Từ Vựng Cho Công Tác & Du Lịch

Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Cho Sân Bay, Khách Sạn Và Cuộc Họp

Nội dung tóm tắt

Bạn đang chuẩn bị đi công tác, tham gia hội chợ thương mại, hay thăm viếng đối tác tại Việt Nam? Ở sân bay nước ngoài, khách sạn và phòng họp của khách hàng, vốn tiếng Anh văn phòng thông thường có thể chưa đủ. Trang này được thiết kế dành riêng cho “chuyên gia di chuyển”, chọn lọc 4 nhóm từ vựng tình huống tần suất cao khi công tác, bao gồm “Thông quan sân bay & Di chuyển”, “Nhận phòng khách sạn & Tiện nghi”, “Thăm viếng khách hàng & Họp hành”, và “Xử lý tình huống khẩn cấp”. 

Thông Quan Sân Bay & Di Chuyển

Check-in Counter (Quầy làm thủ tục): Hãy đến quầy làm thủ tục của hãng hàng không. “Where is the business class check-in counter?” (Quầy làm thủ tục hạng thương gia ở đâu?)
Boarding Pass (Thẻ lên máy bay): Vui lòng chuẩn bị sẵn hộ chiếu và thẻ lên máy bay của bạn. “Please have your passport and boarding pass ready.”
Baggage Claim (Khu vực nhận hành lý): Sau khi thông quan, hãy đến khu vực nhận hành lý để lấy hành lý của bạn. “After customs, proceed to the baggage claim.”
Shuttle Bus (Xe đưa đón): Khách sạn có dịch vụ xe buýt đưa đón sân bay miễn phí. “The hotel provides a complimentary airport shuttle bus.”
Receipt (Biên lai): Nhớ giữ biên lai taxi để công ty hoàn lại chi phí. “Please keep the taxi receipt for expense reimbursement.”
https://david.com.vn/english-vocabulary-topics/travel-vocabulary/

Nhận Phòng Khách Sạn & Tiện Nghi

Check-in / Check-out (Nhận phòng / Trả phòng): Tôi muốn nhận phòng, đặt phòng dưới tên Trần Đại Văn. “I’d like to check-in, the reservation is under Chen Da-Wen.”
Business Center (Trung tâm thương mại / Business center): Tôi cần in hợp đồng tại trung tâm thương mại của khách sạn. “I need to print the contract at the business center.”
Wi-Fi (Mạng không dây): Mật khẩu Wi-Fi trong phòng là gì? “What is the Wi-Fi password in the room?”
Wake-up Call (Dịch vụ gọi thức dậy): Hãy sắp xếp một cuộc gọi đánh thức lúc 7 giờ sáng mai. “Please arrange a wake-up call for 7 AM tomorrow.”
Room Service (Dịch vụ phòng): Tôi sẽ gọi dịch vụ phòng để order đồ ăn sau. “I will order room service later.”

Thăm Viếng Khách Hàng & Họp Hành

Have an Appointment (Có cuộc hẹn trước): Tôi có cuộc hẹn lúc 10 giờ với Trưởng phòng Zhang của bộ phận Marketing. “I have an appointment with Manager Zhang from the Marketing Department at 10.”
Meeting Room (Phòng họp): Nhóm của chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng bài thuyết trình trong phòng họp. “Our team is set up in the meeting room for the presentation.”
Business Card (Danh thiếp): Đây là danh thiếp của tôi, rất hân hạnh được gặp bạn. “Here is my business card. It’s a pleasure to meet you.”
Sample (Mẫu vật): Tôi đã mang theo mẫu sản phẩm mới nhất để bạn tham khảo. “I’ve brought the latest product sample for your reference.”
Partnership (Mối quan hệ đối tác): Chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác lâu dài với quý công ty. “We look forward to establishing a long-term partnership with your company.”

Tình Huống Khẩn Cấp & Hỗ Trợ

I have lost… (Tôi đã làm mất…): Tôi đã làm mất cặp tài liệu của mình. “I have lost my briefcase.”
I need medical assistance. (Tôi cần trợ giúp y tế.): Đồng nghiệp của tôi cảm thấy không khỏe và cần trợ giúp y tế. “My colleague is feeling unwell and needs medical assistance.”
The file is corrupted. (Tập tin bị hỏng.): Xin lỗi, tập tin trong USB của tôi bị hỏng, bạn có thể gửi lại được không? “I’m sorry, the file on my USB drive is corrupted. Could you resend it?”
Internet connection issue (Sự cố kết nối mạng): Phòng tôi có sự cố kết nối mạng và tôi không thể tham gia cuộc họp video. “I have an internet connection issue in my room and cannot join the video conference.”
Embassy (Đại sứ quán): Đại sứ quán hoặc văn phòng đại diện nước tôi gần nhất từ đây ở đâu? “Where is the nearest embassy or office of my country from here?”

◆ Để giao tiếp chuyên nghiệp hơn với từ ngữ văn phòng, mời bạn xem tiếp

Kỹ thuật nói

Ket luan

Nắm vững những từ vựng tình huống này giống như bạn đã trang bị cho mình một hộp công cụ vô hình cho hành trình công tác quốc tế. Điểm mấu chốt là “Ôn tập trước khi khởi hành, áp dụng trong chuyến đi”. Bạn nên lưu trang này lại hoặc chụp ảnh màn hình, xem lại trên máy bay hoặc trước khi đi, và mạnh dạn sử dụng khi thực tế gặp tình huống. Mỗi lần giao tiếp thành công sẽ làm cho kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài của bạn thêm suôn sẻ và tự tin.

Tiếp theo

Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết

Đọc thêm:

Chủ đề thời tiết rất dễ dùng, giúp bạn tham gia trò chuyện tiếng Anh tự nhiên hơn