Vocabulary – Sức Khỏe

Từ vựng về sức khỏe giúp bạn mô tả tình trạng cơ thể, các triệu chứng thường gặp, chấn thương và những tình huống cơ bản khi cần chăm sóc y tế.

Thay vì chỉ nhớ headache là “đau đầu”, bạn nên học cả cách dùng have a headache. Tương tự, những cụm như feel dizzy, catch a cold, get hurt, see a doctor và take medicine sẽ giúp bạn sử dụng Health Vocabulary tự nhiên hơn.

Nội dung dưới đây tập trung vào từ vựng và cách sử dụng tiếng Anh, không nhằm chẩn đoán bệnh hoặc đưa ra lời khuyên điều trị. Đây cũng là ranh giới quan trọng đã được khóa cho trang V-42.

1|Health, healthy, sick, ill và well

Trước tiên, hãy phân biệt một số từ cơ bản thường gặp khi nói về sức khỏe.

health — sức khỏe

Good health is important.

healthy — khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe

She has a healthy lifestyle.

unhealthy — không lành mạnh, không tốt cho sức khỏe

He is trying to change some unhealthy habits.

health là danh từ, còn healthy là tính từ.

• sick và ill

Cả hai đều có thể mang nghĩa “bị bệnh, không khỏe”.

sick rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày.

I feel sick today.

ill cũng có nghĩa là bị bệnh và có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.

She has been ill for several days.

Ngoài ra, feel sick trong một số ngữ cảnh còn có thể mang nghĩa cảm thấy buồn nôn, vì vậy cần nhìn vào câu cụ thể để hiểu đúng.

• well và healthy

Khi well nói về sức khỏe, nó thường mô tả tình trạng hiện tại.

I don’t feel well today.

healthy thường nói rộng hơn về tình trạng sức khỏe hoặc lối sống.

He is healthy and active.

Khi tình trạng được cải thiện, bạn thường gặp:

feel better — cảm thấy khỏe hơn

get better — trở nên khỏe hơn, khá hơn

I’m feeling much better today.

Học các từ và cụm từ cơ bản để nói khi cảm thấy không khỏe, như headache, toothache, stomachache, pills, aspirin và doctor. Đọc nghĩa và nghe audio để ghi nhớ cách nói về triệu chứng và việc đi khám dễ hơn.

Nghe & đọc theo

1under the weather/ˌʌndɚ ðə ˈwɛðɚ/cảm thấy không khỏe
2headache/ˈhɛdˌeɪk/đau đầu
3toothache/ˈtuːθˌeɪk/đau răng
4stomachache/ˈstʌməkˌeɪk/đau bụng / đau dạ dày
5from head to toe/frəm ˌhɛd tə ˈtoʊ/từ đầu đến chân
6should/ʃʊd/nên
7take/teɪk/uống / dùng thuốc
8pills/pɪlz/thuốc viên
9aspirin/ˈæspərɪn/aspirin
10work/wɝːk/có tác dụng / có hiệu quả
11doctor/ˈdɑːktɚ/bác sĩ

2|Các triệu chứng thường gặp bằng tiếng Anh

Đây là nhóm từ rất hữu ích trong đời sống:

Từ / Cụm từNghĩa tiếng ViệtCách dùng thường gặp
headacheđau đầuhave a headache
feversốthave a fever
coughhohave a cough
sore throatđau họnghave a sore throat
runny nosesổ mũihave a runny nose
stuffy nosenghẹt mũihave a stuffy nose
dizzychóng mặtfeel dizzy
nauseacảm giác buồn nônhave nausea
tiredmệtfeel tired

Ví dụ:

I have a headache.

She has a sore throat.

I feel dizzy.

cough có thể là danh từ hoặc động từ.

I have a bad cough.

He was coughing all night.

dizziness là danh từ của dizzy, còn nauseous là tính từ thường dùng khi nói cảm thấy buồn nôn.

Khi nói về mức độ mệt:

tired — mệt

exhausted — rất mệt, kiệt sức

fatigue — sự mệt mỏi; thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế hơn

Ở đây, các từ này chỉ được dùng để học nghĩa và cách sử dụng, không dùng để suy đoán nguyên nhân của triệu chứng.

3|Pain, ache, hurt và sore khác nhau thế nào?

Đây là một trong những nhóm từ dễ nhầm nhất trong Health Vocabulary.

pain thường là danh từ chỉ sự đau đớn.

back pain — đau lưng

chest pain — đau ngực

ache thường xuất hiện trong những từ chỉ cảm giác đau kéo dài hoặc âm ỉ.

headache — đau đầu

stomachache — đau bụng

toothache — đau răng

backache — đau lưng

hurt thường được dùng như động từ.

