Vocabulary – Môi Trường

Khi học từ vựng về môi trường, bạn sẽ gặp nhiều nhóm từ khác nhau: nature, pollution, climate, energy, waste, recycling và conservation.

Thay vì chỉ nhớ environment = môi trường hay recycle = tái chế, bạn nên học cả những cụm thường đi cùng:

air pollution — ô nhiễm không khí
renewable energy — năng lượng tái tạo
reduce waste — giảm rác thải
save energy — tiết kiệm năng lượng
protect wildlife — bảo vệ động vật hoang dã
reduce emissions — giảm khí thải

Khi các từ được kết nối theo chủ đề, bạn sẽ dễ hiểu chúng hơn khi đọc và cũng biết cách sử dụng trong những câu đơn giản.

1|Environment Vocabulary gồm những nhóm nào?

Bạn có thể chia từ vựng môi trường thành những nhóm chính sau:

NhómMột số từ và cụm quan trọng
Naturenature, forest, wildlife, habitat
Pollutionpollution, polluted, emissions
Climateclimate, climate change, global warming
Energyrenewable energy, fossil fuel, solar energy
Resourcesnatural resources, save water, conserve resources
Wastewaste, litter, household waste
Recyclingreduce, reuse, recycle
Conservationconservation, endangered species, biodiversity
Environmental Actionsreduce waste, save energy, protect wildlife

Bạn không cần học tất cả cùng lúc. Hãy chọn một nhóm, học các từ chính trước rồi nối chúng với những cụm thường gặp.

Đừng biến Environment Vocabulary thành một danh sách dài. Bạn sẽ dễ nhớ hơn khi kết nối chủ đề → từ chính → cụm từ → cách dùng.

2|Environment và nature khác nhau thế nào?

Hai từ này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

environment — môi trường, những điều kiện và không gian xung quanh con người, động vật hoặc sinh vật

nature — thế giới tự nhiên

Ví dụ:

protect the environment — bảo vệ môi trường

natural environment — môi trường tự nhiên

enjoy nature — tận hưởng thiên nhiên

We need to protect the environment.

They enjoy spending time in nature.

• environment và environmental

environment là danh từ.

environmental là tính từ.

Một số cụm rất thường gặp:

environmental problem — vấn đề môi trường

environmental protection — bảo vệ môi trường

environmental impact — tác động đến môi trường

• nature và natural

nature là danh từ.

natural là tính từ.

natural environment — môi trường tự nhiên

natural resources — tài nguyên thiên nhiên

natural habitat — môi trường sống tự nhiên

Bạn có thể nhớ nhanh: environment / nature thường là danh từ; environmental / natural thường đứng trước danh từ để mô tả.

Một số từ thường gặp khi nói về môi trường tự nhiên:

forest — rừng

river — sông

ocean — đại dương

sea — biển

mountain — núi

lake — hồ

soil — đất, đất trồng

land — đất, đất đai

air — không khí

water — nước

plant — thực vật, cây

animal — động vật

wildlife — động vật hoang dã

• habitat

habitat — môi trường sống của động vật hoặc thực vật

Một số cụm:

natural habitat — môi trường sống tự nhiên

protect habitats — bảo vệ môi trường sống

destroy a habitat — phá hủy môi trường sống

• ecosystem

ecosystem — hệ sinh thái

Bạn chỉ cần nắm nghĩa cơ bản để nhận ra từ này trong các nội dung về môi trường.

Pollution can damage an ecosystem.

Ở đây, mục tiêu là hiểu và sử dụng từ ecosystem, không cần mở rộng sang một bài học hoàn chỉnh về sinh thái học.

Học xong nhóm từ về môi trường, bạn có thể mở rộng sang các chủ đề tiếng Anh phổ biến để kết nối thêm những nhóm từ thường gặp trong học tập và đời sống.

3|Pollution Vocabulary: những từ quan trọng về ô nhiễm

pollution — sự ô nhiễm

pollute — làm ô nhiễm

polluted — bị ô nhiễm

pollutant — chất hoặc tác nhân gây ô nhiễm

Ví dụ:

Factories can pollute the air.

Air pollution is a serious problem.

The river is polluted.

Một số loại ô nhiễm thường gặp:

air pollution — ô nhiễm không khí

water pollution — ô nhiễm nước

noise pollution — ô nhiễm tiếng ồn

soil pollution — ô nhiễm đất

plastic pollution — ô nhiễm nhựa

• pollute và pollution

Đây là lỗi rất dễ gặp:

pollute → động từ

pollution → danh từ

Không nói:

Cars pollution the air. ✗

Nên nói:

Cars pollute the air. ✓

• emissions

emissions — khí thải, lượng chất được thải ra

Các cụm thường gặp:

carbon emissions — khí thải carbon

greenhouse gas emissions — khí thải khí nhà kính

reduce emissions — giảm khí thải

cause pollution — gây ô nhiễm

reduce pollution — giảm ô nhiễm

4|Weather và climate khác nhau thế nào?

