Từ vựng cho người mất gốc và học lại tiếng Anh

Nếu bạn từng học tiếng Anh nhưng đã quên nhiều từ cơ bản, đừng vội bắt đầu lại bằng một danh sách thật dài. Điều quan trọng hơn là xác định từ nào bạn vẫn còn nhớ, từ nào chỉ thấy quen và từ nào đã quên gần như hoàn toàn.

Người học lại nên ưu tiên những nhóm từ quen thuộc và thường dùng trong cuộc sống như bản thân, gia đình, thời gian, nhà cửa, ăn uống, công việc và hoạt động hằng ngày.

Bạn có thể bắt đầu bằng cách chia vốn từ hiện tại thành ba nhóm:

Còn nhận ra nhưng không nhớ nghĩa
→ ưu tiên khôi phục.

Nhớ nghĩa nhưng không dùng được
→ học lại cùng cụm từ và câu ngắn.

Gần như quên hoàn toàn
→ xem như từ mới và xây lại từ nền tảng.

Bạn không nhất thiết phải học lại tất cả từ đầu. Hãy tìm phần vốn từ đã mất và xây lại từ những gì cần thiết nhất.

1|Người mất gốc nên bắt đầu học lại từ vựng từ đâu?

Trước khi mở một danh sách hàng trăm từ, hãy thử kiểm tra những từ rất quen thuộc.

Ví dụ:

family — gia đình
work — công việc, làm việc
home — nhà
morning — buổi sáng
food — thức ăn
want — muốn
need — cần
go — đi

Nếu nhìn thấy family và bạn biết ngay nghĩa, từ này chưa cần trở thành ưu tiên.

Nếu thấy morning rất quen nhưng phải suy nghĩ lâu mới nhớ ra, đó là từ nên được khôi phục trước.

Nếu need vẫn hiểu là “cần” nhưng không biết đặt câu, vấn đề không còn nằm ở nghĩa của từ mà ở khả năng sử dụng.

Vì vậy, đừng chỉ hỏi:

“Mình biết bao nhiêu từ?”

Hãy kiểm tra thêm:

Mình còn nhớ nghĩa không?

Mình có nhớ được mà không nhìn đáp án không?

Mình có dùng từ đó trong một câu đơn giản được không?

Cách này giúp bạn tránh mất thời gian học lại những từ mình thực sự vẫn còn biết.

2|Những nhóm từ vựng nên học lại trước

Không cần khôi phục từ vựng theo thứ tự bảng chữ cái. Với người học lại, những nhóm gần với cuộc sống hằng ngày thường dễ bắt đầu hơn.

Bản thân và gia đình

Thời gian và sinh hoạt hằng ngày

Nhà cửa và đồ vật quen thuộc

Ăn uống

Công việc và học tập

Động từ cơ bản

Hãy ưu tiên những từ bạn thường cần để hiểu hoặc tạo một câu đơn giản.

• Bản thân và gia đình

name — tên
What’s your name?

age — tuổi
What’s your age?

family — gia đình
My family lives here.

father — cha, bố
My father is at home.

mother — mẹ
My mother likes coffee.

friend — bạn
She’s my friend.

• Thời gian và sinh hoạt hằng ngày

day — ngày
Have a nice day.

week — tuần
I work five days a week.

morning — buổi sáng
I study in the morning.

today — hôm nay
I’m busy today.

eat — ăn
I eat breakfast at home.

sleep — ngủ
I usually sleep at eleven.

• Nhà cửa và đồ vật quen thuộc

home — nhà
I’m going home.

room — phòng
My room is small.

table — bàn
The book is on the table.

chair — ghế
Please sit on the chair.

door — cửa
Please close the door.

• Ăn uống

food — thức ăn
The food is good.

water — nước
I need some water.

rice — cơm, gạo
We eat rice every day.

coffee — cà phê
I drink coffee in the morning.

breakfast — bữa sáng
I have breakfast at seven.

• Công việc và học tập

work — công việc, làm việc
I go to work at eight.

job — công việc, nghề nghiệp
She has a new job.

office — văn phòng
He’s in the office.

school — trường học
The school is near my home.

teacher — giáo viên
She’s an English teacher.

study — học
I study English every day.

 

• Động từ cơ bản

be — là, thì, ở
have — có
do — làm
go — đi
come — đến
want — muốn
need — cần
like — thích

Đây không phải danh sách tất cả từ cơ bản bạn cần biết. Mục tiêu là giúp bạn khởi động lại những từ có khả năng cần dùng nhiều nhất trước.

3|Làm sao biết từ nào bạn cần học lại?

Không phải từ đã quên nào cũng cần được xử lý giống nhau.