My back hurts.

My leg hurts.

sore thường mô tả một bộ phận cơ thể đang đau hoặc khó chịu.

sore throat — đau họng

sore muscles — đau nhức cơ

Một cách dễ nhớ:

have + ache

I have a headache.

body part + hurts

My head hurts.

Không nên dùng những khác biệt này để tự xác định loại hoặc nguyên nhân của cơn đau; ở đây chúng chỉ giúp bạn chọn cách diễn đạt tiếng Anh phù hợp.

4|Các bệnh và chấn thương thường gặp

Một số từ chỉ bệnh thường gặp:

cold — cảm lạnh

flu — cúm

allergy — dị ứng

infection — nhiễm trùng

food poisoning — ngộ độc thực phẩm

Cách kết hợp thường gặp:

catch a cold — bị cảm lạnh

have a cold — bị cảm lạnh

have the flu — bị cúm

have an allergy — bị dị ứng

be allergic to — dị ứng với

I’m allergic to peanuts.

cold và flu là tên của hai bệnh khác nhau. Trong trang từ vựng này, bạn chỉ cần phân biệt cách gọi, không dùng triệu chứng để tự xác định mình mắc bệnh nào.

• disease và illness

disease thường nói đến một bệnh hoặc tình trạng bệnh cụ thể.

illness có thể nói đến tình trạng bị bệnh hoặc một căn bệnh nói chung.

Đây là sự khác biệt cơ bản về cách dùng từ; trong thực tế, cách sử dụng còn phụ thuộc vào ngữ cảnh.

• Injury Vocabulary

injury — chấn thương

wound — vết thương

cut — vết cắt

bruise — vết bầm

burn — vết bỏng

sprain — bong gân, trật khớp nhẹ

fracture — gãy, nứt xương

broken bone — xương bị gãy

injury có nghĩa rộng hơn, trong khi wound thường nói đến tổn thương cơ thể có vết thương rõ ràng.

Hai cụm rất thường gặp:

get hurt — bị thương

hurt yourself — tự làm mình bị thương

I hurt my ankle yesterday.

5|Doctor, hospital và Medical Vocabulary cơ bản

Khi nói về chăm sóc y tế, bạn thường gặp những từ sau:

doctor — bác sĩ

nurse — y tá

dentist — nha sĩ

pharmacist — dược sĩ

patient — bệnh nhân

hospital — bệnh viện

clinic — phòng khám

pharmacy — nhà thuốc

doctor’s office — phòng khám của bác sĩ

doctor là cách gọi rất phổ biến trong đời sống. physician trang trọng hơn và thường dùng để chỉ bác sĩ y khoa.

Một số cụm quan trọng:

see a doctor — đi khám bác sĩ

go to the doctor — đi khám bác sĩ

make an appointment — đặt lịch hẹn

book an appointment — đặt lịch hẹn

have a check-up — đi kiểm tra sức khỏe

I need to see a doctor.

I have an appointment tomorrow.

Các câu trên chỉ là ví dụ sử dụng từ vựng, không phải mẫu hội thoại khám bệnh hoàn chỉnh.

6|Medicine Vocabulary: những từ cơ bản cần biết

medicine và medication đều có thể nói về thuốc.

medicine rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

medication thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế.

Một số từ cơ bản:

pill — viên thuốc

tablet — viên nén

capsule — viên nang

prescription — đơn thuốc

prescription medicine — thuốc kê đơn

over-the-counter medicine — thuốc không cần đơn

side effect — tác dụng phụ

treatment — sự điều trị, phương pháp điều trị

Cụm đặc biệt quan trọng là:

take medicine — uống, dùng thuốc

Không nói:

eat medicine ✗

Ví dụ:

I’m taking some medicine.

dose và dosage cũng là những từ có thể gặp khi nói về thuốc, nhưng trang này chỉ giới thiệu nghĩa từ vựng, không cung cấp liều dùng hoặc hướng dẫn sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

7|Recover và từ vựng về thói quen sống khỏe

Khi nói tình trạng đang tốt lên:

recover — hồi phục

recovery — sự hồi phục

recover from an illness — hồi phục sau một căn bệnh

feel better — cảm thấy khỏe hơn

get better — khá hơn

She is recovering from an illness.