Đây là một cặp từ rất quan trọng trong Environment Vocabulary.

weather nói về tình trạng thời tiết trong khoảng thời gian tương đối ngắn.

The weather is hot today.

climate nói về đặc điểm khí hậu điển hình trong thời gian dài hơn.

The region has a tropical climate.

Cách nhớ nhanh:

weather → hôm nay, ngày mai, ngắn hạn

climate → đặc điểm khí hậu dài hạn

Nếu bạn cần học sâu các từ như rain, sunny, cloudy, windy hay temperature, đó thuộc phần Weather Vocabulary riêng. Ở đây, weather chỉ xuất hiện để giúp bạn phân biệt với climate.

• climate change và global warming

global warming thường tập trung vào sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu.

climate change có phạm vi rộng hơn và nói đến những thay đổi dài hạn của khí hậu.

Bạn chỉ cần nắm sự khác biệt từ vựng cơ bản này; không cần biến phần học từ thành một bài khoa học khí hậu.

Một số từ thường xuất hiện trong nội dung về khí hậu:

temperature — nhiệt độ

climate change — biến đổi khí hậu

global warming — sự nóng lên toàn cầu

greenhouse gas — khí nhà kính

greenhouse effect — hiệu ứng nhà kính

carbon dioxide / CO2 — khí carbon dioxide / CO2

carbon footprint — lượng khí nhà kính gắn với một người, hoạt động, sản phẩm hoặc tổ chức

• Energy Vocabulary

energy — năng lượng

electricity — điện

fuel — nhiên liệu

fossil fuel — nhiên liệu hóa thạch

coal — than đá

oil — dầu

natural gas — khí tự nhiên

renewable energy — năng lượng tái tạo

solar energy — năng lượng mặt trời

wind energy — năng lượng gió

• renewable và non-renewable

renewable — có khả năng tái tạo

non-renewable — không tái tạo

Một số cụm thường gặp:

use renewable energy

produce renewable energy

renewable energy source

• Natural Resources

natural resources — tài nguyên thiên nhiên

water resources — tài nguyên nước

land — đất đai

minerals — khoáng sản

energy resources — tài nguyên năng lượng

Một số cụm hữu ích:

conserve resources — bảo tồn, sử dụng tiết kiệm tài nguyên

save water — tiết kiệm nước

save energy — tiết kiệm năng lượng

5|Waste, litter, garbage, trash và rubbish

waste là từ khá rộng, dùng cho những thứ bị bỏ đi hoặc không còn cần thiết.

Một số cụm thường gặp:

household waste — rác thải sinh hoạt

food waste — rác thải thực phẩm, thực phẩm bị lãng phí

plastic waste — rác thải nhựa

reduce waste — giảm rác thải

litter thường chỉ rác bị vứt bừa bãi ở nơi công cộng.

Please don’t drop litter.

• garbage, trash và rubbish

Ba từ này đều có thể liên quan đến “rác”, nhưng cách sử dụng thay đổi theo khu vực và ngữ cảnh.

garbage và trash rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

rubbish phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Vì vậy, bạn không cần xem chỉ một trong ba từ là “đúng”.

waste là khái niệm rộng hơn; litter nhấn mạnh rác bị vứt bừa bãi. Với garbage / trash / rubbish, hãy chú ý cả ngữ cảnh và khác biệt khu vực.

6|Reduce, reuse và recycle khác nhau thế nào?

Ba từ này thường xuất hiện cùng nhau nhưng mô tả ba hành động khác nhau.

TừÝ nghĩaVí dụ
reducegiảm lượng sử dụng hoặc lượng rác tạo rareduce waste
reusesử dụng lạireuse a bag
recycletái chế vật liệu để tiếp tục sử dụngrecycle plastic

Ví dụ:

We should reduce plastic waste.

You can reuse this bag.

These bottles can be recycled.

• recycling, recyclable và reusable

recycling — việc tái chế

recyclable — có thể tái chế

reusable — có thể sử dụng lại nhiều lần

Một số cụm:

recycling bin — thùng rác tái chế

recyclable materials — vật liệu có thể tái chế

reusable bag — túi có thể tái sử dụng

sort waste — phân loại rác

separate waste — tách, phân loại rác

Hãy nhớ ba hành động theo thứ tự rất đơn giản: reduce = dùng ít hơn → reuse = dùng lại → recycle = tái chế.

