Muốn biết mình đã thực sự nắm được một từ hay chưa, đừng chỉ nhìn lại danh sách từ. Hãy thử chọn nghĩa, nhớ lại từ, đặt từ vào ngữ cảnh và nhận biết cách kết hợp tự nhiên.
Bạn có thể bắt đầu từ dạng dễ rồi tăng dần:
Chọn nghĩa đúng → kiểm tra khả năng nhận biết
Điền từ → kiểm tra khả năng nhớ lại
Chọn từ theo ngữ cảnh → kiểm tra cách dùng
Cụm từ → kiểm tra cách kết hợp từ
Quiz tổng hợp → kiểm tra nhiều kỹ năng cùng lúc
Đừng lo nếu bạn làm sai. Một câu sai có thể giúp bạn phát hiện chính xác từ nào mình chỉ “thấy quen” nhưng chưa thực sự hiểu hoặc sử dụng được.
Mỗi dạng bài kiểm tra một phần hơi khác nhau của Vocabulary.
| Dạng bài | Bạn đang kiểm tra |
| Chọn nghĩa | có nhận ra nghĩa của từ không |
| Điền từ | có tự nhớ lại được từ không |
| Theo ngữ cảnh | có hiểu từ nào phù hợp với tình huống không |
| Cụm từ | có biết những từ thường đi cùng nhau không |
| Quiz tổng hợp | có thể kết hợp nhiều kỹ năng không |
Nếu chưa chắc nên bắt đầu ở đâu, hãy đi lần lượt từ Meaning → Recall → Context → Phrase.
Bắt đầu bằng dạng đơn giản nhất.
1|“busy” có nghĩa là gì?
A. vui
B. bận
C. đói
D. chậm
Đáp án: B. bận
I’m busy this morning.
2|“improve” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
A. cải thiện
B. đóng lại
C. quên
D. chờ đợi
Đáp án: A. cải thiện
I want to improve my English.
3|Trong câu “I need more time”, “need” có nghĩa là gì?
A. thích
B. biết
C. cần
D. tìm
Đáp án: C. cần
need more time = cần thêm thời gian
4|“available” trong câu “The book is available online” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
A. có sẵn
B. đắt tiền
C. khó hiểu
D. đã đóng
Đáp án: A. có sẵn
Ở dạng này, mục tiêu đầu tiên chỉ là kiểm tra:
Nhìn thấy từ → nhận ra nghĩa
Đây là bước quan trọng, nhưng chưa phải toàn bộ khả năng sử dụng Vocabulary.
Bây giờ hãy tăng độ khó một chút. Đọc câu trước rồi mới nhìn lựa chọn.
1|I _____ coffee every morning.
A. drink
B. read
C. open
D. sleep
Đáp án: A. drink
drink coffee = uống cà phê
2|She _____ English after work.
A. studies
B. eats
C. closes
D. buys
Đáp án: A. studies
She studies English after work.
3|I’m very _____. I have a lot of work today.
A. hungry
B. busy
C. cheap
D. early
Đáp án: B. busy
Context a lot of work today giúp bạn nhận ra trạng thái phù hợp là busy.
4|Can you _____ me with this problem?
A. help
B. drink
C. sleep
D. arrive
Đáp án: A. help
help someone with something = giúp ai về một việc gì đó
Khi làm bài điền từ, hãy đọc toàn bộ câu. Đừng chỉ nhìn khoảng trống rồi đoán một từ có vẻ quen.
Hai từ có thể khá gần nhau về nghĩa nhưng không phải lúc nào cũng dùng giống nhau.
Thử chọn từ phù hợp hơn với Context.
1|job hay work?
I’m looking for a new _____.
A. job
B. work
Đáp án: A. job
Trong câu này, job nói về một vị trí/công việc cụ thể mà bạn đang tìm.
2|say hay tell?
Please _____ me your name.
A. say
B. tell
Đáp án: B. tell
Ta thường dùng:
tell someone something
→ tell me your name
3|say hay tell?
What did she _____?
A. say
B. tell
Đáp án: A. say
Ở đây không có người nhận trực tiếp đứng sau động từ, nên say phù hợp.
