Từ vựng về sở thích không chỉ có reading, music hay sports. Để nói về sở thích tự nhiên hơn, bạn còn cần biết hoạt động đó thường đi với động từ nào và cách diễn đạt mình thích hoặc thường làm hoạt động đó.
Ví dụ:
reading — đọc sách
I enjoy reading in my free time.
photography — nhiếp ảnh
I’m interested in photography.
hiking — đi bộ đường dài
I go hiking on weekends.
Khi học Hobbies Vocabulary, hãy nhớ cả tên sở thích + cách dùng thường gặp, thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Ba từ này gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống nhau.
hobby — sở thích, hoạt động bạn thường làm trong thời gian rảnh
Photography is one of my hobbies.
interest — điều hoặc chủ đề bạn quan tâm; bạn không nhất thiết phải thường xuyên thực hiện nó
I have an interest in art.
activity — hoạt động nói chung, phạm vi rộng hơn hobby
Swimming is a popular outdoor activity.
hobby có dạng số nhiều là hobbies.
My hobbies are reading and cooking.
Khi nói về thời gian rảnh, bạn cũng thường gặp:
in my free time — trong thời gian rảnh
in my spare time — trong thời gian rảnh
I read novels in my free time.
Bạn có thể chia từ vựng về sở thích thành một số nhóm để dễ nhớ hơn.
• Reading & Writing
reading — đọc sách
reading novels — đọc tiểu thuyết
reading comics — đọc truyện tranh
creative writing — viết sáng tạo
journaling — viết nhật ký
blogging — viết blog
• Music
listening to music — nghe nhạc
singing — ca hát
playing the guitar — chơi guitar
playing the piano — chơi piano
playing the drums — chơi trống
Lưu ý:
listen to music ✓
listen music ✗
• Art & Creative Hobbies
drawing — vẽ
painting — vẽ tranh bằng màu
photography — nhiếp ảnh
calligraphy — thư pháp
pottery — làm đồ gốm
origami — gấp giấy
knitting — đan len
sewing — may vá
• Indoor Hobbies
watching movies — xem phim
playing board games — chơi trò chơi bàn
doing puzzles — chơi, giải câu đố
gaming — chơi game
cooking — nấu ăn
baking — làm bánh
• Outdoor Hobbies
hiking — đi bộ đường dài
camping — cắm trại
fishing — câu cá
cycling — đạp xe
gardening — làm vườn
birdwatching — quan sát chim
• Collecting
collecting stamps — sưu tập tem
collecting coins — sưu tập tiền xu
collecting postcards — sưu tập bưu thiếp
collecting figures — sưu tập mô hình
Bạn cũng có thể nhớ theo nhóm từ:
collect — sưu tập
collection — bộ sưu tập
collector — người sưu tập
Thể thao cũng có thể là sở thích:
football — bóng đá
basketball — bóng rổ
tennis — quần vợt
swimming — bơi lội
running — chạy bộ
yoga — yoga
badminton — cầu lông
Ở đây, bạn chỉ cần nhận biết chúng như những hobbies. Các từ về vận động viên, dụng cụ, sân thi đấu, tỷ số và thi đấu thuộc phạm vi Sports Vocabulary riêng.
Các sở thích kỹ thuật số thường gặp gồm:
gaming — chơi game
playing video games — chơi trò chơi điện tử
watching videos — xem video
creating content — sáng tạo nội dung
editing photos — chỉnh sửa ảnh
editing videos — chỉnh sửa video
Nếu muốn luyện thêm nhóm từ về sở thích sưu tầm, bạn có thể học với các từ như collect, stamp, model, coin và collection, nghe audio để luyện phát âm và tải PDF về ôn tập.
Nghe & đọc theo
| Tiếng Anh | IPA (US) | Tiếng Việt |
| look at | /ˈlʊk æt/ | nhìn vào / xem |
| collect | /kəˈlɛkt/ | sưu tầm |
| stamp | /stæmp/ | tem |
| of course | /əv ˈkɔːrs/ | tất nhiên |
| hobby | /ˈhɑːbi/ | sở thích |
| airplane | /ˈɛrˌpleɪn/ | máy bay |
| model | /ˈmɑːdəl/ | mô hình |
| coin | /kɔɪn/ | đồng xu |
| doll | /dɑːl/ | búp bê |
| card | /kɑːrd/ | thẻ |
| collection | /kəˈlɛkʃən/ | bộ sưu tập |