7|Conservation Vocabulary: nói về bảo vệ môi trường

protect — bảo vệ

preserve — giữ gìn, bảo tồn

conserve — bảo tồn, sử dụng có ý thức để tránh mất mát hoặc lãng phí

conservation — sự bảo tồn

Một số cụm quan trọng:

protect the environment — bảo vệ môi trường

environmental protection — sự bảo vệ môi trường

protect wildlife — bảo vệ động vật hoang dã

wildlife protection — bảo vệ động vật hoang dã

conserve resources — bảo tồn, tiết kiệm tài nguyên

• endangered species và extinction

endangered species — loài có nguy cơ tuyệt chủng

extinction — sự tuyệt chủng

face extinction — đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng

risk of extinction — nguy cơ tuyệt chủng

Một số từ môi trường thường gặp khác:

biodiversity — đa dạng sinh học

deforestation — nạn phá rừng

habitat loss — mất môi trường sống

water shortage — tình trạng thiếu nước

loss of biodiversity — suy giảm đa dạng sinh học

Bạn có thể học chúng như một nhóm Environmental Problems:

pollution

climate change

deforestation

habitat loss

waste

water shortage

loss of biodiversity

Nhưng ở một trang Vocabulary, mục tiêu của bạn chỉ là hiểu từ có nghĩa gì và thường đi với từ nào.

Ví dụ:

reduce deforestation — giảm nạn phá rừng

cause deforestation — gây ra nạn phá rừng

protect habitats — bảo vệ môi trường sống

protect endangered species — bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng

Không cần mở rộng thành phân tích đầy đủ về nguyên nhân, hậu quả hoặc chính sách môi trường.

8|Những hành động bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh

Khi đã có các từ chỉ vấn đề, bạn có thể nối chúng với những động từ hành động.

  • reduce waste — giảm rác thải
  • reuse products — tái sử dụng sản phẩm
  • recycle materials — tái chế vật liệu
  • save water — tiết kiệm nước
  • save energy — tiết kiệm năng lượng
  • use public transport — sử dụng phương tiện công cộng
  • avoid single-use plastic — tránh nhựa dùng một lần
  • protect wildlife — bảo vệ động vật hoang dã
  • plant trees — trồng cây
  • reduce emissions — giảm khí thải
  • reduce environmental impact — giảm tác động đến môi trường

Ví dụ:

We can reduce waste by using reusable products.

The company wants to reduce its environmental impact.

• eco-friendly và environmentally friendly

Cả hai đều có thể dùng để nói một sản phẩm hoặc hành động thân thiện hơn với môi trường.

eco-friendly product

environmentally friendly product

eco-friendly thường ngắn và rất phổ biến trong cách diễn đạt hằng ngày.

• sustainable

sustainable — bền vững

Một số cụm thường gặp:

sustainable development

sustainable energy

sustainable lifestyle

sustainability là danh từ tương ứng.

eco-friendly và sustainable có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. eco-friendly thường nhấn mạnh mức độ thân thiện với môi trường; sustainable có phạm vi rộng hơn về khả năng duy trì lâu dài.

9|Những cụm Environment Vocabulary nên học nguyên cụm

Thay vì chỉ nhớ một từ, bạn có thể học theo các cụm sau:

protect the environment

harm the environment

damage the environment

environmental impact

reduce environmental impact

cause pollution

reduce pollution

air pollution

water pollution

carbon emissions

reduce emissions

climate change

fight climate change

tackle climate change

renewable energy

natural resources

conserve resources

reduce waste

recycle materials

protect wildlife

endangered species

single-use plastic

reusable bag

Những cụm này giúp bạn chuyển từ “biết một từ môi trường” sang “biết từ đó thường xuất hiện như thế nào”.

Khi gặp một từ mới, đừng chỉ ghi nghĩa. Hãy giữ lại ít nhất một cụm tự nhiên như reduce waste, renewable energy hoặc protect wildlife.

10|Những lỗi thường gặp với Environment Vocabulary

environment = nature trong mọi trường hợp ✗

Hai từ có liên quan nhưng không hoàn toàn thay thế nhau.

