Từ vựng thể thao không chỉ có football, basketball hay tennis. Để thực sự sử dụng Sports Vocabulary, bạn còn cần biết người chơi, sân thi đấu, dụng cụ, động tác và cách nói về trận đấu, tỷ số và kết quả.
Ví dụ:
play football — chơi bóng đá
go swimming — đi bơi
tennis player — người chơi quần vợt
tennis court — sân quần vợt
score a goal — ghi bàn
win a match — thắng một trận đấu
Học theo từng nhóm sẽ giúp bạn kết nối môn thể thao → người chơi → địa điểm → dụng cụ → hành động → kết quả, thay vì chỉ nhớ tên từng môn riêng lẻ.
Một số môn thể thao đồng đội và môn dùng bóng thường gặp:
football / soccer — bóng đá
basketball — bóng rổ
baseball — bóng chày
tennis — quần vợt
badminton — cầu lông
volleyball — bóng chuyền
table tennis / ping-pong — bóng bàn
golf — golf
rugby — bóng bầu dục rugby
cricket — cricket
Các môn cá nhân và hoạt động thể chất phổ biến:
swimming — bơi lội
running — chạy bộ
cycling — đạp xe
boxing — quyền Anh
gymnastics — thể dục dụng cụ
skiing — trượt tuyết
skating — trượt băng, trượt patin
surfing — lướt sóng
yoga — yoga
martial arts — võ thuật
• football và soccer khác nhau thế nào?
Ở nhiều quốc gia, football có nghĩa là bóng đá.
Trong tiếng Anh Mỹ, soccer thường được dùng cho bóng đá, còn football thường chỉ American football — bóng bầu dục Mỹ.
Vì vậy, cần nhìn vào khu vực và ngữ cảnh thay vì cho rằng hai từ luôn được sử dụng giống nhau.
Đây là một trong những nhóm kết hợp quan trọng nhất khi học Sports Vocabulary.
play thường gặp với nhiều môn bóng và môn có tính chất trò chơi:
play football
play basketball
play tennis
play badminton
play baseball
I play tennis twice a week.
go thường gặp với nhiều hoạt động dạng -ing:
go swimming
go running
go cycling
go skiing
We go swimming on Sundays.
do thường gặp với một số hoạt động cá nhân:
do yoga
do gymnastics
do martial arts
She does yoga every morning.
Đây là những cách kết hợp thường gặp, không phải công thức tuyệt đối. Khi học một môn thể thao mới, nên nhớ cả cụm play tennis, go swimming hoặc do yoga thay vì chỉ nhớ một từ riêng lẻ.
Khi nói về cơ thể và việc chăm sóc bản thân, từ vựng về sức khỏe sẽ giúp bạn diễn đạt những tình huống thường gặp đầy đủ hơn.
player — người chơi, cầu thủ
athlete — vận động viên
team — đội
teammate — đồng đội
opponent — đối thủ
coach — huấn luyện viên
captain — đội trưởng
referee — trọng tài
umpire — trọng tài trong một số môn như tennis, baseball và cricket
fan — người hâm mộ
spectator — khán giả trực tiếp theo dõi một sự kiện thể thao
• player và athlete
player thường được dùng cho người tham gia một môn thể thao hoặc trò chơi cụ thể.
football player — cầu thủ bóng đá
tennis player — người chơi quần vợt
athlete có phạm vi rộng hơn và thường dùng khi nói đến người tham gia thể thao, đặc biệt trong bối cảnh thi đấu.