Bạn có thể chia chúng thành bốn trạng thái:

Trạng thái hiện tạiNên làm gì?
Nhìn thấy và hiểu ngayTạm thời giữ lại
Thấy quen nhưng không nhớ nghĩaƯu tiên khôi phục
Hoàn toàn không nhớHọc lại như từ mới
Biết nghĩa nhưng không dùng đượcBổ sung cụm từ và câu ngắn

Điểm thứ tư đặc biệt quan trọng với người học lại.

Bạn có thể vẫn nhớ:

work = làm việc

nhưng lại không chắc nên nói thế nào.

Lúc này, hãy khôi phục thêm:

go to work — đi làm
work at home — làm việc tại nhà
work with someone — làm việc với ai

Như vậy, “học lại” không có nghĩa là cứ nhìn English rồi nhớ Vietnamese.

Có những từ bạn cần nhớ lại nghĩa.

Có những từ bạn cần khôi phục cách dùng.

Và cũng có những từ bạn vẫn biết đủ tốt nên chưa cần dành thêm thời gian.

Thử với từ ready.

Nếu nhìn thấy ready và hiểu ngay là “sẵn sàng”, hãy tiếp tục kiểm tra:

I’m ready.

Are you ready?

get ready

Nếu những cách dùng này vẫn quen thuộc, bạn có thể tạm giữ từ này.

Thử tiếp với remember.

Nếu bạn thấy quen nhưng không nhớ nghĩa, hãy đưa nó vào nhóm cần khôi phục.

remember — nhớ

I remember your name.

Cuối cùng, thử với need.

Nếu bạn biết need = cần nhưng không tự tạo được câu, hãy bổ sung Context:

I need help.

I need more time.

Bạn không cần học lại nghĩa từ đầu; bạn cần đưa từ trở lại khả năng sử dụng.

4|Nên học lại từ cũ hay học thêm từ mới?

Với người mất gốc, chỉ liên tục học từ mới thường không giải quyết được phần nền tảng đã bị đứt.

Hãy ưu tiên:

Từ đã nhớ → giữ lại

Từ đã quên → khôi phục

Từ cần dùng nhưng chưa biết → bổ sung

Ví dụ, bạn đang học chủ đề công việc và đã biết:

job

office

work

nhưng đã quên:

meeting

manager

và chưa từng học:

deadline

Bạn không cần học lại cả sáu từ như nhau.

Hãy giữ những từ đã biết, khôi phục những từ đã quên và chỉ bổ sung từ mới khi chúng thực sự cần thiết.

Với người học lại, mục tiêu không phải biến mọi từ thành “từ mới”, mà là khôi phục phần đã mất trước rồi mới mở rộng vốn từ.

5|Học lại một từ như thế nào để có thể dùng được?

Nếu trước đây bạn chỉ học:

work = làm việc

lần học lại này có thể thêm một bước.

Hãy dùng đơn vị nhỏ:

Word → Meaning → Phrase → Short Sentence

Ví dụ:

work
→ làm việc
→ go to work
→ I go to work at 8.

Với breakfast:

breakfast
→ bữa sáng
→ have breakfast
→ I have breakfast at home.

Với help:

help
→ giúp đỡ
→ need help
→ I need help with this.

Cách này không yêu cầu bạn tạo một câu dài hoặc học quá nhiều cấu trúc. Mục tiêu chỉ là đưa từ từ trạng thái “hình như mình từng học” trở lại trạng thái “mình biết dùng nó thế nào”.

6|Người mất gốc nên học bao nhiêu từ mỗi ngày?

Không cần đặt mục tiêu thật cao ngay khi bắt đầu học lại.

Nếu học quá nhiều từ mới nhưng những từ vừa khôi phục lại tiếp tục bị quên, số lượng đó chưa thực sự giúp bạn xây lại nền tảng.

Hãy chọn lượng từ mà bạn vẫn có đủ thời gian để:

hiểu

→ nhớ lại

→ xem cách dùng

→ gặp lại sau đó

Con số phù hợp sẽ khác nhau tùy nền tảng và thời gian của mỗi người.

Vì vậy, ở giai đoạn học lại, khả năng giữ và sử dụng từ quan trọng hơn việc hoàn thành một con số thật lớn mỗi ngày.

7|Lộ trình khôi phục vốn từ cho người học lại tiếng Anh

Bạn có thể xem việc học lại Vocabulary như một quá trình khôi phục từng lớp thay vì bắt đầu lại toàn bộ tiếng Anh.

Bước 1|Kiểm tra những từ bạn vẫn còn nhớ

Chọn một nhóm từ quen thuộc và đánh dấu:

còn nhớ

thấy quen nhưng quên

gần như không biết

↓

Bước 2|Khôi phục từ cơ bản và thường dùng trước

Ưu tiên từ liên quan trực tiếp đến cuộc sống của bạn.

