Vocabulary – Thời Tiết

Từ vựng thời tiết giúp bạn mô tả trời nắng, mưa, nhiều mây, gió, nhiệt độ, tuyết, bão và những thay đổi thường gặp của thời tiết.

Thay vì chỉ nhớ rain là “mưa”, bạn nên học cả rainy, heavy rain và It’s raining. Tương tự, những cụm như strong wind, clear sky, temperature drops và chance of rain sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng Weather Vocabulary tự nhiên hơn.

1|Weather và climate khác nhau thế nào?

weather — thời tiết

weather nói về tình trạng không khí tại một địa điểm trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.

The weather is nice today.

climate — khí hậu

climate thường nói về đặc điểm thời tiết điển hình trong một khu vực qua thời gian dài hơn.

The region has a tropical climate.

Cách nhớ đơn giản:

weather → hôm nay, ngày mai, thời gian ngắn

climate → đặc điểm khí hậu dài hạn

Trang này tập trung vào cách hiểu và mô tả Weather Vocabulary. Các chủ đề như climate change, pollution hay môi trường thuộc một phạm vi khác; đây cũng là ranh giới quan trọng giữa V-44 và Environment Vocabulary.

• Sun, sunny, cloud và cloudy

sun — mặt trời

sunny — có nắng

It’s sunny today.

sunshine — ánh nắng

bright sunshine — ánh nắng rực rỡ

cloud — đám mây

cloudy — nhiều mây

dark clouds — những đám mây đen

partly cloudy — có mây từng phần

overcast — trời âm u, nhiều mây che phủ

It’s cloudy this morning.

Điểm cần nhớ là:

sun / cloud → danh từ

sunny / cloudy → tính từ

2|Rain Vocabulary: nói về mưa bằng tiếng Anh

rain có thể là danh từ hoặc động từ.

Danh từ:

heavy rain — mưa lớn

light rain — mưa nhẹ

Động từ:

It’s raining.

rainy là tính từ:

a rainy day — một ngày mưa

It’s a rainy day.

Vì vậy:

rain → mưa

rainy → có mưa

Không nói:

The weather is rain. ✗

Nên nói:

The weather is rainy. ✓

hoặc:

It’s raining. ✓

Ngoài rain và rainy, bạn có thể gặp:

shower — mưa rào, cơn mưa ngắn

drizzle — mưa phùn, mưa nhẹ

downpour — mưa như trút nước

a chance of rain — khả năng có mưa

Ví dụ:

There is a chance of rain this afternoon.

• Snow và Ice Vocabulary

snow — tuyết; tuyết rơi

snowy — có tuyết

snowfall — sự rơi tuyết, lượng tuyết rơi tùy ngữ cảnh

snowstorm — bão tuyết

ice — băng

icy — đóng băng, phủ băng

frost — sương giá

frosty — có sương giá, lạnh giá

sleet — mưa tuyết, mưa pha tuyết

hail — mưa đá

Ví dụ:

It’s snowing.

The roads are icy.

We had heavy snow last night.

3|Hot, warm, cool và cold khác nhau thế nào?

Đây là bốn từ cơ bản để mô tả nhiệt độ.

hot — nóng

warm — ấm

cool — mát, hơi lạnh

cold — lạnh

Có thể hình dung theo mức độ:

hot → warm → cool → cold

freezing mang nghĩa rất lạnh, lạnh cóng.

It’s freezing outside.

Vì freezing bản thân đã mang mức độ rất mạnh nên very freezing thường không tự nhiên.

• Temperature Vocabulary

temperature — nhiệt độ

degree — độ

Celsius — độ C

Fahrenheit — độ F

Ví dụ:

It’s 30 degrees Celsius.

Khi nhiệt độ tăng:

temperature rises — nhiệt độ tăng

get warmer — trở nên ấm hơn

Khi nhiệt độ giảm:

temperature drops — nhiệt độ giảm

get colder — trở nên lạnh hơn

Khi nói về nhiệt độ, high temperature / low temperature tự nhiên hơn việc nói temperature is hot / cold.

4|Wind Vocabulary: nói về gió bằng tiếng Anh

wind — gió

windy — có gió

It’s windy today.

breeze — gió nhẹ

gust — một cơn gió mạnh đột ngột

Một số cụm tự nhiên:

strong wind — gió mạnh

light breeze — gió nhẹ

wind speed — tốc độ gió

The wind is blowing.

