Từ vựng giao thông không chỉ có car, bus hay train. Khi thực sự mô tả việc đi lại, bạn còn cần biết cách nói về nơi lên xe, vé, tuyến đường, tình trạng giao thông và những động từ như take, ride, drive, catch, get on hay get off.
Bạn có thể học theo một chuỗi rất tự nhiên:
Vehicle → Place → Ticket → Movement → Traffic Situation
Ví dụ:
take a bus — đi xe buýt
catch a train — bắt / kịp tàu
get on the train — lên tàu
miss the bus — lỡ xe buýt
traffic jam — tắc đường
Khi học từ theo cả quá trình di chuyển, bạn sẽ dễ sử dụng chúng hơn so với việc chỉ nhớ tên từng phương tiện.
Bạn có thể chia từ vựng giao thông thành các nhóm chính:
| Nhóm | Từ / cụm thường gặp |
| Vehicles | car, bus, train, bike, motorbike |
| Public Transport | subway, metro, tram, ferry |
| Places | station, stop, terminal, platform |
| Roads | road, street, highway, intersection |
| Tickets | ticket, fare, pass |
| Movement | take, ride, drive, catch, get on |
| Traffic | traffic jam, rush hour, delay |
Không cần học tất cả cùng lúc. Bạn có thể bắt đầu từ phương tiện mình thường sử dụng nhất, sau đó nối thêm địa điểm + động từ + tình huống.
Đừng chỉ học bus = xe buýt. Hãy học thành một nhóm: bus → bus stop → take a bus → get on → get off → miss the bus.
Một số từ cơ bản bạn nên nhận ra:
car — ô tô
bus — xe buýt
train — tàu hỏa
motorbike / motorcycle — xe máy, mô tô
bicycle / bike — xe đạp
taxi — taxi
truck — xe tải
van — xe van
subway / metro — tàu điện ngầm
tram — xe điện
ferry — phà
plane — máy bay
car và vehicle
vehicle là khái niệm rộng hơn, dùng để chỉ phương tiện giao thông.
car là một loại vehicle cụ thể.
Cars are one of the most common vehicles in the city.
bicycle và bike
bicycle là từ đầy đủ.
bike rất phổ biến trong giao tiếp và có thể được hiểu là bicycle hoặc đôi khi motorbike tùy ngữ cảnh.
Tên phương tiện mới chỉ là bước đầu. Khi học một vehicle, bạn nên hỏi tiếp: đi với động từ nào? lên xuống thế nào? thường xuất hiện ở đâu?
• Public Transport
Một số phương tiện giao thông công cộng thường gặp:
bus — xe buýt
train — tàu hỏa
subway / metro — tàu điện ngầm
tram — xe điện
ferry — phà
taxi — taxi
ride-hailing service — dịch vụ gọi xe
Những từ như “station”, “bridge” hay “turn” sẽ dễ nhớ hơn khi xuất hiện trong một chuyến đi cụ thể. Học từ vựng theo tình huống sẽ giúp bạn gắn từ giao thông với đúng lúc cần dùng.
• public transport và public transportation
Cả hai đều được dùng để nói về giao thông công cộng.
public transport rất phổ biến trong tiếng Anh Anh và nhiều ngữ cảnh quốc tế.
public transportation thường gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Bạn không cần xem một cách là đúng và cách còn lại là sai.
• motorcycle và motorbike
Hai từ đều có thể chỉ xe máy / mô tô.
Cách dùng có thể khác nhau theo khu vực và loại xe, vì vậy khi học Vocabulary, bạn chỉ cần nhận ra cả hai và quan sát ngữ cảnh thực tế.
• Một số phương tiện mở rộng
electric car — ô tô điện
electric vehicle — phương tiện chạy điện
school bus — xe buýt trường học
airport shuttle — xe đưa đón sân bay
Các từ này có thể xuất hiện trong tình huống giao thông, nhưng không cần mở rộng thành bài Technology, Environment, School hoặc Travel riêng.
Đây là một trong những nhóm quan trọng nhất của Transportation Vocabulary.
| Từ | Cách dùng thường gặp | Ví dụ |
| take | sử dụng phương tiện để đi đâu đó | take a bus |
| ride | đi trên / điều khiển một số phương tiện | ride a bike |
| drive | lái phương tiện | drive a car |
| catch | bắt, kịp một chuyến xe / tàu | catch a train |
take rất thường gặp với phương tiện công cộng:
take a bus
take a train
take a taxi
I take the bus to work.
ride thường gặp với:
ride a bike
ride a motorbike
She rides her bike to school.
drive nhấn mạnh việc bạn là người điều khiển phương tiện:
drive a car
drive to work
He drives to work every day.
catch thường mang ý nghĩa bắt hoặc kịp một chuyến:
catch a bus
catch a train
We need to catch the last train.
