Từ vựng ăn uống không chỉ có rice, meat, coffee hay water. Để sử dụng Food & Drink Vocabulary tự nhiên hơn, bạn còn cần biết cách nói về các nhóm thực phẩm, bữa ăn, đồ uống, mùi vị, kết cấu, cách chế biến và lượng thức ăn.
Ví dụ:
have breakfast — ăn sáng
drink water — uống nước
spicy food — đồ ăn cay
a cup of coffee — một tách cà phê
a slice of bread — một lát bánh mì
grilled chicken — gà nướng
Khi học theo cụm và tình huống, bạn sẽ dễ chuyển từ “biết tên món ăn” sang “biết cách mô tả và sử dụng từ”.
Bốn từ này đều liên quan đến ăn uống nhưng không thể thay thế hoàn toàn cho nhau.
food — thức ăn, thực phẩm nói chung
healthy food — thực phẩm lành mạnh
meal — một bữa ăn
a large meal — một bữa ăn lớn
dish — một món ăn cụ thể
a traditional dish — một món ăn truyền thống
cuisine — phong cách ẩm thực hoặc nền ẩm thực của một vùng, quốc gia hay văn hóa
Vietnamese cuisine — ẩm thực Việt Nam
Cách nhớ nhanh:
food → thức ăn nói chung
meal → một bữa ăn
dish → một món ăn
cuisine → nền hoặc phong cách ẩm thực
Biết food là “thức ăn” chưa đủ. Khi nói về một bữa ăn, một món cụ thể hay một nền ẩm thực, bạn cần chọn đúng meal, dish hoặc cuisine.
Bạn có thể bắt đầu với một số nhóm chính.
• Staple Foods
rice — cơm, gạo
bread — bánh mì
noodles — mì
pasta — mì Ý
potatoes — khoai tây
cereal — ngũ cốc
Một số cách dùng thường gặp:
some rice
some bread
a slice of bread
a bowl of rice
rice, bread và pasta thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói chung. Ở đây bạn chỉ cần nhớ cách dùng thực tế, không cần mở rộng thành bài học ngữ pháp.
• Fruit và Vegetables
Một số loại trái cây phổ biến:
apple — táo
banana — chuối
orange — cam
grape — nho
mango — xoài
watermelon — dưa hấu
Một số loại rau củ phổ biến:
carrot — cà rốt
tomato — cà chua
potato — khoai tây
onion — hành tây
cabbage — bắp cải
cucumber — dưa chuột
broccoli — bông cải xanh
mushroom — nấm
• Meat
beef — thịt bò
pork — thịt heo
chicken — thịt gà; cũng có thể chỉ con gà tùy ngữ cảnh
lamb — thịt cừu
• Seafood
fish — cá
shrimp / prawn — tôm
crab — cua
squid — mực
salmon — cá hồi
tuna — cá ngừ
shrimp và prawn có cách sử dụng khác nhau tùy khu vực và loại tôm, vì vậy không nên xem đây là một quy tắc tuyệt đối.
• Dairy
milk — sữa
cheese — phô mai
butter — bơ
yogurt / yoghurt — sữa chua
cream — kem, kem sữa
yogurt và yoghurt là hai cách viết thường gặp trong các biến thể tiếng Anh khác nhau.
• Snacks và Desserts
nuts — các loại hạt
popcorn — bỏng ngô
chocolate — sô-cô-la
cake — bánh ngọt
ice cream — kem
pudding — bánh pudding, món tráng miệng dạng pudding
pie — bánh pie
Một cặp rất dễ viết nhầm:
dessert — món tráng miệng
desert — sa mạc
Chỉ khác một chữ s, nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Các đồ uống thường gặp:
water — nước
coffee — cà phê
tea — trà
milk — sữa
juice — nước ép
soft drink — nước ngọt
soda — nước ngọt có ga
smoothie — sinh tố
drink có thể là danh từ hoặc động từ.
beverage cũng mang nghĩa “đồ uống”, nhưng thường trang trọng hơn drink.