• learn hay study?
I _____ English every evening.
A. study
B. learn
Đáp án: A. study
Trong câu này, study English nhấn mạnh hoạt động học. Learn thường nhấn mạnh quá trình tiếp thu hoặc đạt được kiến thức/kỹ năng.
• hear hay listen?
Please _____ to me.
A. hear
B. listen
Đáp án: B. listen
listen to someone = chủ động lắng nghe ai đó.
• look hay see?
_____ at this picture.
A. Look
B. See
Đáp án: A. Look
Cụm phù hợp là:
look at something
• bring hay take?
Please _____ your laptop with you when you go to the meeting.
A. bring
B. take
Đáp án: B. take
Trong tình huống này, bạn mang laptop từ nơi hiện tại đến một nơi khác cùng mình, nên take phù hợp hơn.
Đừng chỉ kiểm tra xem mình biết nghĩa từng từ hay không.
Hãy thử xem bạn có nhận ra những từ thường đi cùng nhau không.
1|Chọn cụm tự nhiên hơn
A. make a mistake
B. do a mistake
Đáp án: A. make a mistake
Everyone makes mistakes.
2|Chọn cụm phù hợp
A. heavy rain
B. strong rain
Đáp án: A. heavy rain
We had heavy rain last night.
3|Điền từ
I need to _____ a decision today.
A. make
B. do
C. take
D. get
Đáp án: A. make
make a decision = đưa ra quyết định
1|Chọn đáp án đúng
_____ a break
A. do
B. take
C. make
D. put
Đáp án: B. take
take a break = nghỉ một lát
2|Chọn đáp án đúng
_____ attention
A. pay
B. make
C. give
D. bring
Đáp án: A. pay
pay attention = chú ý
3|Chọn cụm tự nhiên
A. strong coffee
B. powerful coffee
Đáp án: A. strong coffee
4|Chọn cụm phù hợp
A. have breakfast
B. do breakfast
Đáp án: A. have breakfast
I usually have breakfast at seven.
Những bài này chỉ kiểm tra khả năng nhận biết và sử dụng cụm từ. Khi muốn học sâu hơn về các kiểu kết hợp từ và cách sử dụng chúng, bạn sẽ cần một bài học riêng về Collocation.
Bây giờ hãy thử một Quiz ngắn kết hợp Meaning + Recall + Context + Phrase.
Đừng xem đáp án trước. Làm hết câu hỏi rồi mới kiểm tra.
1|“careful” có nghĩa là gì?
A. cẩn thận
B. nhanh chóng
C. đắt tiền
D. nổi tiếng
Đáp án: A
2|Điền từ
I _____ breakfast at home every morning.
A. make
B. have
C. take
D. do
Đáp án: B
have breakfast = ăn sáng
3|Chọn từ phù hợp
I’m looking for a new _____.
A. work
B. job
Đáp án: B. job
4|Chọn cụm tự nhiên
A. make a mistake
B. do a mistake
Đáp án: A. make a mistake
5|Điền từ
Please _____ to me carefully.
A. hear
B. listen
C. see
D. look
Đáp án: B. listen
listen to someone
6|Chọn nghĩa phù hợp với Context
This restaurant is usually crowded at lunchtime.
crowded có nghĩa là:
A. đông người
B. yên tĩnh
C. rẻ
D. xa
Đáp án: A
7|Chọn từ đúng
Can you _____ me your phone number?
A. say
B. tell
Đáp án: B. tell
8|Chọn cụm phù hợp
I need to _____ a decision.
A. do
B. make
C. put
D. bring
Đáp án: B. make
Tự kiểm tra
Nếu bạn sai nhiều câu ở phần Meaning, hãy xem lại nghĩa của từ.
Nếu thường sai ở Context, hãy học từ cùng câu ví dụ.
Nếu thường sai ở Phrase, hãy chú ý nhiều hơn đến những từ thường đi cùng nhau.
Kết quả này chỉ giúp bạn phát hiện phần Vocabulary cần luyện thêm; không phải bài kiểm tra trình độ tiếng Anh hoặc CEFR chính thức.