Nếu bạn là hành khách trên xe buýt, thường dùng take a bus, không dùng drive a bus. Drive có nghĩa là bạn đang lái phương tiện đó.
Học các từ và cụm từ thường dùng khi hỏi đường hoặc đi MRT, xe buýt như station, bus stop, turn right, turn left và walk along. Nghe audio và đọc theo để làm quen với cách dùng trong tình huống thực tế.
Nghe & đọc theo
| pardon | /ˈpɑːrdən/ | xin lỗi / xin nhắc lại |
| nearby | /ˌnɪrˈbaɪ/ | gần đây / ở gần |
| MRT (Mass Rapid Transit) | /ˌɛm ɑːr ˈtiː/ | hệ thống tàu điện đô thị / MRT |
| station | /ˈsteɪʃən/ | nhà ga / trạm |
| go up/down | /ˌɡoʊ ˈʌp/ /ˌɡoʊ ˈdaʊn/ | đi lên / đi xuống |
| block | /blɑːk/ | dãy nhà / đoạn đường |
| turn right/left | /ˌtɝːn ˈraɪt/ /ˌtɝːn ˈlɛft/ | rẽ phải / rẽ trái |
| Starbucks | /ˈstɑːrˌbʌks/ | Starbucks |
| walk along | /ˌwɔːk əˈlɔːŋ/ | đi dọc theo |
| in front of | /ɪn ˈfrʌnt əv/ | ở phía trước |
| bus stop | /ˈbʌs ˌstɑːp/ | trạm xe buýt |
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | cảm kích / biết ơn |
Nhóm này rất dễ nhầm, nhưng bạn có thể chia thành hai nhóm.
get on / get off thường dùng với những phương tiện lớn hơn hoặc phương tiện bạn có thể bước lên:
get on the bus
get off the train
get on the plane
get in / get out of thường dùng với phương tiện nhỏ hơn:
get in the car
get out of the taxi
Ví dụ:
We got on the bus at 8 a.m.
Get off at the next stop.
She got into the car.
He got out of the taxi.
Cách nhớ nhanh:
bus / train / plane → get on / get off
car / taxi → get in / get out of
station thường là một cơ sở hoặc địa điểm giao thông tương đối hoàn chỉnh.
train station — ga tàu
subway station — ga tàu điện ngầm
stop thường là điểm dừng.
bus stop — trạm xe buýt
next stop — trạm tiếp theo
terminal thường xuất hiện ở điểm đầu, điểm cuối hoặc cơ sở vận chuyển lớn.
bus terminal
airport terminal
Ví dụ:
I’ll meet you at the train station.
Get off at the next bus stop.
Bạn có thể nhớ đơn giản: station = nhà ga / cơ sở, stop = điểm dừng, còn terminal thường là một đầu mối hoặc khu vực vận chuyển lớn hơn.
• Road Vocabulary
road — đường
street — đường phố
highway — đường cao tốc / đường lớn
lane — làn đường
intersection — giao lộ
crosswalk — vạch qua đường
traffic light — đèn giao thông
bridge — cầu
tunnel — đường hầm
roundabout — vòng xuyến
• road và street
road là từ rộng hơn để nói về con đường nối các địa điểm.
street thường là đường trong khu dân cư hoặc đô thị, nơi có nhà cửa và công trình hai bên.
Đây là khác biệt ngữ nghĩa cơ bản, không phải quy tắc tuyệt đối cho mọi tên đường.
• Ticket Vocabulary
ticket — vé
fare — giá vé, cước phí
one-way ticket — vé một chiều
round-trip ticket / return ticket — vé khứ hồi
pass — vé / thẻ đi lại trong một khoảng thời gian
reservation — đặt chỗ
• fare và ticket
fare là số tiền bạn phải trả cho chuyến đi.
ticket là vé hoặc bằng chứng cho quyền sử dụng chuyến đi.
The bus fare is $2.
I bought a train ticket.
