Khi học từ vựng về môi trường, bạn sẽ gặp nhiều nhóm từ khác nhau: nature, pollution, climate, energy, waste, recycling và conservation.
Thay vì chỉ nhớ environment = môi trường hay recycle = tái chế, bạn nên học cả những cụm thường đi cùng:
air pollution — ô nhiễm không khí
renewable energy — năng lượng tái tạo
reduce waste — giảm rác thải
save energy — tiết kiệm năng lượng
protect wildlife — bảo vệ động vật hoang dã
reduce emissions — giảm khí thải
Khi các từ được kết nối theo chủ đề, bạn sẽ dễ hiểu chúng hơn khi đọc và cũng biết cách sử dụng trong những câu đơn giản.
Bạn có thể chia từ vựng môi trường thành những nhóm chính sau:
| Nhóm | Một số từ và cụm quan trọng |
| Nature | nature, forest, wildlife, habitat |
| Pollution | pollution, polluted, emissions |
| Climate | climate, climate change, global warming |
| Energy | renewable energy, fossil fuel, solar energy |
| Resources | natural resources, save water, conserve resources |
| Waste | waste, litter, household waste |
| Recycling | reduce, reuse, recycle |
| Conservation | conservation, endangered species, biodiversity |
| Environmental Actions | reduce waste, save energy, protect wildlife |
Bạn không cần học tất cả cùng lúc. Hãy chọn một nhóm, học các từ chính trước rồi nối chúng với những cụm thường gặp.
Đừng biến Environment Vocabulary thành một danh sách dài. Bạn sẽ dễ nhớ hơn khi kết nối chủ đề → từ chính → cụm từ → cách dùng.
Hai từ này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
environment — môi trường, những điều kiện và không gian xung quanh con người, động vật hoặc sinh vật
nature — thế giới tự nhiên
Ví dụ:
protect the environment — bảo vệ môi trường
natural environment — môi trường tự nhiên
enjoy nature — tận hưởng thiên nhiên
We need to protect the environment.
They enjoy spending time in nature.
• environment và environmental
environment là danh từ.
environmental là tính từ.
Một số cụm rất thường gặp:
environmental problem — vấn đề môi trường
environmental protection — bảo vệ môi trường
environmental impact — tác động đến môi trường
• nature và natural
nature là danh từ.
natural là tính từ.
natural environment — môi trường tự nhiên
natural resources — tài nguyên thiên nhiên
natural habitat — môi trường sống tự nhiên
Bạn có thể nhớ nhanh: environment / nature thường là danh từ; environmental / natural thường đứng trước danh từ để mô tả.
Một số từ thường gặp khi nói về môi trường tự nhiên:
forest — rừng
river — sông
ocean — đại dương
sea — biển
mountain — núi
lake — hồ
soil — đất, đất trồng
land — đất, đất đai
air — không khí
water — nước
plant — thực vật, cây
animal — động vật
wildlife — động vật hoang dã
• habitat
habitat — môi trường sống của động vật hoặc thực vật
Một số cụm:
natural habitat — môi trường sống tự nhiên
protect habitats — bảo vệ môi trường sống
destroy a habitat — phá hủy môi trường sống
• ecosystem
ecosystem — hệ sinh thái
Bạn chỉ cần nắm nghĩa cơ bản để nhận ra từ này trong các nội dung về môi trường.
Pollution can damage an ecosystem.
Ở đây, mục tiêu là hiểu và sử dụng từ ecosystem, không cần mở rộng sang một bài học hoàn chỉnh về sinh thái học.
Học xong nhóm từ về môi trường, bạn có thể mở rộng sang các chủ đề tiếng Anh phổ biến để kết nối thêm những nhóm từ thường gặp trong học tập và đời sống.
pollution — sự ô nhiễm
pollute — làm ô nhiễm
polluted — bị ô nhiễm
pollutant — chất hoặc tác nhân gây ô nhiễm
Ví dụ:
Factories can pollute the air.
Air pollution is a serious problem.
The river is polluted.