Một số từ thường gặp khi nói về lối sống khỏe mạnh:

exercise — tập thể dục

sleep — giấc ngủ; ngủ

rest — nghỉ ngơi

diet — chế độ, thói quen ăn uống

nutrition — dinh dưỡng

hydration — việc cung cấp đủ nước cho cơ thể

stress — căng thẳng

relaxation — sự thư giãn

Các cụm thường gặp:

stay healthy — duy trì sức khỏe

healthy lifestyle — lối sống lành mạnh

balanced diet — chế độ ăn cân bằng

regular exercise — tập thể dục đều đặn

get enough sleep — ngủ đủ

get some rest — nghỉ ngơi

stay hydrated — duy trì đủ nước cho cơ thể

Những cụm này được giới thiệu để bạn hiểu và sử dụng tiếng Anh. Nội dung không đưa ra kế hoạch dinh dưỡng, lượng nước, chương trình tập luyện hoặc hướng dẫn điều trị.

Khi nói về sức khỏe, biết tên triệu chứng thôi chưa chắc giúp người khác hiểu bạn. Rèn kỹ năng giao tiếp tiếng Anh sẽ giúp bạn mô tả tình trạng và phản hồi rõ ràng hơn.

8|Have, feel, get, catch, take và see: học theo cụm

Một cách hiệu quả để tổ chức Health Vocabulary là nhớ từ cùng động từ thường đi với nó.

have

have a headache

have a fever

have a cough

have a sore throat

feel

feel sick

feel dizzy

feel tired

feel better

get

get sick

get better

get hurt

catch

catch a cold

catch the flu

take

take medicine

see

see a doctor

see a dentist

Thay vì chỉ học:

headache = đau đầu

hãy nhớ:

have a headache

I have a headache.

Cách này giúp bạn học đồng thời nghĩa của từ và cách từ thường xuất hiện trong câu.

9|Những lỗi thường gặp với Health Vocabulary

I am headache. ✗
I have a headache. ✓

I have headache. ✗
I have a headache. ✓

I eat medicine. ✗
I take medicine. ✓

My back pains. ✗
My back hurts. ✓

I am health. ✗
I am healthy. ✓

Một lỗi quan trọng khác không nằm ở ngữ pháp: biết các từ như fever, pain, infection hay allergy không có nghĩa là bạn có thể dùng danh sách từ vựng để tự chẩn đoán tình trạng sức khỏe. Mục tiêu của trang này chỉ là giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Anh liên quan đến sức khỏe.

• Mini Practice

Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp.

1|Bạn muốn nói “Tôi bị đau đầu”:
I am headache. / I have a headache.
Đáp án: I have a headache.

2|Bạn muốn nói “Tôi cảm thấy chóng mặt”:
have dizzy / feel dizzy
Đáp án: feel dizzy

3|Bạn muốn nói “Lưng tôi đau”:
My back hurts. / My back aches me.
Đáp án: My back hurts.

4|Bạn muốn nói “uống thuốc”:
eat medicine / take medicine
Đáp án: take medicine

5|Từ nào là tính từ mang nghĩa “khỏe mạnh”?
health / healthy
Đáp án: healthy

10|Câu hỏi thường gặp về Health Vocabulary

• sick và ill khác nhau thế nào?

Cả hai đều có thể mang nghĩa bị bệnh hoặc không khỏe. sick rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, còn ill có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.

• pain, ache và hurt khác nhau thế nào?

pain thường là danh từ chỉ sự đau đớn; ache thường xuất hiện trong những từ như headache và toothache; hurt thường được dùng như động từ, chẳng hạn My leg hurts.

• “Tôi đau đầu” nói thế nào?

Cách rất phổ biến là:

I have a headache.

Bạn cũng có thể nói:

My head hurts.

• Tại sao “uống thuốc” là take medicine?

Vì take medicine là cách kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh. Không dịch trực tiếp từ “uống/ăn” sang drink/eat medicine.

• “Đi khám bác sĩ” nói thế nào?

Bạn có thể nói:

see a doctor

hoặc:

go to the doctor

Ví dụ:

I need to see a doctor.

Xem thêm các nhóm từ vựng được sắp xếp theo từng chủ đề để mở rộng khả năng sử dụng tiếng Anh.
← Về chuyên mục:Các chủ đề từ vựng tiếng Anh

Ngoài từ vựng về sức khỏe, bạn có thể tiếp tục xây dựng vốn từ theo trình độ, mục tiêu và cách sử dụng thực tế.
← Về trang tổng quan:Cẩm nang từ vựng tiếng Anh

Tiếp theo

Xây dựng sự tự tin khi nói tiếng Anh

Đọc thêm:

Varisha A.

Khi cần nói về sức khỏe, bạn có thể cùng giáo viên luyện những tình huống quen thuộc để dùng từ đúng và tự nhiên hơn.

Sau khi nắm được từ vựng về sức khỏe, bạn có thể luyện cách đưa những từ này vào các tình huống giao tiếp cụ thể để nhớ và sử dụng tự nhiên hơn.

→ giao tiếp tiếng Anh theo tình huống