng Anh. Hãy xây vốn từ từng bước và ưu tiên những từ bạn có thể hiểu, nhớ và dùng trong tình huống thực tế.

Nếu muốn biết nên bắt đầu với nhóm từ nào và học ra sao, bạn có thể quay lại phần tổng hợp từ vựng thường dùng.
← Về chuyên mục:Hướng dẫn từ vựng tiếng Anh thông dụng

Từ danh sách từ vựng, bạn có thể tiếp tục mở rộng sang các nhóm từ và cách học phù hợp với trình độ của mình.
← Về trang tổng quan:Cẩm nang từ vựng tiếng Anh

Tiếp theo

Chưa biết chọn thế nào Chúng tôi giúp bạn trước

Giáo viên phù hợp

Với một danh sách dài, bạn có thể cùng giáo viên chọn những từ cần dùng trước và luyện chúng trong ngữ cảnh thực tế.

Đã quen với những từ thông dụng thì bạn không cần học ngẫu nhiên để tăng vốn từ. Chia 3000 từ tiếng Anh thông dụng thành từng nhóm nhỏ sẽ giúp bạn tiếp tục mở rộng từ vựng mà không bị quá tải.