Từ vựng tiếng Anh trình độ A1

A1 là trình độ nền tảng khi bạn bắt đầu học tiếng Anh. Ở giai đoạn này, điều quan trọng không phải là học thật nhiều từ, mà là ưu tiên những từ cơ bản thường xuất hiện trong cuộc sống và có thể sử dụng ngay.

Từ vựng tiếng Anh trình độ A1 nên bắt đầu từ những chủ đề quen thuộc như bản thân, gia đình, số, thời gian, nhà cửa, trường học, công việc, đồ ăn, phương tiện đi lại, thời tiết và các hoạt động hằng ngày.

Khi học, bạn không chỉ cần biết nghĩa của từ. Hãy nhìn thêm cách từ xuất hiện trong cụm hoặc câu ngắn để hiểu cách sử dụng.

  • Ưu tiên những từ thường gặp trong cuộc sống.
  • Học cả danh từ, động từ và tính từ cơ bản.
  • Không cần bắt đầu bằng những từ khó.
  • Đặt từ vào câu ngắn thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
  • Ôn lại từ cũ thay vì liên tục thêm từ mới.
  • Mục tiêu đầu tiên là dùng được từ trong giao tiếp cơ bản.

1|Trình độ A1 cần biết những từ vựng nào?

Ở trình độ A1, vốn từ nên tập trung vào những điều gần gũi nhất với cuộc sống của bạn.

Các nhóm quan trọng gồm:

  • người và gia đình
  • số, ngày và thời gian
  • nhà cửa và đồ vật
  • trường học
  • công việc cơ bản
  • đồ ăn và thức uống
  • quần áo
  • phương tiện đi lại
  • thời tiết
  • hoạt động hằng ngày
  • động từ và tính từ cơ bản

 

Bạn chưa cần biết tất cả từ vựng tiếng Anh. Trước tiên, hãy xây dựng một nhóm từ đủ để hiểu và tạo những câu đơn giản như:

My name is Anna.

I live in Hanoi.

I go to work by bus.

I like coffee.

It is hot today.

Đây là những từ có giá trị thực tế đối với người học A1 vì bạn có thể nhanh chóng đưa chúng vào những tình huống quen thuộc.

2|Danh sách từ vựng tiếng Anh A1 theo chủ đề

Học theo chủ đề giúp bạn nhìn thấy những từ có liên quan với nhau. Dưới đây là các nhóm từ A1 cơ bản nên làm quen trước.

Gia đình và con người

family — gia đình
mother — mẹ
father — bố, cha
brother — anh/em trai
sister — chị/em gái
friend — bạn
child — trẻ em, con
man — đàn ông
woman — phụ nữ
boy — bé trai
girl — bé gái

I live with my family.

She is my sister.

Tom is my friend.

Số, ngày và thời gian

one — một
two — hai
ten — mười
day — ngày
week — tuần
month — tháng
morning — buổi sáng
afternoon — buổi chiều
evening — buổi tối
today — hôm nay
tomorrow — ngày mai

I have two brothers.

I work in the morning.

See you tomorrow.

Nhà cửa và đồ vật

house — ngôi nhà
home — nhà
room — phòng
door — cửa
window — cửa sổ
table — bàn
chair — ghế
bed — giường
kitchen — nhà bếp
bathroom — phòng tắm

My room is small.

The book is on the table.

She is in the kitchen.

Đồ ăn và thức uống

food — thức ăn
rice — cơm, gạo
bread — bánh mì
egg — trứng
meat — thịt
fruit — trái cây
water — nước
milk — sữa
coffee — cà phê
tea — trà

I eat rice every day.

Can I have some water?

She drinks coffee in the morning.

Hoạt động hằng ngày

go — đi
come — đến
eat — ăn
drink — uống
sleep — ngủ
work — làm việc
study — học
read — đọc
write — viết
play — chơi

I go to school every day.

They work in an office.

I read before bed.

Tính từ cơ bản

good — tốt
bad — xấu, tệ
big — lớn
small — nhỏ
hot — nóng
cold — lạnh
happy — vui
sad — buồn
tired — mệt
busy — bận

The room is small.

I am happy today.

She is tired after work.

Bạn chưa cần học tất cả các nhóm cùng lúc. Hãy bắt đầu từ những chủ đề gần với cuộc sống của mình rồi mở rộng dần.

3|Động từ A1 nào nên học trước?

Động từ đặc biệt quan trọng với người học A1 vì bạn cần chúng để tạo ra những câu cơ bản.