Đáp án sai có giá trị nhất khi bạn biết vì sao mình sai và phải sửa thế nào.
Giả sử bạn chọn:
do a decision
nhưng đáp án đúng là:
make a decision
Đừng chỉ sửa chữ do → make rồi chuyển sang câu tiếp theo.
Hãy xử lý lại theo bốn bước:
1|Xác nhận cụm đúng
make a decision — đưa ra quyết định
2|Đọc lại Context
I need to make a decision today.
3|Che đáp án và thử nhớ lại
I need to _____ a decision today.
4|Tạo một câu của riêng bạn
We need to make a decision soon.
Lúc này, câu sai đã trở thành một phần Vocabulary bạn có thể học lại.
Đừng chỉ đếm mình đúng bao nhiêu câu. Hãy chú ý mình thường sai ở loại nào: nghĩa, nhớ lại từ, Context hay cách kết hợp từ.
Một vòng luyện tập đơn giản có thể là:
Làm bài trước
→ không xem đáp án
→ đánh dấu câu sai
→ xem vì sao sai
→ ghi lại từ hoặc cụm cần nhớ
→ sau một thời gian thử làm lại
Nếu một từ liên tục xuất hiện trong nhóm câu sai, đừng chỉ làm thêm thật nhiều Quiz.
Hãy quay lại từ đó và kiểm tra:
Mình có hiểu nghĩa không?
Mình có nhớ được khi không nhìn đáp án không?
Mình có biết một cụm thường gặp không?
Mình có dùng được trong câu không?
Khi đã sửa được điểm yếu, hãy quay lại bài tập để kiểm tra lần nữa.
Nếu chưa biết nên luyện thế nào, bốn câu hỏi dưới đây sẽ giúp bạn chọn cách phù hợp hơn.
• Bài tập từ vựng nên bắt đầu từ dạng nào?
Nếu mới luyện, bạn có thể bắt đầu bằng chọn nghĩa để kiểm tra khả năng nhận biết, sau đó chuyển sang điền từ, Context và cụm từ. Cách này giúp độ khó tăng dần thay vì bắt đầu ngay bằng bài quá khó.
• Có nên xem đáp án ngay sau mỗi câu không?
Nếu đang tự luyện, hãy thử trả lời trước rồi mới kiểm tra. Quan trọng hơn việc xem đáp án là xác định vì sao mình chọn sai và ghi lại từ hoặc cụm cần học lại.
• Nếu làm sai nhiều câu thì nên học lại thế nào?
Hãy xem mình thường sai ở phần nào. Nếu sai nghĩa, quay lại Meaning; nếu sai Context, đọc thêm câu ví dụ; nếu sai cụm từ, học lại cả Phrase thay vì chỉ nhớ từng từ riêng lẻ.
• Quiz từ vựng có thể xác định trình độ tiếng Anh không?
Một Vocabulary Quiz ngắn có thể giúp bạn phát hiện điểm mạnh và phần cần luyện thêm, nhưng không đủ để xác định chính xác trình độ tiếng Anh tổng thể hoặc mức CEFR.
Ngoài luyện tập và kiểm tra, bạn có thể xem lại toàn bộ hệ thống từ vựng để xác định phần nào cần củng cố thêm.
← Về trang tổng quan:Hệ thống từ vựng tiếng Anh
Nếu muốn kết hợp bài tập với việc học và ghi nhớ từ mới, bạn có thể quay lại phần từ vựng thường dùng.
← Về chuyên mục:Hướng dẫn học từ vựng tiếng Anh thông dụng

Giáo viên phù hợp



Làm quiz xong đừng chỉ nhìn điểm số. Bạn có thể cùng giáo viên xem lại những từ mình hay nhầm và luyện thêm đúng phần còn yếu.
Làm đúng bài tập chưa có nghĩa là những từ đó sẽ ở lại lâu. Với cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, bạn sẽ biết cách biến những từ vừa kiểm tra thành vốn từ có thể nhớ lại và sử dụng khi cần.