Một lỗi rất dễ gặp là dịch từng từ:

heavy wind ✗
strong wind ✓

Tương tự:

strong rain ✗
heavy rain ✓

Vì vậy, nên nhớ cả cụm:

heavy rain

strong wind

thay vì chỉ học riêng rain và wind.

Khi đã quen nói về nắng, mưa hay nhiệt độ, bạn có thể mở rộng sang từ vựng về môi trường để trò chuyện được nhiều chủ đề hơn.

5|Storm, thunder và lightning

storm — bão, cơn giông

thunderstorm — giông có sấm sét

thunder — tiếng sấm

lightning — tia chớp, sét

stormy — có bão, giông

Ví dụ:

There was a thunderstorm last night.

We saw lightning and heard thunder.

Cách nhớ:

lightning → thứ bạn nhìn thấy

thunder → âm thanh bạn nghe thấy

Một số từ bạn có thể gặp trong tin tức hoặc thông tin thời tiết:

tropical storm — bão nhiệt đới

typhoon — bão nhiệt đới được gọi bằng tên này ở một số khu vực

hurricane — bão nhiệt đới được gọi bằng tên này ở một số khu vực khác

tornado — lốc xoáy

severe weather — thời tiết khắc nghiệt

extreme weather — thời tiết cực đoan

drought — hạn hán

flood — lũ lụt

visibility — tầm nhìn

poor visibility — tầm nhìn kém

typhoon và hurricane không đơn giản là hai hiện tượng hoàn toàn khác nhau; chúng là tên được sử dụng cho cùng loại hệ thống xoáy thuận nhiệt đới ở những khu vực khác nhau.

Các từ trên chỉ được giải thích ở mức cần thiết để học Weather Vocabulary. Nội dung không mở rộng sang khí tượng học, hướng dẫn ứng phó thiên tai hoặc phân tích biến đổi khí hậu.

6|Humidity, fog và mist

humidity — độ ẩm

humid — ẩm, có độ ẩm cao

dry — khô

It’s hot and humid today.

humid thường mô tả không khí có độ ẩm cao.

wet thường nói một vật hoặc bề mặt bị ướt.

Ví dụ:

The air is humid.

My clothes are wet.

• fog và mist

fog — sương mù

foggy — có sương mù

mist — sương mỏng

misty — có sương mỏng

Thông thường, fog dày hơn và làm giảm tầm nhìn nhiều hơn mist, nhưng với một trang từ vựng, bạn chỉ cần nắm sự khác biệt cơ bản này.

Một cụm thường gặp:

dense fog — sương mù dày đặc

There was dense fog this morning.

7|Weather Forecast Vocabulary cơ bản

Để hiểu một bản dự báo thời tiết cơ bản, bạn có thể gặp:

forecast — dự báo

weather forecast — dự báo thời tiết

predict — dự đoán

expected — được dự kiến

likely — có khả năng

chance — khả năng

Ví dụ:

a chance of rain — khả năng có mưa

a 60% chance of rain — 60% khả năng có mưa

rain is expected — dự kiến có mưa

rain is likely — có khả năng mưa

Các từ này giúp bạn đọc và hiểu cách diễn đạt trong dự báo, không phải để cung cấp dự báo thời tiết thực tế. V-44 được giới hạn ở Forecast Vocabulary chứ không phải Current Weather Forecast.

Thời tiết không phải lúc nào cũng giữ nguyên. Một số từ và cụm thường dùng để mô tả sự thay đổi:

temperature rises — nhiệt độ tăng

temperature drops — nhiệt độ giảm

get warmer — trở nên ấm hơn

get colder — trở nên lạnh hơn

clear up — trời quang, thời tiết trở nên tốt hơn

warm up — ấm lên

cool down — mát hoặc lạnh đi

improve — cải thiện

get worse — trở nên xấu hơn

Ví dụ:

The weather is starting to clear up.

The temperature will drop tonight.

It’s getting colder.

Trong dự báo, bạn cũng có thể gặp:

partly cloudy — có mây từng phần

mostly sunny — phần lớn trời nắng

daytime high — nhiệt độ cao nhất ban ngày

overnight low — nhiệt độ thấp nhất ban đêm

Những cách diễn đạt này chỉ phục vụ việc hiểu Weather Vocabulary, không mở rộng thành bài học khí tượng hoặc dịch vụ dự báo.