Các môn thể thao khác nhau thường đi với những từ chỉ địa điểm riêng.
stadium — sân vận động
court — sân dành cho một số môn như tennis, basketball và badminton
field — sân, bãi
pitch — sân thi đấu; rất thường gặp với football trong tiếng Anh Anh
track — đường chạy
swimming pool — hồ bơi
gym — phòng tập, nhà tập
golf course — sân golf
boxing ring — võ đài quyền Anh
Một số cụm nên nhớ nguyên cụm:
tennis court — sân tennis
basketball court — sân bóng rổ
football field — sân bóng đá
football pitch — sân bóng đá
running track — đường chạy
golf course — sân golf
• Sports Equipment
ball — bóng
racket / racquet — vợt
bat — gậy đánh bóng
glove — găng tay
helmet — mũ bảo hiểm
net — lưới
goal — khung thành; cũng có thể mang nghĩa bàn thắng tùy ngữ cảnh
club — gậy golf
jersey — áo đấu
uniform — đồng phục
Một số cách kết hợp thường gặp:
tennis racket — vợt tennis
baseball bat — gậy bóng chày
boxing gloves — găng tay quyền Anh
cycling helmet — mũ bảo hiểm đi xe đạp
volleyball net — lưới bóng chuyền
Biết tên môn thể thao chưa đủ. Bạn còn cần những động từ mô tả điều đang xảy ra.
run — chạy
jump — nhảy
kick — đá
throw — ném
catch — bắt
pass — chuyền
shoot — sút, ném về phía mục tiêu tùy môn
hit — đánh
serve — giao bóng
score — ghi điểm, ghi bàn
Một số cụm rất thường gặp:
kick the ball — đá bóng
throw the ball — ném bóng
catch the ball — bắt bóng
pass the ball — chuyền bóng
hit the ball — đánh bóng
serve the ball — giao bóng
score a goal — ghi một bàn
score a point — ghi một điểm
He passed the ball to his teammate.
She scored two points.
Những từ này đều liên quan đến thi đấu nhưng không hoàn toàn giống nhau.
game có phạm vi khá rộng và được sử dụng trong nhiều môn thể thao.
match thường chỉ một trận đấu giữa hai người hoặc hai đội và rất phổ biến với những môn như football và tennis.
Ví dụ:
football match
tennis match
Cách dùng game hay match còn phụ thuộc vào từng môn thể thao và khu vực sử dụng tiếng Anh.
competition — cuộc thi, cuộc tranh tài
tournament — giải đấu gồm nhiều trận hoặc nhiều vòng thi
championship — giải vô địch, chức vô địch tùy ngữ cảnh
league — giải đấu theo hệ thống liên đoàn, liên minh
race — cuộc đua
win thường đi với trận đấu, cuộc thi hoặc giải thưởng.
win a game
win a match
win a competition
win the championship
Our team won the match.
beat thường đi với người hoặc đội bị đánh bại.
beat an opponent
beat another team
We beat the other team 3–1.
lose — thua
lose a game
lose a match
Khi nói thua một người hoặc một đội:
lose to + người / đội
We lost to the other team.
defeat cũng mang nghĩa đánh bại nhưng thường trang trọng hơn.
They defeated their opponent.
Cách nhớ nhanh:
win + trận đấu / cuộc thi
beat + người / đội
score có thể là danh từ hoặc động từ.
Khi là danh từ:
The score is 2–0.
Khi là động từ:
He scored a goal.
goal có thể chỉ khung thành hoặc bàn thắng, tùy ngữ cảnh.
score a goal — ghi bàn
point thường được dùng khi môn thể thao tính bằng điểm.
score a point — ghi một điểm
result nói về kết quả cuối cùng.
What was the result of the match?
Một số câu hoàn chỉnh:
Our team won the match 2–1.
He scored two goals.
They lost to the other team.
The game ended in a draw.
Ngoài game, match, score và goal, bạn còn có thể gặp:
final — trận chung kết
semi-final — bán kết
quarter-final — tứ kết
round — vòng đấu
qualify — giành quyền vào vòng tiếp theo
lead — dẫn trước
draw — hòa; thường gặp trong ngữ cảnh bóng đá Anh
tie — hòa; phổ biến trong nhiều ngữ cảnh thể thao Mỹ
Một số cách dùng:
qualify for the final — giành quyền vào chung kết
take the lead — vươn lên dẫn trước
be in the lead — đang dẫn trước
They qualified for the final.
Our team is in the lead.
The match ended in a draw.
score thường nói đến tỷ số hoặc việc ghi điểm, còn result nói rộng hơn về kết quả cuối cùng của trận đấu.
draw và tie đều có thể nói về kết quả hòa, nhưng cách dùng thay đổi theo môn thể thao và khu vực.