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi học từ vựng về sở thích.
play thường gặp với trò chơi, một số môn thể thao và nhạc cụ:
play football — chơi bóng đá
play tennis — chơi quần vợt
play chess — chơi cờ
play the guitar — chơi guitar
go thường gặp với nhiều hoạt động dạng -ing:
go swimming — đi bơi
go hiking — đi bộ đường dài
go cycling — đi đạp xe
go fishing — đi câu cá
go camping — đi cắm trại
do thường gặp với một số hoạt động cá nhân hoặc hoạt động luyện tập:
do yoga — tập yoga
do karate — tập karate
do a puzzle — chơi, giải câu đố
Đây là những cách kết hợp thường gặp, không phải công thức áp dụng tuyệt đối cho mọi hoạt động. Cách tốt nhất là ghi nhớ cả cụm, chẳng hạn go swimming thay vì chỉ nhớ swimming.
Ngoài play, go, do, một số động từ sau cũng rất hữu ích.
practice the piano — luyện đàn piano
practice drawing — luyện vẽ
collect stamps — sưu tập tem
make crafts — làm đồ thủ công
create art — sáng tạo nghệ thuật
make videos — làm video
learn to play the guitar — học chơi guitar
Một cụm rất hữu ích là:
take up a hobby — bắt đầu một sở thích mới
I want to take up photography.
Bạn cũng có thể gặp:
give up a hobby — từ bỏ một sở thích
pursue a hobby — theo đuổi một sở thích; cách nói trang trọng hơn
Bạn không cần lúc nào cũng dùng I like…
like — thích
I like music.
I like reading.
love — rất thích
I love cooking.
enjoy — thích, tận hưởng
I enjoy painting.
be interested in — quan tâm, hứng thú với
I’m interested in photography.
be into — rất thích, hứng thú với; thường dùng trong giao tiếp thân mật
I’m really into gaming.
be good at — giỏi về
I’m good at drawing.
Bạn cũng có thể thêm tần suất:
often — thường xuyên
usually — thường
sometimes — đôi khi
every weekend — mỗi cuối tuần
once a week — mỗi tuần một lần
I usually go cycling on weekends.
Một sở thích không chỉ có tên gọi. Bạn có thể dùng các tính từ đơn giản để nói cảm nhận của mình.
fun — vui, thú vị
interesting — thú vị
relaxing — giúp thư giãn
creative — mang tính sáng tạo
challenging — có tính thử thách
social — có tính giao lưu
Ví dụ:
Reading is relaxing.
Photography is creative and interesting.
Playing board games is fun.
Có ba cặp từ đặc biệt dễ nhầm:
• relaxing và relaxed
relaxing mô tả hoạt động tạo cảm giác thư giãn.
Gardening is relaxing.
relaxed mô tả cảm giác của người.
I feel relaxed when I garden.
• interesting và interested
interesting mô tả điều gây hứng thú.
Photography is interesting.
interested mô tả người cảm thấy hứng thú.
I’m interested in photography.
• fun và funny
fun thường mang nghĩa vui, thú vị.
Camping is fun.
funny thường mang nghĩa buồn cười; trong một số ngữ cảnh còn có thể mang nghĩa kỳ lạ.
Vì vậy, nếu muốn nói “một sở thích thú vị, vui”, fun hobby thường phù hợp hơn funny hobby.
play swimming ✗
go swimming ✓
do football ✗
play football ✓
go chess ✗
play chess ✓
listen music ✗
listen to music ✓
interested on photography ✗
interested in photography ✓
enjoy to read ✗
enjoy reading ✓
Thay vì chỉ nhớ tên một sở thích, hãy thử ghép thành một nhóm nhỏ:
photography
→ take photos
→ every weekend
→ creative
I enjoy taking photos on weekends.
Cách này giúp bạn đi từ “biết một từ” đến “biết cách sử dụng từ đó”.
• Mini Practice
Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp.
1|Bạn muốn nói “đi bơi”:
play swimming / go swimming
Đáp án: go swimming
2|Bạn muốn nói “tôi thích nấu ăn”:
I enjoy cooking. / I enjoy to cook.
Đáp án: I enjoy cooking.
3|Một hoạt động khiến bạn cảm thấy thư giãn:
relaxing / relaxed
Đáp án: relaxing
4|Bạn cảm thấy hứng thú với nhiếp ảnh:
interesting / interested
Đáp án: interested
Nói về sở thích mà chỉ liệt kê vài từ thì cuộc trò chuyện rất nhanh hết ý. Luyện cách nói tiếng Anh tự nhiên sẽ giúp bạn biết cách mở rộng câu và chia sẻ điều mình thích rõ hơn.
• “Sở thích của tôi là nhiếp ảnh” nói thế nào?
Bạn có thể nói:
My hobby is photography.
Hoặc tự nhiên hơn trong nhiều tình huống:
I’m interested in photography.
• “Bắt đầu một sở thích mới” nói thế nào?
Bạn có thể dùng take up a new hobby.
I want to take up a new hobby.
• Tại sao nói go swimming mà không phải play swimming?
Vì go swimming là cách kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh. Khi học các hoạt động như swimming, hiking, fishing hay camping, nên ghi nhớ cả cụm go + activity thay vì dịch từng từ riêng lẻ.
• Hobbies Vocabulary nên học như thế nào để dễ nhớ?
Hãy học theo một nhóm ngắn:
Hobby → Common Verb → Frequency → Description → Example
Ví dụ:
gardening → do gardening / garden → every weekend → relaxing
I enjoy gardening because it’s relaxing.
Bạn cũng có thể khám phá thêm các nhóm từ vựng theo những chủ đề quen thuộc khác trong cuộc sống.
← Về chuyên mục:Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Nếu muốn mở rộng vốn từ ngoài chủ đề sở thích, bạn có thể tiếp tục khám phá các hướng học Vocabulary khác.
← Về trang tổng quan:Hướng dẫn học từ vựng tiếng Anh toàn diện

Đọc thêm:



Bạn thích làm gì lúc rảnh? Hãy bắt đầu từ sở thích của mình và cùng giáo viên luyện cách trò chuyện tự nhiên.
Nếu học từ vựng qua những sở thích quen thuộc, bạn sẽ dễ duy trì việc học hơn; bước tiếp theo là biến cách học này thành một thói quen đều đặn mỗi ngày.