The factory pollution the river. ✗

The factory pollutes the river. ✓

pollute là động từ; pollution là danh từ.

weather = climate ✗

weather thường ngắn hạn; climate mang tính dài hạn hơn.

reduce = reuse = recycle ✗

Ba từ mô tả ba hành động khác nhau.

environment problem ✗
environmental problem ✓

a recycle bottle ✗
a recyclable bottle ✓

Không cần dùng toàn bộ các từ môi trường như những thuật ngữ khoa học. Với người học tiếng Anh, mục tiêu quan trọng hơn là hiểu nghĩa, chọn đúng từ và sử dụng được trong ngữ cảnh đơn giản.

• Word Families

Một số nhóm từ rất hữu ích:

pollute → pollution → polluted → pollutant

environment → environmental

recycle → recycling → recyclable

sustain → sustainable → sustainability

Học theo nhóm giúp bạn nhận ra cùng một ý nghĩa có thể xuất hiện dưới nhiều dạng từ khác nhau.

• protect, preserve và conserve

Cả ba đều liên quan đến bảo vệ hoặc giữ gìn.

protect là từ rộng và phổ biến:

protect the environment

protect wildlife

preserve thường nhấn mạnh việc giữ một thứ trong trạng thái tốt hoặc giữ gìn để nó không bị mất đi.

conserve thường xuất hiện khi nói về bảo tồn thiên nhiên hoặc sử dụng tài nguyên cẩn thận:

conserve natural resources

Bạn chỉ cần nắm sắc thái cơ bản; cách dùng thực tế còn phụ thuộc vào ngữ cảnh.

• Mini Practice

Chọn từ phù hợp.

1|Tình trạng khí quyển hôm nay:
weather / climate
Đáp án: weather

2|Đặc điểm khí hậu dài hạn của một khu vực:
weather / climate
Đáp án: climate

3|Bạn cần một động từ trong “Factories ___ the air”:
pollute / pollution
Đáp án: pollute

4|Bạn sử dụng lại cùng một chiếc túi:
reduce / reuse / recycle
Đáp án: reuse

5|Một chai có thể được xử lý thành vật liệu mới:
reuse / recycle
Đáp án: recycle

6|Rác bị vứt bừa bãi trên đường phố:
waste / litter
Đáp án: litter

7|Năng lượng mặt trời thuộc nhóm:
renewable / non-renewable
Đáp án: renewable

• environment và nature khác nhau thế nào?

environment là khái niệm rộng về môi trường xung quanh; nature thường nói về thế giới tự nhiên.

• weather và climate khác nhau thế nào?

weather nói về tình trạng thời tiết trong khoảng thời gian ngắn; climate nói về đặc điểm khí hậu dài hạn.

• climate change và global warming có giống nhau không?

Không hoàn toàn. global warming tập trung vào sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu; climate change có phạm vi rộng hơn.

• pollute và pollution dùng thế nào?

pollute là động từ; pollution là danh từ.

Cars pollute the air.

Air pollution is a problem.

• waste, garbage, trash và rubbish khác nhau thế nào?

waste có nghĩa rộng hơn. garbage, trash và rubbish đều có thể nói về rác, nhưng cách dùng thay đổi theo khu vực và ngữ cảnh.

• reduce, reuse và recycle khác nhau thế nào?

reduce = giảm lượng sử dụng hoặc rác tạo ra.

reuse = sử dụng lại.

recycle = tái chế.

• “Bảo vệ môi trường” nói thế nào?

Cách thông dụng là protect the environment.

• Nên học Environment Vocabulary thế nào?

Bạn có thể tạo những nhóm nhỏ:

Problem → Related Word → Action

Ví dụ:

plastic waste → pollution → environmental impact → reduce / reuse / recycle

Cách này giúp bạn nhìn thấy mối liên hệ giữa các từ thay vì học từng từ riêng lẻ.

Khám phá thêm các nhóm từ vựng theo từng chủ đề để mở rộng khả năng hiểu và diễn đạt bằng tiếng Anh.
← Về chuyên mục:Từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề

Nếu muốn xây dựng vốn từ có hệ thống hơn, bạn có thể xem lại toàn bộ hướng học Vocabulary và chọn nội dung phù hợp.
← Về trang tổng quan:Hướng dẫn học Vocabulary tiếng Anh

Tiếp theo

Chưa biết chọn thế nào Chúng tôi giúp bạn trước

Giáo viên phù hợp

Nếu muốn nói hoặc viết về môi trường rõ ràng hơn, bạn có thể cùng giáo viên luyện cách dùng từ trong từng ngữ cảnh.

Sau khi học nhóm từ về môi trường, bạn có thể mở rộng sang những chủ đề tiếng Anh quen thuộc khác để tiếp tục xây vốn từ theo từng nhóm rõ ràng.

→ các chủ đề tiếng Anh phổ biến