Một số loại ô nhiễm thường gặp:
air pollution — ô nhiễm không khí
water pollution — ô nhiễm nước
noise pollution — ô nhiễm tiếng ồn
soil pollution — ô nhiễm đất
plastic pollution — ô nhiễm nhựa
• pollute và pollution
Đây là lỗi rất dễ gặp:
pollute → động từ
pollution → danh từ
Không nói:
Cars pollution the air. ✗
Nên nói:
Cars pollute the air. ✓
• emissions
emissions — khí thải, lượng chất được thải ra
Các cụm thường gặp:
carbon emissions — khí thải carbon
greenhouse gas emissions — khí thải khí nhà kính
reduce emissions — giảm khí thải
cause pollution — gây ô nhiễm
reduce pollution — giảm ô nhiễm
Đây là một cặp từ rất quan trọng trong Environment Vocabulary.
weather nói về tình trạng thời tiết trong khoảng thời gian tương đối ngắn.
The weather is hot today.
climate nói về đặc điểm khí hậu điển hình trong thời gian dài hơn.
The region has a tropical climate.
Cách nhớ nhanh:
weather → hôm nay, ngày mai, ngắn hạn
climate → đặc điểm khí hậu dài hạn
Nếu bạn cần học sâu các từ như rain, sunny, cloudy, windy hay temperature, đó thuộc phần Weather Vocabulary riêng. Ở đây, weather chỉ xuất hiện để giúp bạn phân biệt với climate.
• climate change và global warming
global warming thường tập trung vào sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu.
climate change có phạm vi rộng hơn và nói đến những thay đổi dài hạn của khí hậu.
Bạn chỉ cần nắm sự khác biệt từ vựng cơ bản này; không cần biến phần học từ thành một bài khoa học khí hậu.
Một số từ thường xuất hiện trong nội dung về khí hậu:
temperature — nhiệt độ
climate change — biến đổi khí hậu
global warming — sự nóng lên toàn cầu
greenhouse gas — khí nhà kính
greenhouse effect — hiệu ứng nhà kính
carbon dioxide / CO2 — khí carbon dioxide / CO2
carbon footprint — lượng khí nhà kính gắn với một người, hoạt động, sản phẩm hoặc tổ chức
• Energy Vocabulary
energy — năng lượng
electricity — điện
fuel — nhiên liệu
fossil fuel — nhiên liệu hóa thạch
coal — than đá
oil — dầu
natural gas — khí tự nhiên
renewable energy — năng lượng tái tạo
solar energy — năng lượng mặt trời
wind energy — năng lượng gió
• renewable và non-renewable
renewable — có khả năng tái tạo
non-renewable — không tái tạo
Một số cụm thường gặp:
use renewable energy
produce renewable energy
renewable energy source
• Natural Resources
natural resources — tài nguyên thiên nhiên
water resources — tài nguyên nước
land — đất đai
minerals — khoáng sản
energy resources — tài nguyên năng lượng
Một số cụm hữu ích:
conserve resources — bảo tồn, sử dụng tiết kiệm tài nguyên
save water — tiết kiệm nước
save energy — tiết kiệm năng lượng
waste là từ khá rộng, dùng cho những thứ bị bỏ đi hoặc không còn cần thiết.
Một số cụm thường gặp:
household waste — rác thải sinh hoạt
food waste — rác thải thực phẩm, thực phẩm bị lãng phí
plastic waste — rác thải nhựa
reduce waste — giảm rác thải
litter thường chỉ rác bị vứt bừa bãi ở nơi công cộng.
Please don’t drop litter.
• garbage, trash và rubbish
Ba từ này đều có thể liên quan đến “rác”, nhưng cách sử dụng thay đổi theo khu vực và ngữ cảnh.
garbage và trash rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
rubbish phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Vì vậy, bạn không cần xem chỉ một trong ba từ là “đúng”.
waste là khái niệm rộng hơn; litter nhấn mạnh rác bị vứt bừa bãi. Với garbage / trash / rubbish, hãy chú ý cả ngữ cảnh và khác biệt khu vực.
Ba từ này thường xuất hiện cùng nhau nhưng mô tả ba hành động khác nhau.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| reduce | giảm lượng sử dụng hoặc lượng rác tạo ra | reduce waste |
| reuse | sử dụng lại | reuse a bag |
| recycle | tái chế vật liệu để tiếp tục sử dụng | recycle plastic |
Ví dụ:
We should reduce plastic waste.
You can reuse this bag.
These bottles can be recycled.