• Các bữa ăn trong ngày
breakfast — bữa sáng
lunch — bữa trưa
dinner — bữa tối, bữa chính tùy ngữ cảnh
brunch — bữa ăn kết hợp giữa breakfast và lunch
snack — bữa ăn nhẹ, đồ ăn nhẹ
Các cụm tự nhiên:
have breakfast
have lunch
have dinner
have a snack
I usually have breakfast at 7.
We had rice and chicken for lunch.
Khi nói chung về các bữa ăn, breakfast, lunch và dinner thường không cần a.
Nếu muốn học từ vựng ăn uống theo từng bữa trong ngày, bạn có thể luyện với breakfast, lunch, dinner và các món ăn quen thuộc, kết hợp nghe audio để ôn tập.
Học từ vựng về breakfast, lunch, dinner cùng các món ăn thường xuất hiện trong ba bữa. Đọc từ, xem nghĩa và nghe audio để ghi nhớ theo từng tình huống ăn uống.
| London | /ˈlʌndən/ | Luân Đôn |
| breakfast | /ˈbrɛkfəst/ | bữa sáng |
| rice porridge | /ˈraɪs ˌpɔːrɪdʒ/ | cháo |
| pickles | /ˈpɪkəlz/ | dưa muối |
| interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | thú vị |
| bacon | /ˈbeɪkən/ | thịt xông khói |
| egg | /ɛɡ/ | trứng |
| noodles | /ˈnuːdəlz/ | mì |
| turkey | /ˈtɝːki/ | gà tây |
| lunch | /lʌntʃ/ | bữa trưa |
| dinner | /ˈdɪnɚ/ | bữa tối |
| Sushi | /ˈsuːʃi/ | sushi |
| Sashimi | /sɑːˈʃiːmi/ | sashimi |
| Miso soup | /ˈmiːsoʊ ˌsuːp/ | súp miso |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | ngon |
| supper | /ˈsʌpɚ/ | bữa tối |
| roast beef | /ˈroʊst ˌbiːf/ | thịt bò nướng |
| mashed potatoes | /ˌmæʃt pəˈteɪtoʊz/ | khoai tây nghiền |
| green pea | /ˈɡriːn ˌpiː/ | đậu Hà Lan |
Đây là những từ quan trọng nhất khi mô tả vị của thức ăn.
sweet — ngọt
salty — mặn
sour — chua
bitter — đắng
spicy — cay, có nhiều gia vị
The soup is too salty.
This curry is spicy.
The cake tastes sweet.
• spicy và hot
hot có thể nói về nhiệt độ cao:
hot soup — súp nóng
Nhưng trong một số ngữ cảnh, hot cũng có thể mang nghĩa cay.
spicy tập trung rõ hơn vào vị cay hoặc gia vị.
Vì vậy, không nên mặc định hot và spicy luôn hoàn toàn giống nhau.
• taste và flavor
taste thường tập trung vào vị mà bạn cảm nhận khi ăn hoặc uống.
flavor / flavour thường nói rộng hơn về hương vị tổng thể.
Trong giao tiếp hằng ngày, hai từ có thể có vùng nghĩa gần nhau, vì vậy không cần biến sự khác biệt này thành một quy tắc tuyệt đối.
Khi mô tả món ăn, hãy kết hợp tên món + vị thay vì chỉ học từng tính từ: spicy curry, sweet cake, salty soup, bitter coffee.
Ngoài năm vị cơ bản, bạn còn có thể gặp:
savory / savoury — có vị mặn, đậm đà theo kiểu món mặn
bland — nhạt, ít vị
rich — đậm đà, béo hoặc có hương vị mạnh tùy món
mild — vị nhẹ, không quá mạnh
delicious — ngon
tasty — ngon, có vị hấp dẫn
yummy — ngon; cách nói thân mật
• Texture Vocabulary
Kết cấu của món ăn cũng là một phần quan trọng khi mô tả thức ăn.
crispy — giòn
crunchy — giòn, tạo cảm giác giòn rõ khi nhai
soft — mềm
tender — mềm, mềm thịt
chewy — dai, có độ nhai
creamy — mềm mịn, béo như kem
juicy — mọng nước
dry — khô
fresh — tươi
stale — không còn tươi, bị ỉu hoặc khô tùy loại thực phẩm
Ví dụ:
The meat is tender.