8|Những cụm Weather Vocabulary nên nhớ

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy nhớ những cụm thường xuất hiện cùng nhau:

heavy rain — mưa lớn

light rain — mưa nhẹ

strong wind — gió mạnh

clear sky — bầu trời quang

dark clouds — mây đen

bright sunshine — ánh nắng rực rỡ

high temperature — nhiệt độ cao

low temperature — nhiệt độ thấp

freezing cold — lạnh cóng

weather forecast — dự báo thời tiết

chance of rain — khả năng có mưa

severe weather — thời tiết khắc nghiệt

heavy snow — tuyết rơi nhiều

dense fog — sương mù dày

poor visibility — tầm nhìn kém

Ví dụ:

Heavy rain is expected tonight.

Strong winds are possible.

The sky is clear today.

• Word Families

Bạn cũng có thể ghi nhớ từ theo nhóm:

sun → sunny

cloud → cloudy

rain → rainy

wind → windy

snow → snowy

fog → foggy

storm → stormy

ice → icy

Điểm quan trọng không phải học một quy tắc tạo từ hoàn chỉnh, mà là nhận ra mối liên hệ giữa những từ thường gặp trong chủ đề thời tiết.

Thời tiết và môi trường thường xuất hiện trong cùng một cuộc trò chuyện. Học thêm từ vựng tiếng Anh về môi trường sẽ giúp bạn mở rộng từ những gì đang xảy ra hôm nay sang các vấn đề xung quanh mình.

9|Những lỗi thường gặp với Weather Vocabulary

The weather is rain. ✗
The weather is rainy. ✓

It is rain. ✗
It is raining. ✓

It is sun. ✗
It is sunny. ✓

It is cloud. ✗
It is cloudy. ✓

strong rain ✗
heavy rain ✓

heavy wind ✗
strong wind ✓

very freezing ✗
freezing ✓

The temperature is hot. △
The temperature is high. ✓

Ngoài ra, weather và climate không nên được dùng như hai từ hoàn toàn đồng nghĩa.

• Mini Practice

Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp.

1|Bạn muốn nói “Hôm nay trời có nắng”:
sun / sunny
Đáp án: sunny

2|Bạn muốn nói “một ngày mưa”:
rain / rainy
Đáp án: rainy

3|Cụm nào tự nhiên hơn khi nói “mưa lớn”?
strong rain / heavy rain
Đáp án: heavy rain

4|Cụm nào tự nhiên hơn khi nói “gió mạnh”?
heavy wind / strong wind
Đáp án: strong wind

5|Bạn nhìn thấy tia sáng trên trời khi có giông:
thunder / lightning
Đáp án: lightning

6|Từ nào nói về tình trạng thời tiết dài hạn của một khu vực?
weather / climate
Đáp án: climate

• weather và climate khác nhau thế nào?

weather thường nói về tình trạng thời tiết trong thời gian ngắn; climate nói về đặc điểm khí hậu dài hạn của một khu vực.

• rain và rainy khác nhau thế nào?

rain có thể là danh từ hoặc động từ; rainy là tính từ.

It’s raining.

It’s a rainy day.

• hot và warm khác nhau thế nào?

Cả hai đều nói về nhiệt độ cao hơn mức lạnh, nhưng hot nóng hơn warm.

• cool và cold khác nhau thế nào?

cool thường mang nghĩa mát hoặc hơi lạnh; cold có mức độ lạnh rõ hơn.

• thunder và lightning khác nhau thế nào?

thunder là tiếng sấm bạn nghe thấy; lightning là tia chớp bạn nhìn thấy.

• Tại sao nói heavy rain nhưng strong wind?

Đây là những cách kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh. Vì vậy, nên học heavy rain và strong wind như những cụm hoàn chỉnh thay vì dịch từng từ.

Ngoài thời tiết, còn nhiều nhóm từ vựng theo chủ đề giúp bạn diễn đạt các tình huống thường ngày tự nhiên hơn.
← Về chuyên mục:Kho từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Nếu muốn học Vocabulary có hệ thống hơn, bạn có thể xem lại các nhóm từ, cách học và hướng phát triển vốn từ.
← Về trang tổng quan:Hướng dẫn học từ vựng tiếng Anh

Tiếp theo

Chưa biết chọn thế nào Chúng tôi giúp bạn trước

Giáo viên phù hợp

Bạn có thể bắt đầu bằng một cuộc trò chuyện đơn giản về thời tiết và cùng giáo viên đưa từ mới vào thực tế.

Từ vựng về thời tiết thường xuất hiện trong những cuộc trò chuyện hằng ngày; bạn có thể tiếp tục luyện qua các mẫu hội thoại thực tế để biết cách dùng từ đúng lúc.

→ hội thoại tiếng Anh hàng ngày theo tình huống