• Route Vocabulary
route — tuyến đường, lộ trình
line — tuyến
destination — điểm đến
departure — sự khởi hành
arrival — sự đến nơi
platform — sân ga
schedule / timetable — lịch trình
transfer — chuyển tuyến
Một số cụm:
check the schedule
wait on the platform
transfer to another line
change trains
Hai từ này thường xuất hiện cùng một tình huống nhưng không giống nhau.
fare = số tiền phải trả
ticket = vé
Ví dụ:
How much is the bus fare?
Where can I buy a ticket?
Bạn cũng có thể gặp:
one-way ticket — vé một chiều
round-trip ticket / return ticket — vé khứ hồi
day pass — vé ngày
Nếu bạn chỉ nhớ ticket = vé, bạn vẫn có thể gặp khó khăn khi muốn hỏi “giá vé bao nhiêu”. Khi đó, fare là từ cần thiết.
traffic thường nói về xe cộ trên đường hoặc tình trạng giao thông.
heavy traffic — giao thông đông đúc
traffic jam — tắc đường
traffic congestion — ùn tắc giao thông
transportation nói rộng hơn về việc vận chuyển, phương tiện hoặc hệ thống giao thông.
Ví dụ:
There is heavy traffic this morning.
Public transportation is convenient in this city.
Một số từ rất thường gặp khi nói về tình trạng giao thông:
traffic jam — tắc đường
rush hour — giờ cao điểm
congestion — sự ùn tắc
delay — sự chậm trễ
accident — tai nạn
roadworks — công trình / việc sửa chữa đường
crowded — đông đúc
delayed và late
delayed thường nhấn mạnh một chuyến xe, tàu hoặc dịch vụ bị trì hoãn.
The train is delayed.
late nói rộng hơn về việc muộn.
The bus is late.
Hai từ có thể gần nhau trong một số tình huống nhưng trọng tâm không hoàn toàn giống nhau.
take the bus
catch the train
miss the bus
drive to work
ride a bike
wait for the bus
get on the train
get off at the next stop
get in the car
get out of the taxi
buy a ticket
check the schedule
cross the street
transfer to another line
miss the last train
heavy traffic
traffic jam
daily commute
Với Transportation Vocabulary, một cụm như miss the bus hoặc wait for the train thường hữu ích hơn việc chỉ ghi nhớ riêng miss hoặc wait.
• board
board có nghĩa là lên một phương tiện và thường mang sắc thái trang trọng hơn.
board a train
board a plane
Bạn có thể gặp từ này trong thông báo hoặc môi trường giao thông chính thức.
• miss
miss a bus / train có nghĩa là không kịp chuyến.
I missed the last bus.
Không nên dùng lose the bus để diễn đạt ý này.
• commute
commute — đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc / học tập
commute to work — đi làm hằng ngày
daily commute — việc đi lại hằng ngày
commuter — người thường xuyên đi lại giữa nhà và nơi làm việc / học tập
• change và transfer
Trong giao thông, cả hai có thể liên quan đến việc đổi tuyến hoặc đổi phương tiện.
change trains
change buses
transfer to another line
Cách dùng cụ thể phụ thuộc vào hệ thống giao thông và ngữ cảnh.
• by bus, by train và on foot
Bạn có thể nói:
by bus
by train
by car
Nhưng khi nói “đi bộ”, cách thông dụng là:
on foot
Không dùng:
by foot ✗
• trip và journey
trip thường nói về một chuyến đi như một sự kiện hoặc một lần đi.
journey thường nhấn mạnh quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
Ở đây bạn chỉ cần nhận ra khác biệt cơ bản; phần Travel Vocabulary đầy đủ là một chủ đề riêng.
Giả sử mỗi sáng bạn đi làm bằng xe buýt.
Bạn đi bộ đến bus stop.
Sau đó:
wait for the bus
Khi xe đến:
get on the bus
Bạn:
take the bus to work
Nếu đường đông:
heavy traffic / traffic jam
Nếu xe đến chậm:
The bus is late.
Đến đúng trạm:
get off at the next stop
Nếu đến quá muộn:
miss the bus
Chỉ với một tình huống, bạn đã kết nối được:
Place → Vehicle → Verb → Traffic Situation
Đây là cách biến những từ riêng lẻ thành một nhóm từ có thể sử dụng.
I go to work by foot. ✗
I go to work on foot. ✓
I drive a bus to work. ✗
I take the bus to work. ✓
Nếu bạn thực sự là tài xế xe buýt thì drive a bus mới đúng với ý đó.