Một số động từ nên ưu tiên:

be — là, thì, ở
have — có
do — làm
go — đi
come — đến
eat — ăn
drink — uống
like — thích
want — muốn
need — cần
work — làm việc
study — học
live — sống
play — chơi

Đừng chỉ nhớ từng động từ với một nghĩa tiếng Việt. Hãy học thêm những cách kết hợp đơn giản:

live in Hanoi — sống ở Hà Nội

go to school — đi học

go to work — đi làm

like coffee — thích cà phê

want some water — muốn một ít nước

study English — học tiếng Anh

Sau đó, đặt chúng vào câu:

I live in Hanoi.

I go to work at eight.

I want some water.

We study English together.

Chỉ với một nhóm động từ cơ bản, bạn đã có thể tạo ra nhiều câu A1 hữu ích.

4|Từ vựng A1 theo tình huống hằng ngày

Ngoài việc học theo chủ đề, bạn có thể gom từ theo những tình huống mình thực sự gặp. Cách này giúp bạn dễ nhìn thấy khi nào một từ có thể được sử dụng.

Giới thiệu bản thân

name — tên
age — tuổi
live — sống
work — làm việc
student — học sinh, sinh viên
from — từ

My name is Linh.

I am from Vietnam.

I am a student.

Ở nhà

home — nhà
room — phòng
kitchen — nhà bếp
table — bàn
bed — giường
sleep — ngủ

I am at home.

The food is in the kitchen.

I sleep at eleven.

Đi học và đi làm

school — trường học
class — lớp học
teacher — giáo viên
book — sách
office — văn phòng
job — công việc

My teacher is very nice.

This is my English book.

I work in an office.

Ăn uống

eat — ăn
drink — uống
water — nước
rice — cơm
bread — bánh mì
coffee — cà phê

I eat bread for breakfast.

She drinks water every day.

Đi lại

bus — xe buýt
car — ô tô
bike — xe đạp
walk — đi bộ
road — đường
station — nhà ga, trạm

I go to work by bus.

We walk to school.

Bạn không cần biến mỗi tình huống thành một danh sách dài. Ở A1, mục tiêu là có đủ từ để hiểu và diễn đạt những việc đơn giản mình thường gặp.

5|Làm sao biết bạn đã nhớ một từ A1?

Nhìn thấy một từ và nhớ được nghĩa chưa có nghĩa là bạn đã thực sự sử dụng được từ đó.

Bạn có thể tự kiểm tra theo bốn bước:

Nhìn thấy và nhận ra → nghe thấy và hiểu → tự nhớ lại → dùng được trong câu đơn giản

Ví dụ, bạn học:

tired — mệt

Nếu nhìn thấy tired và biết nghĩa là “mệt”, bạn đã nhận ra từ.

Tiếp theo, hãy xem mình có hiểu từ trong câu không:

She is tired after work.

Sau đó, không nhìn tài liệu, hãy thử tự tạo một câu:

I am tired.

Nếu làm được, từ này đã tiến gần hơn đến vốn từ bạn thực sự có thể sử dụng.

Với trình độ A1, câu không cần phức tạp. Quan trọng hơn là bạn có thể tự nhớ từ và đặt nó đúng vào một câu cơ bản.

6|Cách học từ vựng A1 mà không bị quá tải

Người mới bắt đầu rất dễ nghĩ rằng mình phải học hàng trăm hoặc hàng nghìn từ càng nhanh càng tốt. Nhưng nếu từ mới tăng nhanh hơn khả năng ôn lại, bạn cũng sẽ quên rất nhanh.

Một quy trình đơn giản hơn là:

Học từ cơ bản → xem câu ngắn → tự nhớ lại → sử dụng → gặp lại từ

Ví dụ, hôm nay bạn học:

hungry — đói

Đầu tiên, xem từ trong câu:

I am hungry.

Sau đó che nghĩa và thử tự nhớ hungry có nghĩa gì.

Tiếp theo, tạo một câu của riêng bạn:

I am hungry after work.

Khi gặp lại hungry trong một bài đọc hoặc cuộc hội thoại khác, bạn lại củng cố từ thêm một lần.

Ở A1, hãy ưu tiên xây dựng những từ cơ bản bạn thực sự hiểu và sử dụng được, thay vì chạy nhanh qua một danh sách dài nhưng phần lớn không còn nhớ.

7|Những lỗi người học A1 thường gặp

Người mới bắt đầu thường gặp một số vấn đề giống nhau. Nhận ra sớm sẽ giúp bạn học hiệu quả hơn.

Học từ quá khó quá sớm

Nếu những từ cơ bản như eat, work, happy hay tomorrow vẫn chưa chắc, bạn chưa cần ưu tiên những từ ít gặp và khó sử dụng.

Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt

Biết hungry = đói là bước đầu. Hãy học thêm một câu đơn giản:

I am hungry.

Không chú ý từ loại

Ví dụ, happy là tính từ. Bạn có thể dùng:

I am happy.

Hiểu chức năng cơ bản của từ giúp bạn dễ đặt câu đúng hơn.

Không đặt từ vào câu

Một từ đứng riêng thường khó biến thành khả năng giao tiếp. Hãy thử tạo một câu ngắn liên quan đến chính mình.

Không quay lại từ cũ

Nếu mỗi ngày chỉ thêm từ mới mà không gặp lại từ cũ, bạn sẽ nhanh quên những gì đã học.

Liên tục đổi danh sách

Một danh sách phù hợp được học và ôn kỹ thường hữu ích hơn việc liên tục bắt đầu những danh sách mới.

Nhầm “nhận ra” với “dùng được”

Nếu bạn nhìn thấy một từ và hiểu nghĩa nhưng chưa thể tự tạo câu, hãy tiếp tục luyện thêm thay vì vội xem từ đó là đã hoàn thành.

8|Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh A1

A1 cần biết bao nhiêu từ vựng tiếng Anh?

Không nên chỉ dùng một con số để quyết định bạn đã đạt A1 hay chưa. Quan trọng hơn là bạn có thể hiểu và sử dụng những từ cơ bản trong các tình huống quen thuộc như giới thiệu bản thân, gia đình, ăn uống, thời gian, học tập và đi lại.

Người mới bắt đầu nên học từ nào trước?

Hãy bắt đầu với những từ xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống như go, eat, work, home, family, water, today, good và happy, sau đó mở rộng theo từng chủ đề.

Học từ vựng A1 theo chủ đề có tốt không?

Có. Học theo chủ đề giúp bạn nhìn thấy mối liên hệ giữa các từ. Tuy nhiên, những từ quan trọng vẫn nên được đặt vào cụm hoặc câu ngắn thay vì chỉ học như một danh sách riêng lẻ.

Từ vựng A1 có đủ để giao tiếp cơ bản không?

Từ vựng A1 giúp bạn xây dựng nền tảng cho những tình huống giao tiếp đơn giản và quen thuộc. Tuy nhiên, giao tiếp còn cần khả năng nghe, phát âm, tạo câu và phản hồi người khác.

Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ A1?

Không có một con số phù hợp với tất cả người học. Bạn nên chọn lượng từ mới mà mình vẫn có đủ thời gian để ôn lại và sử dụng, thay vì chỉ cố tăng số lượng.

Sau A1 nên học từ vựng trình độ nào?

Sau khi vốn từ A1 đã tương đối chắc, bạn có thể tiếp tục mở rộng sang A2. Đừng vội chuyển cấp chỉ vì đã nhìn qua một danh sách A1; hãy kiểm tra xem bạn có thực sự hiểu và sử dụng được những từ cơ bản hay chưa.

Làm sao biết mình đã đạt trình độ từ vựng A1?

Một dấu hiệu thực tế là bạn có thể hiểu và sử dụng những từ cơ bản để nói về bản thân, gia đình, công việc, thời gian, đồ ăn và các hoạt động quen thuộc bằng những câu đơn giản.

Mục tiêu của từ vựng A1 không phải là tạo ra một danh sách thật dài. Đây là giai đoạn bạn xây nền: học những từ cơ bản, hiểu chúng trong câu và từng bước biến chúng thành những từ mình thực sự có thể sử dụng.

Nếu muốn xem thêm các nhóm từ thông dụng và lựa chọn nội dung phù hợp với trình độ hiện tại, hãy quay lại phần tổng hợp.
← Về chuyên mục:Hướng dẫn học từ vựng tiếng Anh thông dụng

Từ nền tảng A1, bạn có thể tiếp tục xây dựng vốn từ theo trình độ, chủ đề và nhu cầu sử dụng tiếng Anh thực tế.
← Về trang tổng quan:Cẩm nang từ vựng ting Anh

Tiếp theo

Sách nói tiếng Anh miễn phí

Giáo viên phù hợp

Varisha A.

Chọn giáo viên phù hợp để xây dựng vốn từ vựng A1, luyện những cách dùng cơ bản và tạo nền tảng cho trình độ tiếp theo.

Với từ vựng A1, bạn không cần học quá nhiều ngay từ đầu; hãy xây nền từng bước rồi kết hợp thêm mẫu câu, phát âm và giao tiếp cơ bản.

→ học tiếng Anh cơ bản từ con số 0