The apple is juicy.
These chips are crispy.
crispy và crunchy đều có thể mô tả độ giòn, nhưng thường được dùng với những loại thức ăn và cảm giác khi ăn khác nhau. Không cần xem chúng là hai từ có ranh giới tuyệt đối.
Một số động từ chế biến thường gặp:
boil — luộc, đun sôi
fry — chiên
grill — nướng trên vỉ
Các từ này thường chuyển thành cách mô tả món ăn:
boil → boiled
fry → fried
grill → grilled
Ví dụ:
boiled egg — trứng luộc
fried rice — cơm chiên
fried chicken — gà chiên
grilled fish — cá nướng
Trang này chỉ giúp bạn hiểu tên phương pháp chế biến và cách chúng xuất hiện trong Food Vocabulary, không hướng dẫn công thức, thời gian nấu hay kỹ thuật chế biến.
Một số cách chế biến khác:
bake — nướng bằng lò
roast — quay, nướng
steam — hấp
baked potato — khoai tây nướng
steamed vegetables — rau hấp
• raw và cooked
raw — sống, chưa nấu
cooked — đã nấu chín
• Containers và Quantities
Khi nói về lượng thức ăn hoặc đồ uống, những cụm sau rất hữu ích:
a cup of coffee — một tách cà phê
a glass of water — một ly nước
a bottle of water — một chai nước
a bowl of rice — một bát cơm
a bowl of soup — một bát súp
a plate of food — một đĩa thức ăn
a slice of bread — một lát bánh mì
a piece of cake — một miếng bánh
a loaf of bread — một ổ bánh mì
piece có nghĩa rộng hơn, trong khi slice thường nói về một lát được cắt tương đối mỏng.
Can I have a glass of water?
She ate a slice of bread.
eat thường dùng trực tiếp với thức ăn:
eat vegetables
eat rice
eat breakfast
drink dùng với đồ uống:
drink water
drink coffee
drink tea
have rất tự nhiên khi nói về bữa ăn hoặc một số hoạt động ăn uống:
have breakfast
have lunch
have coffee
have a snack
Ví dụ:
She drinks coffee in the morning.
We usually have dinner at home.
I eat fruit every day.
• Các động từ ăn uống khác
bite — cắn
take a bite — cắn một miếng
chew — nhai
swallow — nuốt
taste — nếm
taste the soup — nếm súp
order — gọi món, đặt
order food — gọi đồ ăn
order có thể xuất hiện trong Food Vocabulary, nhưng nội dung ở đây không mở rộng thành bài hội thoại gọi món trong nhà hàng.
Đừng dịch từng động từ từ tiếng Việt. Hãy nhớ cả cụm: eat vegetables, drink water, have breakfast, have coffee.
Một số cụm rất đáng học nguyên cụm:
have breakfast — ăn sáng
have lunch — ăn trưa
drink water — uống nước
make coffee — pha cà phê
cook dinner — nấu bữa tối
fresh fruit — trái cây tươi
fresh vegetables — rau tươi
fast food — thức ăn nhanh
junk food — đồ ăn ít giá trị dinh dưỡng
healthy food — thực phẩm lành mạnh
spicy food — đồ ăn cay
sweet taste — vị ngọt
strong coffee — cà phê đậm
a light meal — một bữa ăn nhẹ
homemade food — đồ ăn làm tại nhà
home-cooked meal — bữa ăn nấu tại nhà
Những từ như healthy food có thể xuất hiện trong chủ đề ăn uống, nhưng trang này không đưa ra kế hoạch dinh dưỡng, giảm cân hay lời khuyên sức khỏe. Đây là ranh giới đã được khóa cho V-45.