Một số cụm nên học nguyên cụm:
play football — chơi bóng đá
go swimming — đi bơi
do yoga — tập yoga
join a team — tham gia một đội
take part in a competition — tham gia một cuộc thi
train for a race — luyện tập cho một cuộc đua
compete in a race — tham gia một cuộc đua
compete against another team — thi đấu với đội khác
watch a match — xem một trận đấu
support a team — ủng hộ một đội
cheer for a team — cổ vũ cho một đội
be a fan of — là người hâm mộ của
I’m a fan of football.
We support our local team.
Ở đây, train và practice chỉ được học như từ vựng thể thao. Nội dung không mở rộng thành chương trình tập luyện, Fitness Plan hoặc hướng dẫn nâng cao thành tích.
play swimming ✗
go swimming ✓
do football ✗
play football ✓
go tennis ✗
play tennis ✓
win another team ✗
beat another team ✓
beat the match ✗
win the match ✓
Không nên xem field và court, hoặc score và goal, là những từ hoàn toàn có thể thay thế cho nhau. Cách dùng phụ thuộc vào môn thể thao và ngữ cảnh.
• Mini Practice
Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp.
1|Bạn muốn nói “đi bơi”:
play swimming / go swimming
Đáp án: go swimming
2|Bạn muốn nói “đánh bại một đội”:
win a team / beat a team
Đáp án: beat a team
3|Bạn muốn nói “thắng một trận đấu”:
win a match / beat a match
Đáp án: win a match
4|Tennis thường chơi ở đâu?
court / field
Đáp án: court
5|Bạn muốn nói “ghi một bàn”:
score a goal / win a goal
Đáp án: score a goal
Thể thao cũng là một phần rất quen thuộc khi nói về thời gian rảnh. Mở rộng sang từ vựng tiếng Anh về sở thích sẽ giúp bạn nói thêm về những hoạt động mình thích ngoài thể thao.
• play, go và do dùng với thể thao thế nào?
play thường gặp với football, basketball, tennis; go thường gặp với swimming, running, cycling; do thường gặp với yoga, gymnastics, martial arts.
Đây là các cách kết hợp phổ biến, không phải quy tắc tuyệt đối.
• football và soccer khác nhau thế nào?
Ở nhiều quốc gia, football chỉ bóng đá. Trong tiếng Anh Mỹ, soccer thường chỉ bóng đá, còn football thường chỉ American football.
• game và match có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Cả hai đều có thể nói về trận đấu, nhưng cách sử dụng phụ thuộc vào môn thể thao và khu vực. match rất thường gặp với football và tennis.
• win và beat khác nhau thế nào?
Thông thường:
win + trận đấu / cuộc thi
beat + người / đội
We won the match.
We beat the other team.
• score và goal có giống nhau không?
Không. score có thể chỉ tỷ số hoặc hành động ghi điểm; goal có thể chỉ bàn thắng hoặc khung thành tùy ngữ cảnh.
He scored a goal.
• Sports Vocabulary nên học như thế nào?
Bạn có thể kết nối từ theo một chuỗi:
Sport → Player → Venue → Equipment → Action → Result
Ví dụ:
tennis → tennis player → court → racket → serve → win the match
Khám phá thêm các chủ đề từ vựng quen thuộc để kết nối từ mới với nhiều tình huống thực tế hơn.
← Về chuyên mục:Từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề
Từ chủ đề thể thao, bạn có thể tiếp tục mở rộng vốn từ và xây dựng nền tảng Vocabulary chắc chắn hơn.
← Về trang tổng quan:Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Giáo viên phù hợp



Nếu bạn yêu thích thể thao, hãy dùng chính chủ đề mình quan tâm để học từ mới và trò chuyện cùng giáo viên.
Với một chủ đề quen thuộc như thể thao, bạn có thể tiếp tục luyện nghe theo từng chủ đề để vừa củng cố từ mới vừa làm quen với cách dùng từ trong ngữ cảnh.