• recycling, recyclable và reusable
recycling — việc tái chế
recyclable — có thể tái chế
reusable — có thể sử dụng lại nhiều lần
Một số cụm:
recycling bin — thùng rác tái chế
recyclable materials — vật liệu có thể tái chế
reusable bag — túi có thể tái sử dụng
sort waste — phân loại rác
separate waste — tách, phân loại rác
Hãy nhớ ba hành động theo thứ tự rất đơn giản: reduce = dùng ít hơn → reuse = dùng lại → recycle = tái chế.
protect — bảo vệ
preserve — giữ gìn, bảo tồn
conserve — bảo tồn, sử dụng có ý thức để tránh mất mát hoặc lãng phí
conservation — sự bảo tồn
Một số cụm quan trọng:
protect the environment — bảo vệ môi trường
environmental protection — sự bảo vệ môi trường
protect wildlife — bảo vệ động vật hoang dã
wildlife protection — bảo vệ động vật hoang dã
conserve resources — bảo tồn, tiết kiệm tài nguyên
• endangered species và extinction
endangered species — loài có nguy cơ tuyệt chủng
extinction — sự tuyệt chủng
face extinction — đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng
risk of extinction — nguy cơ tuyệt chủng
Một số từ môi trường thường gặp khác:
biodiversity — đa dạng sinh học
deforestation — nạn phá rừng
habitat loss — mất môi trường sống
water shortage — tình trạng thiếu nước
loss of biodiversity — suy giảm đa dạng sinh học
Bạn có thể học chúng như một nhóm Environmental Problems:
pollution
climate change
deforestation
habitat loss
waste
water shortage
loss of biodiversity
Nhưng ở một trang Vocabulary, mục tiêu của bạn chỉ là hiểu từ có nghĩa gì và thường đi với từ nào.
Ví dụ:
reduce deforestation — giảm nạn phá rừng
cause deforestation — gây ra nạn phá rừng
protect habitats — bảo vệ môi trường sống
protect endangered species — bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Không cần mở rộng thành phân tích đầy đủ về nguyên nhân, hậu quả hoặc chính sách môi trường.
Khi đã có các từ chỉ vấn đề, bạn có thể nối chúng với những động từ hành động.
Ví dụ:
We can reduce waste by using reusable products.
The company wants to reduce its environmental impact.
• eco-friendly và environmentally friendly
Cả hai đều có thể dùng để nói một sản phẩm hoặc hành động thân thiện hơn với môi trường.
eco-friendly product
environmentally friendly product
eco-friendly thường ngắn và rất phổ biến trong cách diễn đạt hằng ngày.
• sustainable
sustainable — bền vững
Một số cụm thường gặp:
sustainable development
sustainable energy
sustainable lifestyle
sustainability là danh từ tương ứng.
eco-friendly và sustainable có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. eco-friendly thường nhấn mạnh mức độ thân thiện với môi trường; sustainable có phạm vi rộng hơn về khả năng duy trì lâu dài.
Thay vì chỉ nhớ một từ, bạn có thể học theo các cụm sau:
protect the environment
harm the environment
damage the environment
environmental impact
reduce environmental impact
cause pollution
reduce pollution
air pollution
water pollution
carbon emissions
reduce emissions
climate change
fight climate change
tackle climate change
renewable energy
natural resources
conserve resources
reduce waste
recycle materials
protect wildlife
endangered species
single-use plastic
reusable bag
Những cụm này giúp bạn chuyển từ “biết một từ môi trường” sang “biết từ đó thường xuất hiện như thế nào”.
Khi gặp một từ mới, đừng chỉ ghi nghĩa. Hãy giữ lại ít nhất một cụm tự nhiên như reduce waste, renewable energy hoặc protect wildlife.
environment = nature trong mọi trường hợp ✗
Hai từ có liên quan nhưng không hoàn toàn thay thế nhau.
The factory pollution the river. ✗
The factory pollutes the river. ✓
pollute là động từ; pollution là danh từ.
weather = climate ✗
weather thường ngắn hạn; climate mang tính dài hạn hơn.
reduce = reuse = recycle ✗
Ba từ mô tả ba hành động khác nhau.
environment problem ✗
environmental problem ✓
a recycle bottle ✗
a recyclable bottle ✓
Không cần dùng toàn bộ các từ môi trường như những thuật ngữ khoa học. Với người học tiếng Anh, mục tiêu quan trọng hơn là hiểu nghĩa, chọn đúng từ và sử dụng được trong ngữ cảnh đơn giản.