Đi ăn hoặc du lịch thì những từ dùng tại quầy lễ tân hay bàn ăn thường cần ngay tại chỗ. Từ vựng thực tế cho nhà hàng và khách sạn sẽ giúp bạn chuẩn bị đúng những cách nói dễ gặp nhất.
eat water ✗
drink water ✓
drink rice ✗
eat rice ✓
a bread ✗
a piece of bread / a slice of bread ✓
Khi nói về bánh mì nói chung:
some bread ✓
Không nên dùng food và meal như hai từ hoàn toàn giống nhau:
food → thức ăn
meal → một bữa ăn
Cũng cần chú ý:
dessert — món tráng miệng
desert — sa mạc
Một số từ về ăn uống thay đổi theo khu vực sử dụng tiếng Anh.
chips / crisps
Trong tiếng Anh Mỹ, chips thường chỉ khoai tây lát mỏng chiên giòn.
Trong tiếng Anh Anh, món này thường được gọi là crisps, còn chips có thể chỉ khoai tây chiên dạng miếng dày hơn.
cookies / biscuits
cookie rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
biscuit thường xuất hiện với nghĩa tương ứng trong nhiều ngữ cảnh tiếng Anh Anh, nhưng cách phân loại thực tế có thể khác tùy loại bánh.
takeout / takeaway
takeout — phổ biến trong tiếng Anh Mỹ
takeaway — phổ biến trong tiếng Anh Anh
Một số khác:
bill / check — hóa đơn nhà hàng
yogurt / yoghurt — hai cách viết thường gặp
savory / savoury — khác biệt chính tả Mỹ / Anh
• Mini Practice
Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp.
1|Bạn muốn nói “một bữa ăn”:
food / meal
Đáp án: meal
2|Bạn muốn nói “một món ăn”:
dish / cuisine
Đáp án: dish
3|Bạn muốn nói “uống nước”:
eat water / drink water
Đáp án: drink water
4|Bạn muốn nói “một lát bánh mì”:
a slice of bread / a bread
Đáp án: a slice of bread
5|Từ nào có nghĩa là “món tráng miệng”?
dessert / desert
Đáp án: dessert
6|Món ăn có quá nhiều muối:
salty / sour
Đáp án: salty
• food và meal khác nhau thế nào?
food là thức ăn nói chung; meal là một bữa ăn.
This is healthy food.
We had a large meal.
• meal và dish khác nhau thế nào?
meal là toàn bộ một bữa ăn; dish là một món cụ thể trong bữa ăn.
• dish và cuisine có giống nhau không?
Không. dish là một món ăn; cuisine thường nói về phong cách hoặc nền ẩm thực.
• spicy và hot có giống nhau không?
Không hoàn toàn. hot có thể nói về nhiệt độ và cũng có thể mang nghĩa cay trong một số ngữ cảnh. spicy tập trung rõ hơn vào vị cay hoặc nhiều gia vị.
• Tại sao không nói a bread?
Khi nói về bánh mì nói chung, bread thường được dùng như danh từ không đếm được. Bạn có thể nói some bread, a slice of bread hoặc a loaf of bread tùy ý nghĩa.
• “Một tách cà phê” nói thế nào?
Cách thông dụng là a cup of coffee.
Bạn có thể tiếp tục khám phá các nhóm từ vựng khác được sắp xếp theo những chủ đề quen thuộc.
← Về chuyên mục:Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Từ chủ đề ăn uống, bạn có thể tiếp tục mở rộng vốn từ và chọn cách học Vocabulary phù hợp với nhu cầu của mình.
← Về trang tổng quan:Cách học Vocabulary tiếng Anh

Giáo viên phù hợp



Từ gọi món đến kể về món mình thích, bạn có thể cùng giáo viên luyện những cách nói thực tế và dễ dùng.
Khi đã quen với từ vựng về ăn uống, bạn có thể mở rộng sang những tình huống thực tế tại nhà hàng để học thêm cách gọi món và giao tiếp phù hợp.