I ride a car to work. ✗
I drive to work. / I go to work by car. ✓
I get on the car. ✗
I get in the car. ✓
I lost the bus. ✗
I missed the bus. ✓
Không nên xem:
station = stop
fare = ticket
traffic = transportation
take = ride = drive
là những từ hoàn toàn thay thế cho nhau.
Transportation Vocabulary dễ sai nhất không phải ở tên phương tiện, mà ở động từ và cụm từ đi cùng phương tiện đó.
• Traffic Situations
Một số câu ngắn giúp bạn nhìn thấy từ trong tình huống:
There is heavy traffic.
The bus is delayed.
The train is crowded.
I missed the last bus.
The road is closed.
We are stuck in a traffic jam.
• Mini Practice
Chọn từ phù hợp.
1|Bạn là hành khách đi xe buýt:
take / drive
Đáp án: take
2|Bạn điều khiển ô tô:
ride / drive
Đáp án: drive
3|Bạn đi xe đạp:
ride / take
Đáp án: ride
4|Bạn bước lên xe buýt:
get on / get in
Đáp án: get on
5|Bạn bước vào ô tô:
get on / get in
Đáp án: get in
6|Bạn muốn hỏi số tiền phải trả cho chuyến xe:
fare / ticket
Đáp án: fare
7|Bạn không kịp chuyến tàu:
lose / miss
Đáp án: miss
8|Bạn đi bộ:
by foot / on foot
Đáp án: on foot
• take a bus và catch a bus khác nhau thế nào?
take a bus nói chung về việc sử dụng xe buýt để di chuyển.
catch a bus thường nhấn mạnh việc bắt hoặc kịp một chuyến xe.
• drive và ride khác nhau thế nào?
drive thường dùng khi bạn điều khiển ô tô hoặc phương tiện tương tự.
ride thường gặp với bike, motorbike và một số phương tiện bạn ngồi trên.
• get on và get in khác nhau thế nào?
Thông thường:
bus / train / plane → get on
car / taxi → get in
• get off và get out of khác nhau thế nào?
Thông thường:
bus / train / plane → get off
car / taxi → get out of
• station và stop khác nhau thế nào?
station thường là cơ sở giao thông tương đối hoàn chỉnh; stop thiên về điểm dừng.
• fare và ticket khác nhau thế nào?
fare là số tiền phải trả; ticket là vé.
• traffic và transportation có giống nhau không?
Không. traffic thường nói về xe cộ hoặc tình trạng giao thông; transportation rộng hơn và có thể nói về phương tiện hoặc hệ thống vận chuyển.
• Vì sao không nói by foot?
Cụm thông dụng là on foot.
I go to work on foot.
• Làm sao nhớ Transportation Vocabulary nhanh hơn?
Bạn có thể lấy chính tuyến đường hằng ngày của mình:
Home → Bus Stop → Bus → Station → Work / School
Sau đó gắn mỗi điểm với phương tiện, địa điểm, động từ và tình huống thường gặp.
Bạn có thể tự tạo một tuyến đường và kể lại bằng tiếng Anh:
Leave home
→ Walk to the bus stop
→ Wait for the bus
→ Get on
→ Take the bus
→ Transfer to another line
→ Get off
→ Walk to work
Nếu gặp vấn đề:
traffic jam
delay
miss the bus
crowded train
Như vậy, bạn không còn học Transportation Vocabulary như một danh sách từ rời rạc mà đang sử dụng nó để mô tả một quá trình di chuyển thật.
Một cách kiểm tra rất đơn giản: nếu bạn có thể dùng tiếng Anh kể lại mình đi từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học như thế nào, phần Transportation Vocabulary cơ bản đã bắt đầu chuyển thành vốn từ chủ động.
Xem thêm các nhóm từ vựng theo từng chủ đề để sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong nhiều tình huống.
← Về chuyên mục:Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Ngoài từ vựng về giao thông, bạn có thể tiếp tục mở rộng vốn từ theo chủ đề, trình độ và mục tiêu học tập.
← Về trang tổng quan:Cẩm nang học từ vựng tiếng Anh

Giáo viên phù hợp



Bạn có thể cùng giáo viên luyện từ mới qua những tình huống đi lại quen thuộc để nhớ và dùng dễ hơn.
Khi đã nắm được các từ vựng về giao thông, bạn có thể mở rộng sang nhóm từ thường dùng khi đi lại và du lịch để áp dụng vào nhiều tình huống thực tế hơn.