• Word Families
Một số nhóm từ rất hữu ích:
pollute → pollution → polluted → pollutant
environment → environmental
recycle → recycling → recyclable
sustain → sustainable → sustainability
Học theo nhóm giúp bạn nhận ra cùng một ý nghĩa có thể xuất hiện dưới nhiều dạng từ khác nhau.
• protect, preserve và conserve
Cả ba đều liên quan đến bảo vệ hoặc giữ gìn.
protect là từ rộng và phổ biến:
protect the environment
protect wildlife
preserve thường nhấn mạnh việc giữ một thứ trong trạng thái tốt hoặc giữ gìn để nó không bị mất đi.
conserve thường xuất hiện khi nói về bảo tồn thiên nhiên hoặc sử dụng tài nguyên cẩn thận:
conserve natural resources
Bạn chỉ cần nắm sắc thái cơ bản; cách dùng thực tế còn phụ thuộc vào ngữ cảnh.
• Mini Practice
Chọn từ phù hợp.
1|Tình trạng khí quyển hôm nay:
weather / climate
Đáp án: weather
2|Đặc điểm khí hậu dài hạn của một khu vực:
weather / climate
Đáp án: climate
3|Bạn cần một động từ trong “Factories ___ the air”:
pollute / pollution
Đáp án: pollute
4|Bạn sử dụng lại cùng một chiếc túi:
reduce / reuse / recycle
Đáp án: reuse
5|Một chai có thể được xử lý thành vật liệu mới:
reuse / recycle
Đáp án: recycle
6|Rác bị vứt bừa bãi trên đường phố:
waste / litter
Đáp án: litter
7|Năng lượng mặt trời thuộc nhóm:
renewable / non-renewable
Đáp án: renewable
• environment và nature khác nhau thế nào?
environment là khái niệm rộng về môi trường xung quanh; nature thường nói về thế giới tự nhiên.
• weather và climate khác nhau thế nào?
weather nói về tình trạng thời tiết trong khoảng thời gian ngắn; climate nói về đặc điểm khí hậu dài hạn.
• climate change và global warming có giống nhau không?
Không hoàn toàn. global warming tập trung vào sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu; climate change có phạm vi rộng hơn.
• pollute và pollution dùng thế nào?
pollute là động từ; pollution là danh từ.
Cars pollute the air.
Air pollution is a problem.
• waste, garbage, trash và rubbish khác nhau thế nào?
waste có nghĩa rộng hơn. garbage, trash và rubbish đều có thể nói về rác, nhưng cách dùng thay đổi theo khu vực và ngữ cảnh.
• reduce, reuse và recycle khác nhau thế nào?
reduce = giảm lượng sử dụng hoặc rác tạo ra.
reuse = sử dụng lại.
recycle = tái chế.
• “Bảo vệ môi trường” nói thế nào?
Cách thông dụng là protect the environment.
• Nên học Environment Vocabulary thế nào?
Bạn có thể tạo những nhóm nhỏ:
Problem → Related Word → Action
Ví dụ:
plastic waste → pollution → environmental impact → reduce / reuse / recycle
Cách này giúp bạn nhìn thấy mối liên hệ giữa các từ thay vì học từng từ riêng lẻ.
Khám phá thêm các nhóm từ vựng theo từng chủ đề để mở rộng khả năng hiểu và diễn đạt bằng tiếng Anh.
← Về chuyên mục:Từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề
Nếu muốn xây dựng vốn từ có hệ thống hơn, bạn có thể xem lại toàn bộ hướng học Vocabulary và chọn nội dung phù hợp.
← Về trang tổng quan:Hướng dẫn học Vocabulary tiếng Anh

Giáo viên phù hợp



Nếu muốn nói hoặc viết về môi trường rõ ràng hơn, bạn có thể cùng giáo viên luyện cách dùng từ trong từng ngữ cảnh.
Sau khi học nhóm từ về môi trường, bạn có thể mở rộng sang những chủ đề tiếng Anh quen thuộc khác để tiếp tục xây vốn từ theo từng nhóm rõ ràng.