↓

Bước 3|Thêm một cụm từ thường gặp

Ví dụ:

work → go to work

breakfast → have breakfast

↓

Bước 4|Đặt từ vào một câu ngắn

I go to work at eight.

↓

Bước 5|Quay lại kiểm tra

Không nhìn nghĩa và thử tự nhớ.

↓

Bước 6|Khi nền tảng ổn định hơn, bắt đầu thêm từ mới

Lúc này bạn mới dần mở rộng Vocabulary thay vì chỉ sửa phần đã quên.

Giả sử bạn bắt đầu với nhóm sinh hoạt hằng ngày:

morning

breakfast

work

home

sleep

Trước tiên, kiểm tra từ nào bạn vẫn nhớ.

Nếu đã biết home và work, giữ lại.

Nếu quên breakfast, học lại:

breakfast — bữa sáng

have breakfast — ăn sáng

I have breakfast at seven.

Sau đó dùng các từ còn lại để tạo một chuỗi rất đơn giản:

I have breakfast at seven.

I go to work at eight.

I get home at six.

I sleep at eleven.

Bạn vừa khôi phục Vocabulary vừa đưa từ trở lại Context quen thuộc.

Sau một thời gian, hãy thử nhìn vào tiếng Việt hoặc tình huống và tự gọi lại từ tiếng Anh.

Nếu không nhớ, xem lại rồi thử lần nữa.

Nếu đã nhớ và dùng được, không cần tiếp tục dành quá nhiều thời gian cho từ đó. Chuyển sang phần Vocabulary còn yếu hơn.

Một lộ trình học lại tốt không bắt bạn quay về số 0. Nó giúp bạn xác định phần nào còn giữ được, phần nào cần khôi phục và phần nào mới cần xây thêm.

8|Câu hỏi thường gặp về từ vựng cho người mất gốc

Nếu đang bắt đầu học lại và chưa biết nên xử lý vốn từ cũ thế nào, bốn câu hỏi dưới đây sẽ giúp bạn xác định hướng đi rõ hơn.

• Có cần học lại toàn bộ từ vựng từ đầu không?

Không. Hãy kiểm tra trước những từ bạn vẫn còn nhớ. Chỉ ưu tiên học lại những từ đã quên, thấy quen nhưng không nhớ hoặc biết nghĩa nhưng chưa thể sử dụng.

• Người mất gốc nên học từ cũ hay từ mới trước?

Nên ưu tiên khôi phục những từ cơ bản và thường dùng đã quên trước, sau đó mới dần bổ sung từ mới. Cách này giúp bạn tránh mở rộng Vocabulary trên một nền tảng vẫn còn nhiều khoảng trống.

• Nên học từ vựng cơ bản hay từ vựng A1 trước?

Nếu đang học lại, trước tiên hãy tập trung vào những từ cơ bản bạn thực sự cần để hiểu và diễn đạt những tình huống quen thuộc. Khi nền tảng ổn định hơn, bạn có thể tiếp tục xây vốn từ theo trình độ A1.

• Bao lâu thì có thể xây lại vốn từ cơ bản?

Không có một khoảng thời gian cố định cho tất cả mọi người. Tốc độ phụ thuộc vào lượng từ bạn còn nhớ, thời gian học, mức độ thường xuyên gặp lại từ và khả năng sử dụng chúng. Quan trọng hơn số ngày là việc vốn từ của bạn đang dần chuyển từ “đã quên” → “nhớ lại” → “dùng được”.

Bạn cũng có thể xem thêm các nhóm từ thông dụng và cách học phù hợp khi bắt đầu xây lại vốn từ.
← Về chuyên mục:Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thông dụng

Nếu đang xây lại nền tảng, bạn có thể xem toàn bộ hệ thống từ vựng để chọn nội dung phù hợp với trình độ hiện tại.
← Về trang tổng quan:Học từ vựng tiếng Anh toàn diện

Tiếp theo

Chưa biết chọn thế nào Chúng tôi giúp bạn trước

Giáo viên phù hợp

Nếu đang học lại từ đầu, bạn hãy cùng giáo viên xây lại vốn từ từng bước, bắt đầu từ những từ quen thuộc và cần thiết nhất.

Nếu không chỉ quên từ mà cả ngữ pháp, nghe và nói cũng bị đứt đoạn, học thêm từng phần riêng lẻ sẽ khó giải quyết tận gốc. Xây dựng lại nền tảng tiếng Anh sẽ giúp bạn nối lại những phần còn thiếu theo một hướng rõ ràng hơn.